Tổng quan sản phẩm
084G2110 (084G2110) là cảm biến áp suất công nghiệp hiệu suất cao thuộc dòng EMP 2, được Danfoss thiết kế cho các ứng dụng hàng hải và trên đất liền đòi hỏi khắt khe. Được thiết kế để giám sát áp suất tương đối từ 0 đến 10 bar (0 đến 145.04 psi), cảm biến này chuyển đổi áp suất cơ học thành tín hiệu dòng điện ổn định 4-20 mA. 084G2110 có khả năng chịu được các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt, với mức áp suất quá tải lên đến 60 bar và vỏ hộp đấu dây chắc chắn đạt chuẩn IP65. Độ chính xác cao (thông thường 0.5%) cùng thời gian đáp ứng nhanh 4 ms khiến sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điều khiển thủy lực, xử lý nước và giám sát phòng máy, nơi độ tin cậy và tính toàn vẹn của tín hiệu là yêu cầu bắt buộc.
Cấu hình kỹ thuật
084G2110 sử dụng kiến trúc cảm biến chắc chắn, được thiết kế để vận hành bền bỉ và đạt độ chính xác cao:
-
Chuyên dụng cho dòng EMP 2: Được thiết kế cho môi trường làm việc nặng, bao gồm các ứng dụng hàng hải, với thiết kế hoạt động hiệu quả trong điều kiện rung động cao và thường xuyên xuất hiện các đột biến áp suất.
-
Tham chiếu áp suất tương đối: Đo áp suất so với áp suất khí quyển, đảm bảo số đo chính xác cho các hệ thống chất lỏng và khí mạch hở.
-
An toàn với mức giới hạn tín hiệu: Được trang bị chức năng quản lý tín hiệu nâng cao với mức giới hạn thấp (3.6 mA) và cao (22.4 mA), giúp hệ thống điều khiển dễ dàng phân biệt giữa trạng thái vận hành bình thường và lỗi cảm biến.
-
Giao diện cơ khí linh hoạt: Được trang bị kết nối áp suất ren ngoài G 1/4 và ren trong 1/2 inch theo EN 228-1, giúp dễ dàng lắp đặt vào nhiều loại cụm ống góp.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Mẫu |
084G2110 |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Dải áp suất |
0 đến 10 bar (0 đến 145.04 psi) |
| Tín hiệu đầu ra |
Dòng điện 4 - 20 mA |
| Độ chính xác (thông thường) |
0.5% FS |
| Áp suất quá tải |
60 bar |
| Thời gian đáp ứng |
Tối đa 4 ms |
| Điện áp nguồn |
12 - 32 VDC |
| Kết nối điện |
Cầu đấu dây (đầu siết cáp Pg 13.5) |
| Cấp bảo vệ vỏ |
IP65 |
| Nhiệt độ vận hành |
-10 đến 70 độ C |
| Khối lượng vận chuyển |
2.5 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Mức áp suất quá tải cao mang lại lợi ích gì cho hệ thống?
084G2110 có mức áp suất quá tải 60 bar, gấp sáu lần dải vận hành tối đa. Điều này tạo ra biên độ an toàn đặc biệt lớn trước hiện tượng “búa nước” hoặc các đột biến áp suất thủy lực vốn có thể phá hủy các cảm biến áp suất tiêu chuẩn, qua đó giảm đáng kể chi phí bảo trì lâu dài.
Ý nghĩa của các mức giới hạn tín hiệu là gì?
Các mức giới hạn thấp (3.6 mA) và cao (22.4 mA) cho phép PLC hoặc DCS của bạn phát hiện lỗi phần cứng. Tín hiệu giảm xuống dưới 3.6 mA thường cho biết dây bị đứt hoặc cảm biến bị lỗi, trong khi tín hiệu cao hơn 22.4 mA cho biết đoản mạch hoặc áp suất quá cao, giúp kích hoạt quy trình dừng an toàn ngay lập tức.
Có thể sử dụng cảm biến này với nước biển hoặc môi chất ăn mòn không?
Mặc dù dòng EMP 2 có độ bền cao, khả năng tương thích còn phụ thuộc vào vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với môi chất. Với 084G2110, kết nối áp suất sử dụng ren loại G. Trong các ứng dụng với nước biển, hãy đảm bảo sử dụng màng ngăn hóa học hoặc xác minh rằng vật liệu màng ngăn bên trong phù hợp với tác nhân ăn mòn cụ thể.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Đấu dây để đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu: Cảm biến sử dụng mạch vòng 2 dây 4-20 mA (P = nguồn dương, N = chung/âm). Sử dụng cáp xoắn đôi có chống nhiễu cho tất cả các kết nối để ngăn nhiễu điện từ (EMI) từ các thiết bị công suất cao như VFD hoặc động cơ làm sai lệch độ chính xác 0.5%.
-
Niêm kín cầu đấu dây: Để duy trì cấp bảo vệ IP65, đầu siết cáp Pg 13.5 phải được siết chặt quanh lớp vỏ cáp. Đảm bảo nắp cầu đấu dây được đặt đúng vị trí cùng gioăng kín trước khi siết các vít vỏ để ngăn hơi ẩm xâm nhập trong môi trường ẩm hoặc phải rửa vệ sinh.
-
Giảm chấn áp suất: Mặc dù thiết bị có mức áp suất quá tải 60 bar, nên lắp bộ giảm chấn áp suất nếu cảm biến được đặt gần van điện từ tốc độ cao hoặc bơm thể tích. Bộ giảm chấn giúp tiêu tán động năng của các xung chất lỏng, kéo dài tuổi thọ của phần tử cảm biến.