EATON

Cầu nối không dây an toàn nội tại MTL 9469-ET Eaton MTL 9400

SKU MTL9469-ET

Còn hàng
  • 12-month warranty
  • Free returns within 30 days
  • Manufacturer: EATON
  • Product No.: MTL9469-ET
  • Origin Vương quốc Anh
  • Product Type: Cầu nối không dây
  • Barcode: 8537101190
  • Payment: T/T, Western Union
  • Weight: 0.55 kg
  • Dimensions: 42 x 115 x 105 mm
  • Shipping port: Xiamen
  • Warranty: 12 months

Tags

Số lượng

Product Description

Tổng quan sản phẩm

MTL 9469-ET (MTL9469ET) là cầu nối không dây hiệu suất cao, an toàn nội tại (IS), được thiết kế để mở rộng kết nối Ethernet vào những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất. Là một bộ phận quan trọng thuộc dòng MTL 9400, mô-đun này cho phép truyền dữ liệu Ethernet 10/100 Mbps qua liên kết không dây, loại bỏ nhu cầu sử dụng hệ thống cáp đắt đỏ và phức tạp tại các khu vực nguy hiểm Zone 0 hoặc Zone 1. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho việc giám sát tài sản di động, truyền dữ liệu từ xa tại khu bồn chứa và chẩn đoán máy móc quay trong các ngành như dầu khí, xử lý hóa chất và khai khoáng. Với khả năng cung cấp giải pháp “thay thế cáp” không dây an toàn, đáng tin cậy, MTL 9469-ET đảm bảo luồng dữ liệu liên tục từ các vị trí hiện trường nguy hiểm đến hệ thống điều khiển trong khu vực an toàn, giúp giảm đáng kể chi phí lắp đặt và tăng tính linh hoạt trong vận hành.

Cấu hình kỹ thuật (Phân tích chuyên sâu)

Kiến trúc MTL 9469-ET tích hợp công nghệ tần số vô tuyến (RF) tiên tiến cùng cơ chế bảo vệ an toàn nội tại nghiêm ngặt nhằm duy trì tính toàn vẹn của mạng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

  • Tiêu chuẩn không dây: Cầu nối hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.11a/b/g, hoạt động trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Khả năng hai băng tần này cho phép kỹ sư lựa chọn tần số có mức nhiễu thấp nhất tùy theo môi trường lắp đặt.

  • Công suất đầu ra RF an toàn nội tại: Các cổng ăng-ten được thiết kế riêng với cơ chế bảo vệ IS, cho phép sử dụng ăng-ten độ lợi cao tiêu chuẩn trong các khu vực nguy hiểm mà không gây rủi ro phát tia lửa.

  • Chế độ hoạt động: Mô-đun có thể được cấu hình làm Điểm truy cập không dây, Cầu nối hoặc Thiết bị khách. Tính linh hoạt này cho phép xây dựng các cấu trúc mạng điểm-điểm, điểm-đa điểm hoặc mạng lưới.

  • Giao thức bảo mật: Cung cấp các tính năng bảo mật cấp công nghiệp mạnh mẽ, bao gồm xác thực WPA2-PSK và 802.1x, đảm bảo dữ liệu công nghiệp quan trọng được bảo vệ khỏi truy cập trái phép hoặc nhiễu.

Thông số kỹ thuật

Tính năng Thông số
Model MTL 9469-ET
Thương hiệu Eaton MTL
Xuất xứ Vương quốc Anh
Tiêu chuẩn không dây IEEE 802.11 a/b/g
Băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Cổng Ethernet 10/100 Base-T (An toàn nội tại)
Điện áp đầu vào 12 VDC (10 - 15.4 VDC)
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70 độ C
Kích thước 42 x 115 x 105 mm
Khối lượng 0.55 kg

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

Q1: Phạm vi hiệu dụng của liên kết không dây MTL 9469-ET là bao nhiêu?

A1: Phạm vi phụ thuộc nhiều vào lựa chọn ăng-ten và môi trường vật lý (tầm nhìn thẳng). Với ăng-ten độ lợi cao đạt chuẩn IS và tầm nhìn thẳng thông thoáng, có thể thiết lập liên lạc ổn định ở khoảng cách vài trăm mét.

Q2: Mô-đun này có thể được cấp nguồn qua PoEx (Cấp nguồn qua Ethernet IS) không?

A2: Có, MTL 9469-ET được thiết kế tương thích với PoEx. Khi kết nối với PSE (Thiết bị cấp nguồn) như bộ chuyển mạch MTL 9466-ET, cầu nối không dây có thể nhận nguồn và dữ liệu qua một cáp RJ45 duy nhất.

Q3: Cấu hình không dây được quản lý tại hiện trường như thế nào?

A3: Thiết bị có giao diện cấu hình trên nền web, có thể truy cập bằng trình duyệt tiêu chuẩn. Ngoài ra, để quản lý trong khu vực nguy hiểm, thiết bị có thể được cấu hình thông qua Gateway MTL 9461-ET hoặc liên kết nối tiếp RS232/TTL.


Hướng dẫn kỹ thuật & lắp đặt

  • Bố trí ăng-ten: Để đạt cường độ tín hiệu tối ưu, cần đảm bảo ăng-ten được lắp cách xa các kết cấu kim loại lớn, vốn có thể gây phản xạ tín hiệu hoặc nhiễu đa đường. Luôn sử dụng cáp đồng trục và bộ chống sét đáp ứng IS được MTL chỉ định.

  • Lựa chọn kênh: Tại các cơ sở có nhiều mạng không dây, hãy tiến hành khảo sát hiện trường để xác định các kênh RF ít tắc nghẽn nhất. Nhìn chung, nên sử dụng băng tần 5 GHz trong môi trường có mật độ mạng 2.4 GHz cao để tránh nhiễu từ Wi-Fi không dành cho công nghiệp.

  • Yêu cầu về vỏ bảo vệ: Khi được lắp đặt trong Zone 1, mô-đun phải được đặt trong vỏ bảo vệ có cấp IP phù hợp để chống hơi ẩm và bụi xâm nhập, đồng thời đảm bảo các đầu nối ăng-ten bên ngoài được bịt kín đúng cách.

Ưu điểm kỹ thuật

MTL 9469-ET mang lại lợi thế vượt trội trong các dự án “triển khai nhanh”, nơi việc lắp đặt cáp Cat5e hoặc cáp quang vật lý quá tốn kém hoặc không khả thi về mặt kết cấu. Cơ chế cầu nối có độ trễ thấp đảm bảo các giao thức công nghiệp như Profinet hoặc Modbus TCP duy trì yêu cầu về thời gian trên liên kết không dây. Hơn nữa, khả năng tương thích ngược với hạ tầng dòng MTL 9400 giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các mạng Ethernet IS hiện có, tạo nền tảng sẵn sàng cho tương lai để mở rộng Internet vạn vật công nghiệp (IIoT) trong các khu vực nguy hiểm.

Shipping & Returns

Global Express Shipping

  • Standard Delivery: 4–6 business days via DHL, FedEx, and UPS.
  • Express Dispatch: Same-day dispatch for in-stock orders placed before 2:00 PM (GMT+8).
  • Worldwide Coverage: Serving over 150 countries.

Returns & Warranty

  • 30-Day Guarantee: Returns accepted for in-stock products in original, factory-sealed packaging.
  • 12-Month Warranty: Every industrial component is backed by our technical warranty.
Reviews

MTL9469-ET

Stock & lead time on request

Call
1 trong số 3

Cầu nối không dây an toàn nội tại MTL 9469-ET Eaton MTL 9400

Only 10 item(s) left in stock
  • Manufacturer: EATON

  • Product No.: MTL9469-ET

  • Country of origin:Vương quốc Anh

  • Product Type: Cầu nối không dây

  • Barcode: 8537101190

  • Payment: T/T, Western Union

  • Weight: 550g

  • Dimensions: 42 x 115 x 105 mm

  • Shipping port: Xiamen

  • Warranty: 12 months

Số lượng
Xem toàn bộ chi tiết

Mô tả sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

MTL 9469-ET (MTL9469ET) là cầu nối không dây hiệu suất cao, an toàn nội tại (IS), được thiết kế để mở rộng kết nối Ethernet vào những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất. Là một bộ phận quan trọng thuộc dòng MTL 9400, mô-đun này cho phép truyền dữ liệu Ethernet 10/100 Mbps qua liên kết không dây, loại bỏ nhu cầu sử dụng hệ thống cáp đắt đỏ và phức tạp tại các khu vực nguy hiểm Zone 0 hoặc Zone 1. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho việc giám sát tài sản di động, truyền dữ liệu từ xa tại khu bồn chứa và chẩn đoán máy móc quay trong các ngành như dầu khí, xử lý hóa chất và khai khoáng. Với khả năng cung cấp giải pháp “thay thế cáp” không dây an toàn, đáng tin cậy, MTL 9469-ET đảm bảo luồng dữ liệu liên tục từ các vị trí hiện trường nguy hiểm đến hệ thống điều khiển trong khu vực an toàn, giúp giảm đáng kể chi phí lắp đặt và tăng tính linh hoạt trong vận hành.

Cấu hình kỹ thuật (Phân tích chuyên sâu)

Kiến trúc MTL 9469-ET tích hợp công nghệ tần số vô tuyến (RF) tiên tiến cùng cơ chế bảo vệ an toàn nội tại nghiêm ngặt nhằm duy trì tính toàn vẹn của mạng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

  • Tiêu chuẩn không dây: Cầu nối hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.11a/b/g, hoạt động trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Khả năng hai băng tần này cho phép kỹ sư lựa chọn tần số có mức nhiễu thấp nhất tùy theo môi trường lắp đặt.

  • Công suất đầu ra RF an toàn nội tại: Các cổng ăng-ten được thiết kế riêng với cơ chế bảo vệ IS, cho phép sử dụng ăng-ten độ lợi cao tiêu chuẩn trong các khu vực nguy hiểm mà không gây rủi ro phát tia lửa.

  • Chế độ hoạt động: Mô-đun có thể được cấu hình làm Điểm truy cập không dây, Cầu nối hoặc Thiết bị khách. Tính linh hoạt này cho phép xây dựng các cấu trúc mạng điểm-điểm, điểm-đa điểm hoặc mạng lưới.

  • Giao thức bảo mật: Cung cấp các tính năng bảo mật cấp công nghiệp mạnh mẽ, bao gồm xác thực WPA2-PSK và 802.1x, đảm bảo dữ liệu công nghiệp quan trọng được bảo vệ khỏi truy cập trái phép hoặc nhiễu.

Thông số kỹ thuật

Tính năng Thông số
Model MTL 9469-ET
Thương hiệu Eaton MTL
Xuất xứ Vương quốc Anh
Tiêu chuẩn không dây IEEE 802.11 a/b/g
Băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Cổng Ethernet 10/100 Base-T (An toàn nội tại)
Điện áp đầu vào 12 VDC (10 - 15.4 VDC)
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70 độ C
Kích thước 42 x 115 x 105 mm
Khối lượng 0.55 kg

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

Q1: Phạm vi hiệu dụng của liên kết không dây MTL 9469-ET là bao nhiêu?

A1: Phạm vi phụ thuộc nhiều vào lựa chọn ăng-ten và môi trường vật lý (tầm nhìn thẳng). Với ăng-ten độ lợi cao đạt chuẩn IS và tầm nhìn thẳng thông thoáng, có thể thiết lập liên lạc ổn định ở khoảng cách vài trăm mét.

Q2: Mô-đun này có thể được cấp nguồn qua PoEx (Cấp nguồn qua Ethernet IS) không?

A2: Có, MTL 9469-ET được thiết kế tương thích với PoEx. Khi kết nối với PSE (Thiết bị cấp nguồn) như bộ chuyển mạch MTL 9466-ET, cầu nối không dây có thể nhận nguồn và dữ liệu qua một cáp RJ45 duy nhất.

Q3: Cấu hình không dây được quản lý tại hiện trường như thế nào?

A3: Thiết bị có giao diện cấu hình trên nền web, có thể truy cập bằng trình duyệt tiêu chuẩn. Ngoài ra, để quản lý trong khu vực nguy hiểm, thiết bị có thể được cấu hình thông qua Gateway MTL 9461-ET hoặc liên kết nối tiếp RS232/TTL.


Hướng dẫn kỹ thuật & lắp đặt

  • Bố trí ăng-ten: Để đạt cường độ tín hiệu tối ưu, cần đảm bảo ăng-ten được lắp cách xa các kết cấu kim loại lớn, vốn có thể gây phản xạ tín hiệu hoặc nhiễu đa đường. Luôn sử dụng cáp đồng trục và bộ chống sét đáp ứng IS được MTL chỉ định.

  • Lựa chọn kênh: Tại các cơ sở có nhiều mạng không dây, hãy tiến hành khảo sát hiện trường để xác định các kênh RF ít tắc nghẽn nhất. Nhìn chung, nên sử dụng băng tần 5 GHz trong môi trường có mật độ mạng 2.4 GHz cao để tránh nhiễu từ Wi-Fi không dành cho công nghiệp.

  • Yêu cầu về vỏ bảo vệ: Khi được lắp đặt trong Zone 1, mô-đun phải được đặt trong vỏ bảo vệ có cấp IP phù hợp để chống hơi ẩm và bụi xâm nhập, đồng thời đảm bảo các đầu nối ăng-ten bên ngoài được bịt kín đúng cách.

Ưu điểm kỹ thuật

MTL 9469-ET mang lại lợi thế vượt trội trong các dự án “triển khai nhanh”, nơi việc lắp đặt cáp Cat5e hoặc cáp quang vật lý quá tốn kém hoặc không khả thi về mặt kết cấu. Cơ chế cầu nối có độ trễ thấp đảm bảo các giao thức công nghiệp như Profinet hoặc Modbus TCP duy trì yêu cầu về thời gian trên liên kết không dây. Hơn nữa, khả năng tương thích ngược với hạ tầng dòng MTL 9400 giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các mạng Ethernet IS hiện có, tạo nền tảng sẵn sàng cho tương lai để mở rộng Internet vạn vật công nghiệp (IIoT) trong các khu vực nguy hiểm.

Vận chuyển nhanh toàn cầu

  • Giao hàng tiêu chuẩn: 4-6 ngày làm việc qua DHL, FedEx và UPS.
  • Giao hàng nhanh: Giao hàng trong ngày cho đơn đặt hàng có sẵn trong kho trước 2:00 chiều (GMT+8).
  • Phủ sóng toàn cầu: Phục vụ hơn 150 quốc gia, bao gồm giao hàng nhanh đến Saudi Arabia và UAE.

Trả hàng & Bảo hành

  • Đảm bảo 30 ngày: Chấp nhận trả hàng cho sản phẩm có sẵn trong kho với bao bì nguyên bản, niêm phong từ nhà máy.
  • Bảo hành 12 tháng: Mỗi linh kiện công nghiệp đều được bảo hành kỹ thuật chuyên nghiệp.

Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).


Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .

TECHNICAL SPECIFICATIONS

Antenna type
Đa hướng
Color pattern
Trắng xám Màu be
Connection type
Ethernet Wi-Fi
Country of origin
Vương quốc Anh
Ethernet lan interface type
Ethernet Nhanh
Network protocols supported
Ethernet (IEEE 802.3) Wi-Fi (IEEE 802.11)
Networking standards
IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g
Power source
Nguồn điện DC
Security algorithms
WPA2
Wi fi band
Hai băng tần (2.4 GHz / 5 GHz)

Kiến thức kỹ thuật

Xem hoạt động của PID trước khi tinh chỉnh vòng điều khiển

Việc tinh chỉnh PID trở nên an toàn hơn khi kỹ sư có thể thấy các tác động tỷ lệ, tích phân và vi phân định hình sai số, đầu ra và đáp ứng theo thời gian như thế nào. Hướng dẫn này biến các xu hướng...

Chạy thử trục tuyến tính mà không che giấu các lỗi cơ khí

Một trục tuyến tính cần được kiểm chứng về mặt cơ khí trước khi bắt đầu tinh chỉnh chuyên sâu. Quy trình chạy thử và đưa vào vận hành này bao gồm việc thiết lập tỷ lệ, chiều chuyển động, giới hạn,...

Rơ-le trung gian: Cách ly, ghép tải và chẩn đoán

Rơ-le trung gian bảo vệ các giao diện PLC và DCS bằng cách tách biệt các miền điện áp, điều chỉnh khả năng đầu ra phù hợp với tải hiện trường và giúp dễ dàng cô lập sự cố. Hướng dẫn này giải thích về...

Lọc tín hiệu PLC nhiễu mà không che giấu các lỗi thực sự

Bộ lọc đầu vào có thể giúp dữ liệu PLC ổn định hơn, nhưng việc làm mượt quá mức sẽ khiến cảnh báo bị trễ và che khuất những thay đổi của quy trình. Tìm hiểu cách chẩn đoán nhiễu, lựa chọn bộ lọc phần...

SCR hay PWM? Chọn bộ điều khiển cho động cơ DC chổi than

Bộ điều khiển SCR và PWM điều chỉnh động cơ DC chổi than theo những cách khác nhau. Hãy so sánh độ gợn dòng điện, mô-men xoắn ở tốc độ thấp, điều khiển từ trường, phản hồi, đảo chiều, năng lượng hãm,...

Cách biến tần công nghiệp tạo điện xoay chiều từ thanh cái DC

Biến tần công nghiệp tạo ra dòng điện xoay chiều có kiểm soát từ thanh cái một chiều, nhưng để vận hành đáng tin cậy cần quản lý PWM, điều khiển động cơ, ảnh hưởng của cáp, năng lượng hãm, giới hạn...