Rơ-le trung gian trong mạch điều khiển là gì?
Interposing relays protect PLC and DCS interfaces by separating voltage domains, matching output capacity to field loads, and making faults easier to isolate. This guide explains selection,...
Được thiết kế để đo chính xác tốc độ quay và độ dịch chuyển góc, Omron E6H-CWZ6C 2000P/R 0.5M là encoder quay tăng dần trục rỗng có độ phân giải cao, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp đòi hỏi cao. Encoder này cung cấp tín hiệu rõ ràng vượt trội nhờ thiết kế tăng dần, tạo ra 2000 xung trên mỗi vòng quay qua các pha ngõ ra A, B và Z. Với dải điện áp hoạt động rộng, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào các vòng điều khiển tốc độ cao, hệ thống phản hồi động cơ và mạng định vị đồng bộ.
| Thông số | Giá trị thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Omron |
| Mã sản phẩm | E6H-CWZ6C 2000P/R 0.5M |
| Loại encoder | Tăng dần (Trục rỗng) |
| Độ phân giải | 2000 P/R (Xung trên mỗi vòng quay) |
| Điện áp nguồn | 5 VDC -5% đến 24 VDC +15% (Độ gợn đỉnh-đỉnh: tối đa 5%) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 100 mA DC |
| Dòng điện khởi động | Dòng điện: khoảng 6 A (Thời lượng: khoảng 0,3 ms) |
| Các pha ngõ ra | A, B và Z |
| Loại ngõ ra điều khiển | Ngõ ra cực góp hở NPN |
| Dòng tải (Hút) | Tối đa 35 mA |
| Điện áp dư | Tối đa 0,7 V tại dòng hút tối đa 35 mA |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Độ lệch pha | 90 độ -45 đến +45 độ |
| Kết nối cơ khí | Mẫu đấu dây sẵn (Chiều dài cáp: 0,5 m) |
| Vật liệu | Vỏ: Mạ kẽm sắt | Thân: Nhôm | Trục: SUS304 |
| Trọng lượng vận chuyển (Đã tính) | 0,45 kg |
| Màu dây | Chức năng / Gán tín hiệu |
|---|---|
| Nâu | Nguồn điện (+Vcc) 5 đến 24 VDC |
| Xanh dương | Mass nguồn điện (0V / COM) |
| Đen | Output Phase A |
| White | Output Phase B |
| Orange | Output Phase Z (Origin / Index) |
| Shield | Frame Ground (F.G.) - Connect to protective earth to reduce EMI |
The E6H-CWZ6C model with a 2000 P/R configuration directly replaces lower-resolution variations within the E6H series, provided the high-speed counter on the controller side is re-parameterized to handle the higher pulse density. When replacing older hollow-shaft designs, verify the mounting leaf spring pattern matches precisely to avoid excessive stress on the internal optical components.
Vì đây là bộ mã hóa trục rỗng, độ lệch động giữa trục động cơ và vỏ bộ mã hóa có thể gây lỗi pha và làm mòn ổ bi sớm. Bảo đảm độ đảo hướng kính của trục nằm trong giới hạn định mức và sử dụng giá đỡ lắp đặt mềm để cách ly rung động lắp đặt. Đầu ra cực góp hở NPN nhạy với sụt áp trên các đoạn cáp dài; nếu cần đi dây dài hơn 5 mét, hãy sử dụng điện trở kéo lên gần card bộ điều khiển hoặc chuyển đổi tín hiệu sang mức của bộ truyền động đường dây vi sai.
Luôn đi cáp tín hiệu của bộ mã hóa qua ống kim loại chuyên dụng có nối đất. Việc đi cáp tín hiệu song song với các đường dây đầu ra điện áp cao của biến tần có thể gây nhiễu vào Pha A hoặc B, dẫn đến xung đếm ảo. Bảo đảm dây chống nhiễu chỉ được nối ở phía tủ điều khiển để tránh tạo vòng lặp nối đất nguy hiểm.
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: QUY TRÌNH AN TOÀN ĐIỆN
Bảo đảm tất cả các đường cấp nguồn đã được ngắt điện hoàn toàn trước khi lắp đặt hoặc đấu dây cho bộ mã hóa. Việc kết nối hoặc ngắt dây khi đang có điện có thể gây hỏng đầu nối hoặc phá hủy mạch bên trong do dòng điện khởi động hoặc các xung quá độ.
Trượt trục rỗng của bộ mã hóa vào trục truyền động, bảo đảm trục đã vào hết vị trí mà không dùng lực ép lên cơ cấu ổ bi bên trong.
Cố định tấm gá lò xo lá đàn hồi vào vỏ động cơ hoặc khung máy, đồng thời giữ độ thẳng hàng gần 180° đồng phẳng nhất có thể.
Siết đều các vít kẹp trục rỗng để bảo đảm ma sát đồng nhất với trục truyền động.
Kết nối các dây được mã hóa màu đúng theo bảng sơ đồ ở trên, đồng thời cách ly mọi đường tín hiệu không sử dụng.
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Được thiết kế để đo chính xác tốc độ quay và độ dịch chuyển góc, Omron E6H-CWZ6C 2000P/R 0.5M là encoder quay tăng dần trục rỗng có độ phân giải cao, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp đòi hỏi cao. Encoder này cung cấp tín hiệu rõ ràng vượt trội nhờ thiết kế tăng dần, tạo ra 2000 xung trên mỗi vòng quay qua các pha ngõ ra A, B và Z. Với dải điện áp hoạt động rộng, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào các vòng điều khiển tốc độ cao, hệ thống phản hồi động cơ và mạng định vị đồng bộ.
| Thông số | Giá trị thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Omron |
| Mã sản phẩm | E6H-CWZ6C 2000P/R 0.5M |
| Loại encoder | Tăng dần (Trục rỗng) |
| Độ phân giải | 2000 P/R (Xung trên mỗi vòng quay) |
| Điện áp nguồn | 5 VDC -5% đến 24 VDC +15% (Độ gợn đỉnh-đỉnh: tối đa 5%) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 100 mA DC |
| Dòng điện khởi động | Dòng điện: khoảng 6 A (Thời lượng: khoảng 0,3 ms) |
| Các pha ngõ ra | A, B và Z |
| Loại ngõ ra điều khiển | Ngõ ra cực góp hở NPN |
| Dòng tải (Hút) | Tối đa 35 mA |
| Điện áp dư | Tối đa 0,7 V tại dòng hút tối đa 35 mA |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Độ lệch pha | 90 độ -45 đến +45 độ |
| Kết nối cơ khí | Mẫu đấu dây sẵn (Chiều dài cáp: 0,5 m) |
| Vật liệu | Vỏ: Mạ kẽm sắt | Thân: Nhôm | Trục: SUS304 |
| Trọng lượng vận chuyển (Đã tính) | 0,45 kg |
| Màu dây | Chức năng / Gán tín hiệu |
|---|---|
| Nâu | Nguồn điện (+Vcc) 5 đến 24 VDC |
| Xanh dương | Mass nguồn điện (0V / COM) |
| Đen | Output Phase A |
| White | Output Phase B |
| Orange | Output Phase Z (Origin / Index) |
| Shield | Frame Ground (F.G.) - Connect to protective earth to reduce EMI |
The E6H-CWZ6C model with a 2000 P/R configuration directly replaces lower-resolution variations within the E6H series, provided the high-speed counter on the controller side is re-parameterized to handle the higher pulse density. When replacing older hollow-shaft designs, verify the mounting leaf spring pattern matches precisely to avoid excessive stress on the internal optical components.
Vì đây là bộ mã hóa trục rỗng, độ lệch động giữa trục động cơ và vỏ bộ mã hóa có thể gây lỗi pha và làm mòn ổ bi sớm. Bảo đảm độ đảo hướng kính của trục nằm trong giới hạn định mức và sử dụng giá đỡ lắp đặt mềm để cách ly rung động lắp đặt. Đầu ra cực góp hở NPN nhạy với sụt áp trên các đoạn cáp dài; nếu cần đi dây dài hơn 5 mét, hãy sử dụng điện trở kéo lên gần card bộ điều khiển hoặc chuyển đổi tín hiệu sang mức của bộ truyền động đường dây vi sai.
Luôn đi cáp tín hiệu của bộ mã hóa qua ống kim loại chuyên dụng có nối đất. Việc đi cáp tín hiệu song song với các đường dây đầu ra điện áp cao của biến tần có thể gây nhiễu vào Pha A hoặc B, dẫn đến xung đếm ảo. Bảo đảm dây chống nhiễu chỉ được nối ở phía tủ điều khiển để tránh tạo vòng lặp nối đất nguy hiểm.
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: QUY TRÌNH AN TOÀN ĐIỆN
Bảo đảm tất cả các đường cấp nguồn đã được ngắt điện hoàn toàn trước khi lắp đặt hoặc đấu dây cho bộ mã hóa. Việc kết nối hoặc ngắt dây khi đang có điện có thể gây hỏng đầu nối hoặc phá hủy mạch bên trong do dòng điện khởi động hoặc các xung quá độ.
Trượt trục rỗng của bộ mã hóa vào trục truyền động, bảo đảm trục đã vào hết vị trí mà không dùng lực ép lên cơ cấu ổ bi bên trong.
Cố định tấm gá lò xo lá đàn hồi vào vỏ động cơ hoặc khung máy, đồng thời giữ độ thẳng hàng gần 180° đồng phẳng nhất có thể.
Siết đều các vít kẹp trục rỗng để bảo đảm ma sát đồng nhất với trục truyền động.
Kết nối các dây được mã hóa màu đúng theo bảng sơ đồ ở trên, đồng thời cách ly mọi đường tín hiệu không sử dụng.
Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Nhật Bản
|