Danfoss

Bộ truyền áp suất công nghiệp MBS 3000 Danfoss 060G1105

SKU 060G1105

Còn hàng
  • 12-month warranty
  • Free returns within 30 days
  • Manufacturer: Danfoss
  • Product No.: 060G1105
  • Origin Đan Mạch
  • Product Type: Bộ truyền áp suất MBS 3000
  • Payment: T/T, Western Union
  • Weight: 0.3 kg
  • Shipping port: Xiamen
  • Warranty: 12 months

Tags

Số lượng

Product Description

Tổng quan sản phẩm

060G1105 (060G1105) là bộ truyền áp suất MBS 3000 nhỏ gọn nhưng có độ bền cao, được Danfoss thiết kế để cung cấp khả năng đo áp suất đáng tin cậy trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp. Model này được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, bao gồm nhiệt độ môi chất cao và mức nhiễu điện từ lớn. Bằng cách chuyển đổi dải áp suất đo 0 - 40 bar thành tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn 4 - 20 mA, 060G1105 đảm bảo truyền dữ liệu trung thực đến các hệ thống PLC hoặc DCS từ xa. Thiết kế chắc chắn của sản phẩm được tối ưu hóa cho các hệ thống thủy lực, máy nén khí và máy móc công nghiệp nói chung, nơi độ chính xác và khả năng chống rung đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự cố hệ thống và giảm chi phí bảo trì.

Cấu hình kỹ thuật

Nền tảng MBS 3000 sử dụng phần tử cảm biến áp điện trở, mang lại độ ổn định cao và khả năng bảo vệ trước các đỉnh áp suất. Cấu hình 060G1105 được trang bị đầu nối áp suất G 1/4 A (EN 837), một tiêu chuẩn trong các giao diện thủy lực và khí nén tại châu Âu, đảm bảo kết nối cơ khí kín, không rò rỉ. Về kết nối điện, sản phẩm sử dụng phích cắm Pg 9 (EN 175301-803) phổ biến, giúp lắp đặt và bảo dưỡng nhanh chóng. Là bộ truyền áp suất "Gauge" (tương đối), thiết bị tham chiếu đến áp suất khí quyển xung quanh, rất phù hợp với các hệ thống vòng hở, trong đó mục tiêu điều khiển chính là giám sát áp suất bên trong tương đối so với môi trường. Mạch điện tử bên trong được hiệu chuẩn bằng laser để duy trì độ tuyến tính cao trong toàn bộ dải đo 40 bar.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính Thông số
Model 060G1105
Thương hiệu Danfoss
Loại MBS 3000 - 2611 - 1 AB04
Dải đo 0 - 40 bar
Tín hiệu đầu ra 4 - 20 mA
Tham chiếu áp suất Gauge (tương đối)
Đầu nối áp suất G 1/4 A (EN 837)
Kết nối điện Phích cắm Pg 9 (EN 175301-803-A)
Nhiệt độ vận hành -40 đến 85 độ C
Khối lượng tịnh 0.3 kg
Khối lượng vận chuyển 1.5 kg

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

060G1105 xử lý các xung áp suất thủy lực hoặc hiện tượng xâm thực như thế nào?

Dòng MBS 3000 được thiết kế với khả năng chịu quá áp cao. Tuy nhiên, đối với các hệ thống thường xuyên xảy ra va đập thủy lực, nên sử dụng biến thể MBS 3050 (có tích hợp bộ giảm xung) hoặc lắp đặt riêng một lỗ tiết lưu giảm chấn để bảo vệ cảm biến áp điện trở khỏi hiện tượng mỏi cơ học.

Độ dài cáp tối đa cho tín hiệu 4 - 20 mA là bao nhiêu?

Do 060G1105 sử dụng tín hiệu vòng dòng điện, thiết bị thường có thể truyền dữ liệu ở khoảng cách trên 500 mét mà không bị suy hao tín hiệu đáng kể, với điều kiện điện trở vòng (bao gồm điện trở của cáp và đầu vào bộ điều khiển) không vượt quá khả năng tải tối đa của bộ truyền tại điện áp cấp cụ thể.

Có thể thay phích cắm Pg 9 bằng một giao diện điện khác không?

060G1105 được chế tạo với vỏ Pg 9 cố định. Để thay đổi giao diện điện (ví dụ sang đầu nối M12), cần chỉ định một phân model khác trong dòng MBS 3000, vì vỏ và hệ thống dây điện bên trong được niêm phong tại nhà máy nhằm duy trì cấp bảo vệ IP công nghiệp.


Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt

  • Mô-men xoắn cơ học và làm kín: Khi lắp ren G 1/4 A, sử dụng vòng đệm làm kín bằng đồng hoặc vòng đệm liên kết để đảm bảo kết nối kín áp suất. Siết đến mô-men xoắn quy định (thông thường 20-30 Nm đối với loại ren này) để tránh làm trờn ren hoặc làm hỏng phần tử cảm biến bên trong do ứng suất cơ học quá mức.

  • Làm kín môi trường: Để duy trì cấp bảo vệ IP65 của phích cắm Pg 9, hãy đảm bảo gioăng cao su đi kèm được đặt đúng vị trí giữa phích cắm và thân bộ truyền. Đảm bảo đầu siết cáp được siết đủ chặt quanh vỏ cáp để ngăn hơi ẩm xâm nhập do hiện tượng mao dẫn.

  • Che chắn tín hiệu: Trong môi trường có nhiễu tần số cao (chẳng hạn gần các bộ điều khiển tần số biến đổi), hãy sử dụng cáp có lớp chống nhiễu cho vòng 4 - 20 mA. Chỉ nối lớp chống nhiễu với dây nối đất chức năng ở đầu tủ điều khiển để tránh các vòng lặp tiếp đất có thể gây sai lệch giá trị đo áp suất.

 

Shipping & Returns

Global Express Shipping

  • Standard Delivery: 4–6 business days via DHL, FedEx, and UPS.
  • Express Dispatch: Same-day dispatch for in-stock orders placed before 2:00 PM (GMT+8).
  • Worldwide Coverage: Serving over 150 countries.

Returns & Warranty

  • 30-Day Guarantee: Returns accepted for in-stock products in original, factory-sealed packaging.
  • 12-Month Warranty: Every industrial component is backed by our technical warranty.
Reviews

060G1105

Stock & lead time on request

Call
1 trong số 1

Bộ truyền áp suất công nghiệp MBS 3000 Danfoss 060G1105

Only 10 item(s) left in stock
  • Manufacturer: Danfoss

  • Product No.: 060G1105

  • Country of origin:Đan Mạch

  • Product Type: Bộ truyền áp suất MBS 3000

  • Payment: T/T, Western Union

  • Weight: 300g

  • Shipping port: Xiamen

  • Warranty: 12 months

Số lượng
Xem toàn bộ chi tiết

Mô tả sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

060G1105 (060G1105) là bộ truyền áp suất MBS 3000 nhỏ gọn nhưng có độ bền cao, được Danfoss thiết kế để cung cấp khả năng đo áp suất đáng tin cậy trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp. Model này được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, bao gồm nhiệt độ môi chất cao và mức nhiễu điện từ lớn. Bằng cách chuyển đổi dải áp suất đo 0 - 40 bar thành tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn 4 - 20 mA, 060G1105 đảm bảo truyền dữ liệu trung thực đến các hệ thống PLC hoặc DCS từ xa. Thiết kế chắc chắn của sản phẩm được tối ưu hóa cho các hệ thống thủy lực, máy nén khí và máy móc công nghiệp nói chung, nơi độ chính xác và khả năng chống rung đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự cố hệ thống và giảm chi phí bảo trì.

Cấu hình kỹ thuật

Nền tảng MBS 3000 sử dụng phần tử cảm biến áp điện trở, mang lại độ ổn định cao và khả năng bảo vệ trước các đỉnh áp suất. Cấu hình 060G1105 được trang bị đầu nối áp suất G 1/4 A (EN 837), một tiêu chuẩn trong các giao diện thủy lực và khí nén tại châu Âu, đảm bảo kết nối cơ khí kín, không rò rỉ. Về kết nối điện, sản phẩm sử dụng phích cắm Pg 9 (EN 175301-803) phổ biến, giúp lắp đặt và bảo dưỡng nhanh chóng. Là bộ truyền áp suất "Gauge" (tương đối), thiết bị tham chiếu đến áp suất khí quyển xung quanh, rất phù hợp với các hệ thống vòng hở, trong đó mục tiêu điều khiển chính là giám sát áp suất bên trong tương đối so với môi trường. Mạch điện tử bên trong được hiệu chuẩn bằng laser để duy trì độ tuyến tính cao trong toàn bộ dải đo 40 bar.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính Thông số
Model 060G1105
Thương hiệu Danfoss
Loại MBS 3000 - 2611 - 1 AB04
Dải đo 0 - 40 bar
Tín hiệu đầu ra 4 - 20 mA
Tham chiếu áp suất Gauge (tương đối)
Đầu nối áp suất G 1/4 A (EN 837)
Kết nối điện Phích cắm Pg 9 (EN 175301-803-A)
Nhiệt độ vận hành -40 đến 85 độ C
Khối lượng tịnh 0.3 kg
Khối lượng vận chuyển 1.5 kg

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

060G1105 xử lý các xung áp suất thủy lực hoặc hiện tượng xâm thực như thế nào?

Dòng MBS 3000 được thiết kế với khả năng chịu quá áp cao. Tuy nhiên, đối với các hệ thống thường xuyên xảy ra va đập thủy lực, nên sử dụng biến thể MBS 3050 (có tích hợp bộ giảm xung) hoặc lắp đặt riêng một lỗ tiết lưu giảm chấn để bảo vệ cảm biến áp điện trở khỏi hiện tượng mỏi cơ học.

Độ dài cáp tối đa cho tín hiệu 4 - 20 mA là bao nhiêu?

Do 060G1105 sử dụng tín hiệu vòng dòng điện, thiết bị thường có thể truyền dữ liệu ở khoảng cách trên 500 mét mà không bị suy hao tín hiệu đáng kể, với điều kiện điện trở vòng (bao gồm điện trở của cáp và đầu vào bộ điều khiển) không vượt quá khả năng tải tối đa của bộ truyền tại điện áp cấp cụ thể.

Có thể thay phích cắm Pg 9 bằng một giao diện điện khác không?

060G1105 được chế tạo với vỏ Pg 9 cố định. Để thay đổi giao diện điện (ví dụ sang đầu nối M12), cần chỉ định một phân model khác trong dòng MBS 3000, vì vỏ và hệ thống dây điện bên trong được niêm phong tại nhà máy nhằm duy trì cấp bảo vệ IP công nghiệp.


Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt

  • Mô-men xoắn cơ học và làm kín: Khi lắp ren G 1/4 A, sử dụng vòng đệm làm kín bằng đồng hoặc vòng đệm liên kết để đảm bảo kết nối kín áp suất. Siết đến mô-men xoắn quy định (thông thường 20-30 Nm đối với loại ren này) để tránh làm trờn ren hoặc làm hỏng phần tử cảm biến bên trong do ứng suất cơ học quá mức.

  • Làm kín môi trường: Để duy trì cấp bảo vệ IP65 của phích cắm Pg 9, hãy đảm bảo gioăng cao su đi kèm được đặt đúng vị trí giữa phích cắm và thân bộ truyền. Đảm bảo đầu siết cáp được siết đủ chặt quanh vỏ cáp để ngăn hơi ẩm xâm nhập do hiện tượng mao dẫn.

  • Che chắn tín hiệu: Trong môi trường có nhiễu tần số cao (chẳng hạn gần các bộ điều khiển tần số biến đổi), hãy sử dụng cáp có lớp chống nhiễu cho vòng 4 - 20 mA. Chỉ nối lớp chống nhiễu với dây nối đất chức năng ở đầu tủ điều khiển để tránh các vòng lặp tiếp đất có thể gây sai lệch giá trị đo áp suất.

 

Vận chuyển nhanh toàn cầu

  • Giao hàng tiêu chuẩn: 4-6 ngày làm việc qua DHL, FedEx và UPS.
  • Giao hàng nhanh: Giao hàng trong ngày cho đơn đặt hàng có sẵn trong kho trước 2:00 chiều (GMT+8).
  • Phủ sóng toàn cầu: Phục vụ hơn 150 quốc gia, bao gồm giao hàng nhanh đến Saudi Arabia và UAE.

Trả hàng & Bảo hành

  • Đảm bảo 30 ngày: Chấp nhận trả hàng cho sản phẩm có sẵn trong kho với bao bì nguyên bản, niêm phong từ nhà máy.
  • Bảo hành 12 tháng: Mỗi linh kiện công nghiệp đều được bảo hành kỹ thuật chuyên nghiệp.

Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).


Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .

TECHNICAL SPECIFICATIONS

Color pattern
Đen
Country of origin
Đan Mạch

Kiến thức kỹ thuật

Chạy thử trục tuyến tính mà không che giấu các lỗi cơ khí

Một trục tuyến tính cần được kiểm chứng về mặt cơ khí trước khi bắt đầu tinh chỉnh chuyên sâu. Quy trình chạy thử và đưa vào vận hành này bao gồm việc thiết lập tỷ lệ, chiều chuyển động, giới hạn,...

Rơ-le trung gian: Cách ly, ghép tải và chẩn đoán

Rơ-le trung gian bảo vệ các giao diện PLC và DCS bằng cách tách biệt các miền điện áp, điều chỉnh khả năng đầu ra phù hợp với tải hiện trường và giúp dễ dàng cô lập sự cố. Hướng dẫn này giải thích về...

Lọc tín hiệu PLC nhiễu mà không che giấu các lỗi thực sự

Bộ lọc đầu vào có thể giúp dữ liệu PLC ổn định hơn, nhưng việc làm mượt quá mức sẽ khiến cảnh báo bị trễ và che khuất những thay đổi của quy trình. Tìm hiểu cách chẩn đoán nhiễu, lựa chọn bộ lọc phần...

SCR hay PWM? Chọn bộ điều khiển cho động cơ DC chổi than

Bộ điều khiển SCR và PWM điều chỉnh động cơ DC chổi than theo những cách khác nhau. Hãy so sánh độ gợn dòng điện, mô-men xoắn ở tốc độ thấp, điều khiển từ trường, phản hồi, đảo chiều, năng lượng hãm,...

Cách biến tần công nghiệp tạo điện xoay chiều từ thanh cái DC

Biến tần công nghiệp tạo ra dòng điện xoay chiều có kiểm soát từ thanh cái một chiều, nhưng để vận hành đáng tin cậy cần quản lý PWM, điều khiển động cơ, ảnh hưởng của cáp, năng lượng hãm, giới hạn...

Điều khiển lực robot: Từ phát hiện tiếp xúc đến quy trình ổn định

Điều khiển lực của robot thích ứng các quy trình tiếp xúc với những biến thiên thực tế. Hướng dẫn này so sánh các phương pháp cảm biến và chế độ điều khiển, sau đó giải thích về việc tinh chỉnh, giới...