Tổng quan sản phẩm
060G1105 (060G1105) là bộ truyền áp suất MBS 3000 nhỏ gọn nhưng có độ bền cao, được Danfoss thiết kế để cung cấp khả năng đo áp suất đáng tin cậy trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp. Model này được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, bao gồm nhiệt độ môi chất cao và mức nhiễu điện từ lớn. Bằng cách chuyển đổi dải áp suất đo 0 - 40 bar thành tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn 4 - 20 mA, 060G1105 đảm bảo truyền dữ liệu trung thực đến các hệ thống PLC hoặc DCS từ xa. Thiết kế chắc chắn của sản phẩm được tối ưu hóa cho các hệ thống thủy lực, máy nén khí và máy móc công nghiệp nói chung, nơi độ chính xác và khả năng chống rung đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự cố hệ thống và giảm chi phí bảo trì.
Cấu hình kỹ thuật
Nền tảng MBS 3000 sử dụng phần tử cảm biến áp điện trở, mang lại độ ổn định cao và khả năng bảo vệ trước các đỉnh áp suất. Cấu hình 060G1105 được trang bị đầu nối áp suất G 1/4 A (EN 837), một tiêu chuẩn trong các giao diện thủy lực và khí nén tại châu Âu, đảm bảo kết nối cơ khí kín, không rò rỉ. Về kết nối điện, sản phẩm sử dụng phích cắm Pg 9 (EN 175301-803) phổ biến, giúp lắp đặt và bảo dưỡng nhanh chóng. Là bộ truyền áp suất "Gauge" (tương đối), thiết bị tham chiếu đến áp suất khí quyển xung quanh, rất phù hợp với các hệ thống vòng hở, trong đó mục tiêu điều khiển chính là giám sát áp suất bên trong tương đối so với môi trường. Mạch điện tử bên trong được hiệu chuẩn bằng laser để duy trì độ tuyến tính cao trong toàn bộ dải đo 40 bar.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Model |
060G1105 |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Loại |
MBS 3000 - 2611 - 1 AB04 |
| Dải đo |
0 - 40 bar |
| Tín hiệu đầu ra |
4 - 20 mA |
| Tham chiếu áp suất |
Gauge (tương đối) |
| Đầu nối áp suất |
G 1/4 A (EN 837) |
| Kết nối điện |
Phích cắm Pg 9 (EN 175301-803-A) |
| Nhiệt độ vận hành |
-40 đến 85 độ C |
| Khối lượng tịnh |
0.3 kg |
| Khối lượng vận chuyển |
1.5 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
060G1105 xử lý các xung áp suất thủy lực hoặc hiện tượng xâm thực như thế nào?
Dòng MBS 3000 được thiết kế với khả năng chịu quá áp cao. Tuy nhiên, đối với các hệ thống thường xuyên xảy ra va đập thủy lực, nên sử dụng biến thể MBS 3050 (có tích hợp bộ giảm xung) hoặc lắp đặt riêng một lỗ tiết lưu giảm chấn để bảo vệ cảm biến áp điện trở khỏi hiện tượng mỏi cơ học.
Độ dài cáp tối đa cho tín hiệu 4 - 20 mA là bao nhiêu?
Do 060G1105 sử dụng tín hiệu vòng dòng điện, thiết bị thường có thể truyền dữ liệu ở khoảng cách trên 500 mét mà không bị suy hao tín hiệu đáng kể, với điều kiện điện trở vòng (bao gồm điện trở của cáp và đầu vào bộ điều khiển) không vượt quá khả năng tải tối đa của bộ truyền tại điện áp cấp cụ thể.
Có thể thay phích cắm Pg 9 bằng một giao diện điện khác không?
060G1105 được chế tạo với vỏ Pg 9 cố định. Để thay đổi giao diện điện (ví dụ sang đầu nối M12), cần chỉ định một phân model khác trong dòng MBS 3000, vì vỏ và hệ thống dây điện bên trong được niêm phong tại nhà máy nhằm duy trì cấp bảo vệ IP công nghiệp.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Mô-men xoắn cơ học và làm kín: Khi lắp ren G 1/4 A, sử dụng vòng đệm làm kín bằng đồng hoặc vòng đệm liên kết để đảm bảo kết nối kín áp suất. Siết đến mô-men xoắn quy định (thông thường 20-30 Nm đối với loại ren này) để tránh làm trờn ren hoặc làm hỏng phần tử cảm biến bên trong do ứng suất cơ học quá mức.
-
Làm kín môi trường: Để duy trì cấp bảo vệ IP65 của phích cắm Pg 9, hãy đảm bảo gioăng cao su đi kèm được đặt đúng vị trí giữa phích cắm và thân bộ truyền. Đảm bảo đầu siết cáp được siết đủ chặt quanh vỏ cáp để ngăn hơi ẩm xâm nhập do hiện tượng mao dẫn.
-
Che chắn tín hiệu: Trong môi trường có nhiễu tần số cao (chẳng hạn gần các bộ điều khiển tần số biến đổi), hãy sử dụng cáp có lớp chống nhiễu cho vòng 4 - 20 mA. Chỉ nối lớp chống nhiễu với dây nối đất chức năng ở đầu tủ điều khiển để tránh các vòng lặp tiếp đất có thể gây sai lệch giá trị đo áp suất.