Tổng quan sản phẩm
Bently Nevada 330130-075-01-CN là cáp nối dài tiêu chuẩn 3300 XL, được thiết kế để truyền tín hiệu giám sát rung động trong tua-bin, máy nén, máy phát điện và máy móc quay trong nhà máy lọc dầu. Cáp kết nối các đầu dò tiệm cận với các mô-đun Proximitor trong hệ thống đo dòng điện xoáy Bently Nevada 3300 XL.
Cấu hình bọc giáp dài 7,5 m này được sử dụng trong các môi trường có nguy cơ cơ học cao, chẳng hạn như bệ máy công nghiệp nặng, giàn khoan ngoài khơi và các khu vực nhà máy có khả năng xảy ra mài mòn hoặc va đập cáp. Kết cấu bọc giáp tăng khả năng bảo vệ cơ học và cải thiện độ tin cậy lâu dài trong điều kiện rung động và lắp đặt khắc nghiệt.
Tùy chọn phê duyệt CN đáp ứng các yêu cầu tuân thủ theo từng khu vực, đồng thời vẫn duy trì khả năng tương thích đầy đủ với các kiến trúc giám sát 3300 XL toàn cầu được sử dụng trong ngành phát điện và công nghiệp quy trình.
Giải thích hậu tố
| Đoạn mã |
Ý nghĩa |
| 330130 |
Dòng cáp nối dài 3300 XL |
| 075 |
Chiều dài cáp 7,5 m (24,6 ft) |
| 01 |
Tùy chọn kết cấu cáp bọc giáp |
| CN |
Cấu hình phê duyệt theo từng quốc gia |
Mỗi đoạn mã xác định chiều dài cáp, mức độ bảo vệ cơ học và phân loại tuân thủ quy định trong khuôn khổ hệ thống 3300 XL.
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Đặc tính |
| Mẫu |
330130-075-01-CN |
| Thương hiệu |
Bently Nevada |
| Xuất xứ |
Hoa Kỳ |
| Trọng lượng |
2,0 kg |
| Chiều dài cáp |
7,5 m |
| Loại cáp |
Cáp nối dài 3300 XL bọc giáp |
| Thiết kế điện |
Tương thích với hệ thống ba trục 75 ohm |
| Nhiệt độ vận hành |
-51 đến 177 độ C |
| Yêu cầu nguồn |
Linh kiện thụ động, không cần nguồn điện bên ngoài |
| Bảo vệ cơ học |
Kết cấu cáp bọc giáp |
| Ứng dụng |
Truyền tín hiệu đầu dò tiệm cận |
| Khả năng tương thích hệ thống |
Các hệ thống giám sát Bently Nevada 3300 XL |
Ghi chú kỹ thuật hiện trường
Sử dụng cáp bọc giáp tại các khu vực có nguy cơ cao bị va đập cơ học, mài mòn hoặc nghiền ép cáp. Các ứng dụng điển hình gồm bệ máy nén, vỏ tua-bin và hệ thống lắp đặt ngoài khơi.
Duy trì tuyến đi cáp phù hợp ngay cả khi cáp đã được bọc giáp. Lớp giáp không loại bỏ độ nhạy với nhiễu điện từ (EMI), vì vậy vẫn cần tách cáp khỏi các đường dây điện áp cao.
Tránh uốn cong gấp tại các điểm vào và ra của đoạn cáp bọc giáp. Ứng suất quá mức có thể làm giảm độ ổn định căn chỉnh của đầu nối theo thời gian.
Ghi chú xử lý sự cố tại hiện trường
Ưu điểm chính của cáp nối dài bọc giáp là gì?
Cáp cung cấp khả năng bảo vệ cơ học chống va đập, mài mòn và nghiền ép trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Cáp bọc giáp có cải thiện chất lượng tín hiệu không?
Không. Cáp chỉ cải thiện độ bền cơ học. Chất lượng tín hiệu phụ thuộc vào khả năng chống nhiễu và cách đi cáp.
Phiên bản CN có khác biệt về điện không?
Không. CN chỉ đề cập đến phê duyệt tuân thủ, không liên quan đến các đặc tính điện.
Nguyên nhân nào gây mất ổn định tín hiệu trong hệ thống cáp bọc giáp?
Nối đất không đúng, đầu nối gài không chặt hoặc nhiễu điện từ từ các cáp điện lân cận.
Ghi chú lắp đặt và chạy thử
Duy trì bán kính uốn tối thiểu ngay cả khi có lớp bảo vệ bọc giáp để tránh gây ứng suất cho dây dẫn bên trong và làm suy giảm khả năng chống nhiễu.
Đi cáp cách xa các cáp đầu ra của biến tần và hệ thống thanh cái dòng điện cao để giảm nhiễu điện từ.
Đảm bảo đầu nối được lắp đúng vị trí trong quá trình lắp đặt. Độ cứng của cáp bọc giáp có thể làm tăng ứng suất tại các điểm đấu nối nếu bị lệch.