Tổng quan sản phẩm
017D002166 (RT 260A) là công tắc áp suất vi sai hạng nặng thuộc dòng Danfoss RT, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp và hàng hải, nơi độ tin cậy và độ chính xác là yêu cầu thiết yếu về mặt cơ khí. RT 260A được thiết kế để giám sát sự chênh lệch áp suất giữa hai điểm trong một hệ thống—thường là ở hai phía của bộ lọc, bơm hoặc bộ trao đổi nhiệt. Với dải điều chỉnh từ 0.5 đến 4 bar, công tắc này đảm bảo máy móc vận hành trong các giới hạn an toàn, kích hoạt cảnh báo hoặc tắt hệ thống nếu chênh lệch áp suất vượt quá hoặc giảm xuống dưới điểm cài đặt. Kết cấu chắc chắn, với ống xếp chất lượng cao và vỏ đạt cấp bảo vệ IP66, giúp thiết bị phù hợp với các môi trường khắc nghiệt, bao gồm HVAC, làm lạnh và các ngành công nghiệp quy trình nói chung.
Cấu hình kỹ thuật
017D002166 sử dụng hệ thống ống xếp tinh vi (ống xếp LP), có dải hoạt động từ -1 đến 18 bar và áp suất làm việc tối đa (PS) là 22 bar. Tính chất “vi sai” của công tắc này cho phép so sánh hai đầu vào áp suất riêng biệt thông qua kết nối G 3/8 A ISO 228/1. Độ vi sai cơ học được cố định ở mức 0.3 bar, tạo ra điểm chuyển mạch ổn định với độ lặp lại cao. Thiết bị có công tắc chuyển mạch đơn cực hai ngả (SPDT), cho phép sử dụng cho cả chức năng “đóng mạch” và “ngắt mạch” tùy thuộc vào cấu hình đấu dây. RT 260A đặc biệt được đánh giá cao nhờ khả năng chống xung áp và rung động cao, yếu tố quan trọng để duy trì độ chính xác lâu dài trong các hệ thống máy móc hạng nặng.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Chi tiết thông số |
| Mẫu |
RT 260A |
| Mã sản phẩm |
017D002166 |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Dải điều chỉnh |
0.5 – 4 bar |
| Độ vi sai cơ học |
0.3 bar |
| Áp suất làm việc tối đa (PS) |
22 bar |
| Áp suất thử tối đa |
25 bar |
| Kết nối áp suất |
G 3/8 A (ISO 228/1) |
| Dải ống xếp LP |
-1 – 18 bar |
| Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Khối lượng |
1.0 kg |
| Khối lượng vận chuyển |
2.0 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
RT 260A khác gì so với công tắc áp suất tiêu chuẩn?
Công tắc tiêu chuẩn giám sát áp suất tại một điểm duy nhất so với áp suất khí quyển. RT 260A đo sự chênh lệch giữa hai nguồn áp suất. Ví dụ, thiết bị có thể phát hiện bộ lọc bị tắc bằng cách đo độ sụt áp từ đầu vào đến đầu ra.
Có thể điều chỉnh điểm cài đặt vi sai không?
Có, dải điều chỉnh chính (0.5 đến 4 bar) có thể được điều chỉnh bằng núm cài đặt bên trong. Tuy nhiên, độ vi sai cơ học (khoảng “đặt lại”) được cố định ở mức 0.3 bar đối với mẫu cụ thể này nhằm đảm bảo hiệu suất ổn định.
Chữ “A” trong RT 260A có ý nghĩa gì?
Trong dòng Danfoss RT, chữ “A” thường cho biết khả năng tương thích với một số môi chất cụ thể hoặc vật liệu tiếp điểm chuyên dụng. Mẫu này nhìn chung phù hợp để sử dụng với môi chất lạnh chứa flo và amoniac (NH3), nên là lựa chọn linh hoạt cho các nhà máy làm lạnh quy mô lớn.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
Vị trí và hướng lắp đặt:
RT 260A nên được lắp trên bề mặt phẳng hoặc giá đỡ bằng các lỗ lắp tích hợp. Mặc dù thiết bị có thể hoạt động ở nhiều vị trí khác nhau, thực hành kỹ thuật khuyến nghị lắp với ống xếp hướng xuống dưới để ngăn hơi ẩm hoặc mảnh vụn trong hệ thống đọng trực tiếp trên giao diện ống xếp.
Kết nối áp suất và làm kín:
Thiết bị sử dụng ren G 3/8 A. Khi lắp các đường ống áp suất, hãy sử dụng vòng đệm làm kín hoặc keo làm kín ren phù hợp với môi chất (ví dụ: dầu, nước hoặc môi chất lạnh). Đảm bảo đường áp suất “Cao” và đường áp suất “Thấp” được kết nối đúng với các cổng tương ứng được đánh dấu trên thiết bị để bảo đảm logic vi sai hoạt động như dự kiến.
Đấu dây điện và an toàn:
Công tắc có hệ thống tiếp điểm SPDT. Sử dụng cáp 2 lõi hoặc 3 lõi đi qua đầu siết cáp PG 13.5. Đảm bảo đầu siết được vặn chặt đúng cách để duy trì độ kín môi trường IP66. Trong các hệ thống chịu rung động cao, hãy đảm bảo các kết nối điện được cố định bằng đầu cos dạng ống để ngăn tín hiệu chập chờn hoặc hiện tượng phóng hồ quang tại các điểm tiếp xúc.