Tổng quan sản phẩm
EV260B 6B (032U8056) là van điện từ tỷ lệ 2/2 chiều độ chính xác cao, được thiết kế để điều chỉnh lưu lượng vô cấp trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp phức tạp. Khác với các van đóng/mở tiêu chuẩn, Danfoss 032U8056 (032U8056) cho phép kiểm soát lưu lượng biến thiên liên tục bằng cách điều chỉnh vị trí nút van theo tín hiệu điện. Khả năng này rất cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định, trộn chất lỏng chính xác hoặc điều chỉnh áp suất trong các hệ thống “hở”. Với thân đồng thau chắc chắn và gioăng PTFE tiên tiến, van thường đóng (NC) này cung cấp giải pháp đáng tin cậy, an toàn khi xảy ra sự cố cho các quy trình công nghiệp B2B sử dụng môi chất có tính ăn mòn hoặc yêu cầu hiệu suất cao.
Cấu hình kỹ thuật
Kiến trúc kỹ thuật của 032U8056 dựa trên nguyên lý tỷ lệ điều khiển bằng van pilot, sử dụng hệ thống bộ truyền động 13,5 mm. Van có lỗ van 6 mm, được thiết kế để xử lý môi chất thuộc Nhóm chất lỏng 1. Chức năng “NC” (thường đóng) đảm bảo van đóng kín khi mất điện, ngăn môi chất đi tắt ngoài ý muốn. Vật liệu gioăng PTFE (Teflon) mang lại khả năng kháng hóa chất và độ bền nhiệt vượt trội so với các vật liệu đàn hồi tiêu chuẩn. Để đạt hiệu suất tối ưu, van yêu cầu chênh lệch áp suất tối thiểu 0,5 bar để kích hoạt màng van, đồng thời hỗ trợ chênh lệch áp suất vận hành tối đa 10 bar (145 psi).
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm |
Thông số |
| Model |
EV260B 6B (032U8056) |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Vận hành |
Tỷ lệ (Điều chỉnh vô cấp) |
| Chức năng |
NC (Thường đóng) |
| Kích thước lỗ van |
6 mm |
| Kết nối |
G 3/8 ren trong |
| Vật liệu thân van |
Đồng thau |
| Vật liệu gioăng |
PTFE |
| Chênh lệch áp suất |
0,5 đến 10 bar |
| Nhiệt độ môi trường tối đa |
50 độ C |
| Nhóm chất lỏng |
1 |
| Khối lượng vận chuyển |
3,0 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Vận hành theo tỷ lệ cải thiện khả năng kiểm soát quy trình như thế nào?
Van tiêu chuẩn chỉ cung cấp lưu lượng ở mức 0% hoặc 100%. 032U8056 có thể được cài đặt tại bất kỳ điểm nào từ 0% đến 100% dựa trên dòng điện đầu vào, cho phép điều chỉnh mượt mà, loại bỏ hiện tượng búa nước và hỗ trợ các vòng điều khiển PID chính xác.
Gioăng PTFE trong model này có ý nghĩa gì?
PTFE (Polytetrafluoroethylene) có khả năng kháng ăn mòn hóa chất và nhiệt độ cao rất tốt. Đây là vật liệu được ưu tiên cho các ứng dụng liên quan đến hơi nước, hóa chất mạnh hoặc các loại chất lỏng có thể làm hỏng gioăng cao su tiêu chuẩn.
Van này có yêu cầu bộ điều khiển cụ thể không?
Có. Để đạt được khả năng điều khiển theo tỷ lệ, van phải được kết hợp với một bộ điều khiển điện tử (chẳng hạn như Danfoss ECI) cung cấp tín hiệu Điều chế độ rộng xung (PWM) cho cuộn dây.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Yêu cầu về chênh lệch áp suất: Đây là van điều khiển bằng van pilot. Van phải có chênh lệch áp suất tối thiểu 0,5 bar (7,25 psi) để mở. Nếu áp suất hệ thống ở hai phía bằng nhau hoặc quá thấp, van sẽ không điều chỉnh lưu lượng chính xác.
-
Độ sạch của môi chất: Do van tỷ lệ phụ thuộc vào các lỗ pilot được gia công chính xác, chúng nhạy cảm với cặn bẩn. Bắt buộc phải lắp bộ lọc hoặc lưới lọc ở phía trước van (kích thước mắt lưới < 200 micron) để ngăn tắc nghẽn kênh pilot và tránh hỏng cơ cấu tỷ lệ.
-
Lắp đặt và rung động: Lắp van sao cho dòng chảy đi theo hướng mũi tên dập nổi trên thân van. Để tối đa hóa tuổi thọ của hệ thống bộ truyền động, hãy lắp van với cuộn dây ở vị trí thẳng đứng. Nếu môi trường lắp đặt có độ rung cao, hãy đảm bảo đường ống được gia cố chắc chắn để tránh mài mòn cơ học trên bộ truyền động 13,5 mm.