Rơ-le trung gian trong mạch điều khiển là gì?
Interposing relays protect PLC and DCS interfaces by separating voltage domains, matching output capacity to field loads, and making faults easier to isolate. This guide explains selection,...
AKV 20-4 (042H2028) là van tiết lưu điện tử hiệu suất cao, được thiết kế để phun môi chất lạnh chính xác trong các hệ thống lạnh thương mại và công nghiệp. Hoạt động theo nguyên lý Điều chế độ rộng xung (PWM), Danfoss 042H2028 (042H2028) đảm nhiệm hai chức năng: vừa là thiết bị tiết lưu vừa là van điện từ đường lỏng. Sự tích hợp này rất quan trọng đối với các ứng dụng B2B như hệ thống lạnh siêu thị quy mô lớn, kho lạnh và làm mát quy trình, nơi cần kiểm soát độ quá nhiệt (SH) chặt chẽ để tối đa hóa hiệu suất dàn bay hơi và bảo vệ máy nén khỏi hiện tượng va đập thủy lực do môi chất lỏng. Ký hiệu “Type 4” cho biết đây là thiết bị công suất lớn trong dòng AKV 20.
AKV 20-4 sử dụng hệ thống bộ truyền động chuyên dụng 13,5 mm, được thiết kế để kết nối liền mạch với các bộ điều khiển Danfoss ADAP-KOOL. Không giống các van điều biến truyền thống thay đổi độ sâu của kim van, 042H2028 đóng mở hoàn toàn theo các khoảng thời gian cụ thể; lưu lượng được kiểm soát chính xác bằng thời gian van ở trạng thái “mở”. Thiết kế này tạo ra một van kín chắc chắn với ít bộ phận chuyển động hơn, có khả năng thực hiện hàng triệu chu kỳ. Với áp suất làm việc tối đa (PS) 28 bar (406 psig), van tương thích với nhiều loại môi chất lạnh chứa flo (HFC/HCFC), mang lại tính linh hoạt cho các cơ sở hạ tầng làm lạnh hiện đại.
| Đặc tính | Thông số |
| Mẫu | AKV 20-4 (042H2028) |
| Thương hiệu | Danfoss |
| Loại sản phẩm | Van tiết lưu điện (PWM) |
| Hệ thống bộ truyền động | 13,5 mm |
| Áp suất làm việc tối đa (PS) | 28 bar (406 psig) |
| Áp suất thử tối đa | 42 bar |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường | -40 đến 50 độ C (-40 đến 122 độ F) |
| Chức năng | NC (Thường đóng) |
| Môi chất lạnh tương thích | R404A, R134a, R407C, R507, v.v. |
| Khối lượng | 1,1 kg |
| Khối lượng vận chuyển | 1,5 kg |
Điều khiển PWM cải thiện hiệu quả năng lượng như thế nào?
Bằng cách sử dụng Điều chế độ rộng xung, AKV 20-4 duy trì vận tốc môi chất lạnh cao và ổn định trong suốt thời gian mở. Điều này tối ưu hóa hệ số truyền nhiệt bên trong dàn bay hơi và bảo đảm dầu hồi về máy nén tốt hơn so với các van cơ khí truyền thống, vốn có thể tiết lưu lưu lượng xuống quá thấp trong những giai đoạn tải thấp.
Van này có ngắt hoàn toàn khi mất điện không?
Có. 042H2028 là van Thường đóng (NC). Khi mất điện hoặc khi bộ điều khiển đạt đến giá trị cài đặt, van sẽ đóng kín, hoạt động như một van điện từ để ngăn môi chất lạnh di chuyển ngoài ý muốn.
Van này có thể sử dụng với CO2 (R744) không?
Dòng AKV 20 tiêu chuẩn chủ yếu được thiết kế cho môi chất HFC/HCFC. Đối với các ứng dụng CO2 áp suất cao, nên kiểm tra thông số áp suất cụ thể hoặc cân nhắc dòng AKVH, vì hệ thống R744 thường vượt quá mức áp suất PS 28 bar của mẫu này.
Thực hành lọc tối ưu: Để bảo đảm tuổi thọ của bộ truyền động 13,5 mm và đế van bên trong, phải lắp bộ lọc sấy chất lượng cao (chẳng hạn Danfoss DML) ở phía trước van. Vì van đóng mở nhanh, mọi mảnh vụn rắn trong đường lỏng đều có thể gây mài mòn hoặc khiến van không đóng hoàn toàn.
Hàn đồng và an toàn nhiệt: Khi hàn các đầu nối đầu vào và đầu ra, bắt buộc phải bọc thân van bằng khăn ướt. Nhiệt độ bên trong phải được duy trì dưới 100 độ C để tránh làm hỏng các vòng làm kín được gia công chính xác và vỏ bộ truyền động.
Lắp đặt điện: Cuộn dây điện từ (bán riêng) phải phù hợp với điện áp của bộ điều khiển (AC hoặc DC). Đảm bảo cuộn dây được lắp với đầu cáp hướng xuống dưới để tạo “vòng nhỏ giọt”, ngăn nước ngưng tụ chảy vào giao diện bộ truyền động điện.
Global Express Shipping
Returns & Warranty

AKV 20-4 (042H2028) là van tiết lưu điện tử hiệu suất cao, được thiết kế để phun môi chất lạnh chính xác trong các hệ thống lạnh thương mại và công nghiệp. Hoạt động theo nguyên lý Điều chế độ rộng xung (PWM), Danfoss 042H2028 (042H2028) đảm nhiệm hai chức năng: vừa là thiết bị tiết lưu vừa là van điện từ đường lỏng. Sự tích hợp này rất quan trọng đối với các ứng dụng B2B như hệ thống lạnh siêu thị quy mô lớn, kho lạnh và làm mát quy trình, nơi cần kiểm soát độ quá nhiệt (SH) chặt chẽ để tối đa hóa hiệu suất dàn bay hơi và bảo vệ máy nén khỏi hiện tượng va đập thủy lực do môi chất lỏng. Ký hiệu “Type 4” cho biết đây là thiết bị công suất lớn trong dòng AKV 20.
AKV 20-4 sử dụng hệ thống bộ truyền động chuyên dụng 13,5 mm, được thiết kế để kết nối liền mạch với các bộ điều khiển Danfoss ADAP-KOOL. Không giống các van điều biến truyền thống thay đổi độ sâu của kim van, 042H2028 đóng mở hoàn toàn theo các khoảng thời gian cụ thể; lưu lượng được kiểm soát chính xác bằng thời gian van ở trạng thái “mở”. Thiết kế này tạo ra một van kín chắc chắn với ít bộ phận chuyển động hơn, có khả năng thực hiện hàng triệu chu kỳ. Với áp suất làm việc tối đa (PS) 28 bar (406 psig), van tương thích với nhiều loại môi chất lạnh chứa flo (HFC/HCFC), mang lại tính linh hoạt cho các cơ sở hạ tầng làm lạnh hiện đại.
| Đặc tính | Thông số |
| Mẫu | AKV 20-4 (042H2028) |
| Thương hiệu | Danfoss |
| Loại sản phẩm | Van tiết lưu điện (PWM) |
| Hệ thống bộ truyền động | 13,5 mm |
| Áp suất làm việc tối đa (PS) | 28 bar (406 psig) |
| Áp suất thử tối đa | 42 bar |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường | -40 đến 50 độ C (-40 đến 122 độ F) |
| Chức năng | NC (Thường đóng) |
| Môi chất lạnh tương thích | R404A, R134a, R407C, R507, v.v. |
| Khối lượng | 1,1 kg |
| Khối lượng vận chuyển | 1,5 kg |
Điều khiển PWM cải thiện hiệu quả năng lượng như thế nào?
Bằng cách sử dụng Điều chế độ rộng xung, AKV 20-4 duy trì vận tốc môi chất lạnh cao và ổn định trong suốt thời gian mở. Điều này tối ưu hóa hệ số truyền nhiệt bên trong dàn bay hơi và bảo đảm dầu hồi về máy nén tốt hơn so với các van cơ khí truyền thống, vốn có thể tiết lưu lưu lượng xuống quá thấp trong những giai đoạn tải thấp.
Van này có ngắt hoàn toàn khi mất điện không?
Có. 042H2028 là van Thường đóng (NC). Khi mất điện hoặc khi bộ điều khiển đạt đến giá trị cài đặt, van sẽ đóng kín, hoạt động như một van điện từ để ngăn môi chất lạnh di chuyển ngoài ý muốn.
Van này có thể sử dụng với CO2 (R744) không?
Dòng AKV 20 tiêu chuẩn chủ yếu được thiết kế cho môi chất HFC/HCFC. Đối với các ứng dụng CO2 áp suất cao, nên kiểm tra thông số áp suất cụ thể hoặc cân nhắc dòng AKVH, vì hệ thống R744 thường vượt quá mức áp suất PS 28 bar của mẫu này.
Thực hành lọc tối ưu: Để bảo đảm tuổi thọ của bộ truyền động 13,5 mm và đế van bên trong, phải lắp bộ lọc sấy chất lượng cao (chẳng hạn Danfoss DML) ở phía trước van. Vì van đóng mở nhanh, mọi mảnh vụn rắn trong đường lỏng đều có thể gây mài mòn hoặc khiến van không đóng hoàn toàn.
Hàn đồng và an toàn nhiệt: Khi hàn các đầu nối đầu vào và đầu ra, bắt buộc phải bọc thân van bằng khăn ướt. Nhiệt độ bên trong phải được duy trì dưới 100 độ C để tránh làm hỏng các vòng làm kín được gia công chính xác và vỏ bộ truyền động.
Lắp đặt điện: Cuộn dây điện từ (bán riêng) phải phù hợp với điện áp của bộ điều khiển (AC hoặc DC). Đảm bảo cuộn dây được lắp với đầu cáp hướng xuống dưới để tạo “vòng nhỏ giọt”, ngăn nước ngưng tụ chảy vào giao diện bộ truyền động điện.
Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|
| Power source |
Chạy bằng điện AC
|