AKS 33 và AKS 3000: Những điều cần kiểm tra trước khi thay thế bộ truyền áp suất
Danh sách kiểm tra tại hiện trường để phân biệt Danfoss 060G2105, 060G1323 và 060G2109 dựa trên dải áp suất, đầu nối, tín hiệu vòng lặp và thang đo bộ điều khiển.
Manufacturer: Allen-Bradley
Product No.: 2094-BM02-M
Country of origin:Hoa Kỳ
Product Type: Bộ điều khiển servo
Barcode: 8537101190
Payment: T/T, Western Union
Weight: 3180g
Dimensions: 2.76 x 11.9 x 13.2 inch (W x H x D)
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Allen-Bradley 2094-BM02-M là bộ điều khiển servo đa trục dạng mô-đun Kinetix 6200, được thiết kế để cung cấp khả năng Điều khiển chuyển động tích hợp cho các ứng dụng động cơ hoặc bộ điều khiển. Là một Mô-đun trục (AM), thiết bị hoạt động với điện áp danh định 460V ba pha (đầu vào 360–480V AC) và có phần biến tần 15A. Mô-đun này yêu cầu một mô-đun điều khiển và hoạt động cùng với mô-đun nguồn Mô-đun trục tích hợp (IAM) trên hệ thống thanh nguồn dùng chung.
Được thiết kế để chuyển đổi kiến trúc liền mạch, 2094-BM02-M cho phép hệ thống chuyển đổi trơn tru từ chức năng Ngắt mô-men xoắn an toàn sang Giám sát tốc độ an toàn, đồng thời chuyển đổi từ giao diện SERCOS sang mạng EtherNet/IP. Thiết bị vẫn tương thích hoàn toàn với dòng bộ điều khiển servo Kinetix 6000, cho phép chuyển đổi phần cứng thuận lợi khi yêu cầu ứng dụng thay đổi. Thiết kế an toàn tích hợp loại bỏ nhu cầu sử dụng bộ giám sát an toàn bên ngoài, giúp giảm diện tích bố trí phần cứng và đơn giản hóa kiến trúc đi dây. Đặc biệt, tính năng Giám sát tốc độ an toàn cho phép thực hiện các công việc bảo trì quan trọng trên máy mà không cần tắt hoàn toàn máy, tối đa hóa thời gian hoạt động, giảm thiểu lãng phí năng lượng và sản xuất, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Allen-Bradley / Rockwell Automation |
| Dòng sản phẩm | Kinetix 6200 |
| Mã sản phẩm | 2094-BM02-M |
| UPC | 884951092549 |
| Loại mô-đun nguồn | Mô-đun trục (AM) |
| Điện áp danh định của bộ điều khiển | 360–480 Volts AC (3 pha) |
| Định mức điện áp | 460 Volts AC |
| Dòng điện đầu ra | 15 Amperes |
| Công suất | 6.6 kWatts |
| Nhiệt độ vận hành | 32 đến 122 F (0 đến 50 degC) |
| Điện dung bus tối đa | Không áp dụng |
| Khối lượng | 7.00 lbs (3.18 kg) |
| Kích thước (R x C x S) | 2.76 x 11.9 x 13.2 inches |
Global Express Shipping
Returns & Warranty



Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Color pattern |
Trắng xám
|
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|
| Power source |
Chạy bằng điện AC
|