Tổng quan sản phẩm
KPS79 060L315066 (060L315066) là công tắc áp suất hiệu suất cao thuộc dòng KPS của Danfoss, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành hàng hải và công nghiệp nặng. Phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi an toàn và độ bền cao—như giám sát động cơ, điều khiển hệ thống hơi nước và hệ thống thủy lực— KPS79 060L315066 cho khả năng đóng ngắt đáng tin cậy trong điều kiện rung động và va đập khắc nghiệt. Thiết bị sử dụng hệ thống ống xếp chắc chắn để kích hoạt công tắc SPDT chịu tải cao, bảo đảm điều chỉnh áp suất chính xác và thực hiện chức năng cảnh báo. Kết cấu hạng nặng được tối ưu hóa nhằm giảm thời gian ngừng hoạt động trong các môi trường quan trọng, đồng thời mang lại độ ổn định lâu dài của điểm đặt và khả năng chống chịu trước môi trường ăn mòn thường thấy trong ngành hàng hải và công nghiệp xử lý hóa chất.
Cấu hình kỹ thuật
Dòng KPS 79 nổi bật với độ bền cơ học và kiến trúc bên trong chuyên dụng, được chế tạo để hoạt động bền bỉ trong công nghiệp:
-
Phần tử cảm biến ống xếp: Trang bị ống xếp bằng thép không gỉ cao cấp hoặc hợp kim đồng (tùy thuộc vào khả năng tương thích với môi chất cụ thể), được thiết kế để chịu được quá tải áp suất cao và chu kỳ thay đổi áp suất nhanh mà không bị mỏi.
-
Khả năng chống rung: Cơ cấu bên trong được cân bằng để ngăn hiện tượng “nảy tiếp điểm” hoặc tác động giả trong môi trường rung động cao, phù hợp để lắp trực tiếp trên động cơ diesel và bơm tịnh tiến.
-
Hệ thống chuyển mạch: Được trang bị công tắc tác động nhanh SPDT (Single Pole Double Throw—một cực hai ngả). Cấu hình này cho phép thiết bị hoạt động như tiếp điểm thường mở hoặc thường đóng, mang lại sự linh hoạt cho cả mạch điều khiển và mạch cảnh báo.
-
Độ kín của vỏ: Được đặt trong vỏ chắc chắn, có khả năng chống nước biển và mức bảo vệ chống xâm nhập cao, bảo đảm các linh kiện điện luôn khô ráo và hoạt động bình thường tại những khu vực ẩm ướt hoặc thường xuyên bị nước phun.
-
Chứng nhận hàng hải: Là một phần của dòng KPS, model này thường được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn phân cấp hàng hải lớn (như Lloyd's Register, DNV và GL), trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho máy móc trên tàu.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm |
Thông số |
| Model |
KPS 79 (060L315066) |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Loại sản phẩm |
Công tắc áp suất hạng nặng |
| Chức năng tiếp điểm |
SPDT (tác động nhanh) |
| Vật liệu vỏ |
Nhôm anod hóa / chống nước biển |
| Môi chất tương thích |
Không khí, nước, dầu và hơi nước |
| Nhiệt độ môi trường |
-40 đến 70 độ C |
| Kết nối điện |
Đầu vào cáp bắt vít (Pg 13.5) |
| Cấp bảo vệ vỏ |
IP67 (tùy theo đầu siết cáp) |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 1,4 kg |
| Khối lượng vận chuyển |
3,0 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
KPS 79 xử lý môi trường rung động cao như thế nào so với các công tắc tiêu chuẩn?
KPS79 060L315066 được trang bị cụm lò xo và ống xếp bên trong gia cường, được tinh chỉnh chuyên biệt để chống cộng hưởng cơ học. Trong khi các công tắc tiêu chuẩn có thể bị dao động tiếp điểm hoặc hỏng do rung động của động cơ hàng hải, dòng KPS vẫn duy trì lực tiếp điểm ổn định, ngăn nhiễu tín hiệu và hiện tượng thiết bị ngừng hoạt động ngoài ý muốn.
Độ chênh lệch (dải chết) của model này có điều chỉnh được không?
Có, dòng KPS thường có độ chênh lệch điều chỉnh được. Điều này cho phép người vận hành thiết lập khoảng cách cụ thể giữa áp suất “đóng vào” và “ngắt ra”, yếu tố cần thiết để ngăn hiện tượng “săn” hoặc chu kỳ đóng ngắt nhanh trong các ứng dụng điều khiển bơm và máy nén khí.
Công tắc này có thể sử dụng với nước biển không?
KPS 79 được chế tạo với vỏ chống nước biển. Tuy nhiên, cần bảo đảm các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất (ống xếp) tương thích với môi chất cụ thể. Khi tiếp xúc trực tiếp với nước biển, thường nên sử dụng bộ chuyển đổi áp suất hoặc màng ngăn cách ly, dù KPS 79 có khả năng chịu được tốt môi trường phòng máy hàng hải.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Quy trình lắp đặt: Để tối đa hóa tuổi thọ của ống xếp, hãy lắp KPS79 060L315066 trên bề mặt thẳng đứng bằng các lỗ lắp tích hợp. Đối với các ứng dụng có xung áp suất cao (như đường ống xả), bắt buộc phải lắp lỗ tiết lưu giảm chấn hoặc ống hình chữ “U” để ngăn ống xếp bị hư hỏng do va đập thủy lực.
-
Đảm bảo đầu siết cáp: Chỉ sử dụng đầu siết cáp kim loại Pg 13.5 để duy trì cấp bảo vệ môi trường của vỏ. Bảo đảm các điểm đưa cáp hướng xuống dưới nhằm ngăn hơi ẩm di chuyển dọc theo vỏ cáp vào khoang đầu nối.
-
Hiệu chuẩn điểm đặt: Khi điều chỉnh dải đo và độ chênh lệch, luôn sử dụng đồng hồ chuẩn đã được hiệu chuẩn. Siết chặt các vít khóa sau khi cài đặt để bảo đảm rung động công nghiệp không làm điểm đặt bị sai lệch theo thời gian.