Tổng quan sản phẩm
084G2101 (084G2101) là bộ truyền áp suất EMP 2 chắc chắn của Danfoss, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp và hàng hải khắc nghiệt. Được thiết kế để đo dải áp suất từ -1 đến 5 bar (-14.5 đến 72.52 psi), bộ truyền này cung cấp tín hiệu phản hồi có độ chính xác cao cho cả hệ thống chân không và áp suất thấp. Thiết bị chuyển đổi áp suất cơ học thành tín hiệu dòng điện tiêu chuẩn 4-20 mA, đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy ngay cả trên khoảng cách dài. Được chế tạo để chịu được môi trường khắc nghiệt, 084G2101 có tham chiếu áp suất kiểu màng kín, vỏ đạt chuẩn IP65 và giới hạn áp suất quá tải cao 35 bar, khiến thiết bị trở thành bộ phận quan trọng để giám sát các hệ thống thủy lực, khí nén và hơi nước, nơi độ ổn định tín hiệu và độ bền có vai trò then chốt.
Cấu hình kỹ thuật
084G2101 sử dụng nền tảng cảm biến hạng nặng được tối ưu hóa để đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu:
-
Tham chiếu áp suất kiểu màng kín: Cung cấp mức chuẩn ổn định bất kể những thay đổi của áp suất khí quyển cục bộ hoặc độ cao, đảm bảo độ chính xác tại nhiều vị trí địa lý khác nhau.
-
Vòng dòng điện chính xác: Đầu ra 4-20 mA có khả năng chống nhiễu điện và sụt áp, với các mức giới hạn thấp (3.6 mA) và cao (22.4 mA) để phát hiện lỗi nâng cao.
-
Bảo vệ quá tải chắc chắn: Với định mức quá tải tối đa 35 bar, cảm biến bên trong được bảo vệ trước các đột biến áp suất lên đến gấp bảy lần dải định mức tối đa.
-
Kết nối công nghiệp: Được trang bị ren ngoài G 1/4 và ren trong 1/2 inch linh hoạt theo EN 228-1, cùng khối đầu nối điện Pg 13.5 để đấu dây hiện trường chắc chắn.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Mẫu |
084G2101 (EMP 2) |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Dải áp suất |
-1 đến 5 bar (-14.5 đến 72.52 psi) |
| Tín hiệu đầu ra |
Dòng điện 4 - 20 mA |
| Độ chính xác (điển hình) |
0.5% FS |
| Áp suất quá tải |
35 bar |
| Thời gian đáp ứng |
tối đa 4 ms. |
| Điện áp nguồn |
12 - 32 VDC |
| Kết nối điện |
Khối đầu nối (đầu siết Pg 13.5) |
| Cấp bảo vệ vỏ |
IP65 |
| Dải nhiệt độ môi chất |
-10 đến 70 độ C |
| Khối lượng vận chuyển |
2.0 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Các mức giới hạn (3.6 mA và 22.4 mA) hỗ trợ việc khắc phục sự cố như thế nào?
Các mức này cho phép bộ điều khiển phân biệt giữa giá trị đo hợp lệ và lỗi hệ thống. Nếu tín hiệu giảm xuống 3.6 mA, điều đó thường cho thấy lỗi cảm biến hoặc tình trạng áp suất cực thấp. Nếu tín hiệu tăng lên 22.4 mA, điều đó cho thấy tình trạng ngắn mạch hoặc quá áp. Tín hiệu 0 mA sẽ ngay lập tức cho biết dây dẫn bị đứt.
Bộ truyền này có phù hợp với phòng máy động cơ hàng hải không?
Có. Dòng EMP 2 được thiết kế chuyên biệt cho việc sử dụng trong hàng hải và công nghiệp nặng. Vỏ IP65 và khối đầu nối chịu rung giúp 084G2101 lý tưởng cho việc giám sát áp suất dầu, nước hoặc không khí ở gần các động cơ và máy bơm lớn.
084G2101 có thể được sử dụng cho các ứng dụng chân không không?
Hoàn toàn có thể. Với dải áp suất tối thiểu -1 bar, bộ truyền này có đầy đủ khả năng giám sát mức chân không, rất hữu ích để giám sát phía hút tại các trạm bơm hoặc trong quy trình điều khiển có hỗ trợ chân không.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Quy trình đấu dây: Thiết bị sử dụng kết nối 2 dây (P = nguồn dương, N = chung). Để duy trì độ chính xác điển hình 0.5%, hãy sử dụng cáp xoắn đôi có chống nhiễu. Lớp chống nhiễu chỉ nên được nối đất ở phía PLC hoặc đầu nhận để tránh các vòng lặp nối đất có thể gây ra độ lệch tín hiệu.
-
Bảo trì đầu nối: Khi đấu dây hiện trường qua đầu siết Pg 13.5, hãy đảm bảo đường kính cáp phù hợp với gioăng của đầu siết. Siết chặt nắp khối đầu nối để duy trì cấp bảo vệ IP65; hơi ẩm xâm nhập là nguyên nhân hàng đầu gây trôi tín hiệu ở các bộ truyền công nghiệp.
-
Lắp đặt để kéo dài tuổi thọ: Đối với các ứng dụng có độ rung cao, hãy lắp bộ truyền lên giá đỡ cứng vững. Nếu nhiệt độ môi chất vượt quá 70 độ C, hãy sử dụng ống siphon hoặc ống mao dẫn để tản nhiệt trước khi nhiệt truyền đến màng cảm biến, nhằm duy trì trong dải nhiệt độ bù từ 0 đến 70 độ C.