Tổng quan sản phẩm
EV260B 6B (032U8054) là van điện từ tỷ lệ 2/2 chiều được thiết kế chính xác để điều chỉnh lưu lượng liên tục trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu cao. Thuộc dòng Danfoss EV260B cao cấp, van đóng vai trò là giao diện quan trọng giữa các hệ thống điều khiển điện tử và quy trình chất lỏng, cho phép thay đổi lưu lượng vô cấp thay vì chỉ có trạng thái bật/tắt đơn giản. Bằng cách sử dụng Danfoss 032U8054 (032U8054), các kỹ sư có thể đạt được khả năng kiểm soát quy trình chặt chẽ trong các ứng dụng như hệ thống làm mát tiên tiến, định lượng hóa chất và trạm phối trộn. Thiết kế Thường đóng (NC) đảm bảo van vẫn đóng kín khi mất điện, tạo thêm một lớp an toàn thiết yếu cho hạ tầng tự động hóa công nghiệp.
Cấu hình kỹ thuật
Kiến trúc kỹ thuật của 032U8054 được tối ưu hóa cho hiệu suất trong các hệ thống “hở” yêu cầu cơ chế vận hành dẫn hướng. Van có lỗ thông 6 mm và thân bằng đồng thau chắc chắn, sử dụng vật liệu làm kín PTFE (Teflon) chất lượng cao, đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại môi chất, bao gồm môi chất thuộc Nhóm chất lỏng 1. Hệ thống bộ truyền động 13,5 mm được thiết kế riêng để nhận các tín hiệu điều biến từ bộ điều khiển tỷ lệ, chuyển đổi những thay đổi về dòng điện thành chuyển động màng van chính xác. Mẫu van này yêu cầu áp suất chênh lệch tối thiểu 0,5 bar để hoạt động hiệu quả, hỗ trợ áp suất vận hành tối đa 10 bar (145 psi), phù hợp với các mạch có áp suất trong đó độ chính xác của lưu lượng là mục tiêu hàng đầu.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm |
Thông số |
| Mẫu |
EV260B 6B (032U8054) |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Kiểu vận hành |
Tỷ lệ |
| Chức năng |
NC (Thường đóng) |
| Kích thước lỗ thông |
6 mm |
| Kiểu kết nối |
G 3/8 ren trong |
| Vật liệu thân van |
Đồng thau |
| Vật liệu làm kín |
PTFE |
| Áp suất chênh lệch |
0,5 đến 10 bar |
| Nhiệt độ môi trường tối đa |
50 độ C |
| Nhóm chất lỏng |
1 |
| Trọng lượng vận chuyển |
3,0 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Kiểu vận hành “tỷ lệ” khác gì so với van điện từ tiêu chuẩn?
Khác với các van tiêu chuẩn chỉ có thể mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn, 032U8054 điều chỉnh độ mở van theo tỷ lệ trực tiếp với tín hiệu điện (dòng điện) truyền đến cuộn dây, cho phép kiểm soát chính xác lưu lượng.
Phớt PTFE có những ưu điểm gì về khả năng tương thích với môi chất?
Phớt PTFE có khả năng kháng hóa chất và ổn định nhiệt tuyệt vời. Phớt đặc biệt hiệu quả với các môi chất ăn mòn hoặc chất lỏng nhiệt độ cao, vốn thường làm suy giảm các chất đàn hồi EPDM hoặc FKM tiêu chuẩn.
Van này có yêu cầu áp suất tối thiểu để vận hành không?
Có. Là van vận hành dẫn hướng, van yêu cầu áp suất chênh lệch tối thiểu 0,5 bar (khoảng 7,25 psi) giữa đầu vào và đầu ra để nâng màng van và điều chỉnh lưu lượng thành công.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Hướng dòng chảy và lắp đặt: Quan sát mũi tên một chiều được dập nổi trên thân van trong quá trình lắp đặt để đảm bảo đúng hướng dòng chảy. Để đạt độ tin cậy tối đa và ngăn chất bẩn tích tụ trong hệ thống dẫn hướng, nên lắp van với cuộn dây ở tư thế thẳng đứng hướng lên.
-
Lọc môi chất: Van tỷ lệ nhạy cảm với các hạt tạp chất, có thể cản trở chuyển động chính xác của bộ truyền động. Phải lắp một bộ lọc có kích thước mắt lưới 200 micron hoặc nhỏ hơn ở phía trước van để bảo vệ lỗ thông 6 mm và các kênh dẫn hướng khỏi bị tắc nghẽn.
-
Tính toàn vẹn của tín hiệu: Để đảm bảo điều chỉnh trơn tru và không bị rung giật, hãy sử dụng bộ điều khiển tỷ lệ chất lượng cao (chẳng hạn Danfoss ECI). Đảm bảo dây tín hiệu điều khiển được chống nhiễu và tách biệt với cáp nguồn điện áp cao nhằm ngăn nhiễu điện từ ảnh hưởng đến độ chính xác định vị của van.