Tổng quan sản phẩm
061B100966 (061B100966) là công tắc áp suất công nghiệp cấp chuyên nghiệp của Danfoss, được thiết kế để giám sát độ nhạy cao trong các hệ thống áp suất thấp và chân không. Sử dụng phần tử cảm biến dạng ống xếp chuyên dụng, công tắc này cung cấp khả năng đóng ngắt cơ học đáng tin cậy trong phạm vi từ -0.20 đến 1.00 bar. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng như một linh kiện an toàn hoặc điều khiển để giám sát áp suất không khí, khí hoặc chất lỏng trong các ứng dụng như hệ thống nồi hơi công nghiệp, bơm chân không và thiết bị thông gió. Với vỏ đạt chuẩn IP65 chắc chắn và áp suất làm việc tối đa (Pe) cao lên đến 15 bar, 061B100966 đảm bảo sự ổn định vận hành lâu dài ngay cả trong môi trường nhiều bụi, ẩm ướt và dễ xảy ra các đợt tăng áp suất hệ thống bất ngờ.
Cấu hình kỹ thuật
061B100966 được xác định bằng thông số kỹ thuật dạng mô-đun, được thiết kế cho độ chính xác cao:
-
Phần tử cảm biến dạng ống xếp: Các ống xếp bên trong cung cấp diện tích bề mặt lớn để phát hiện áp suất, cho phép công tắc phản hồi các dao động rất nhỏ về áp suất hoặc chân không với độ lặp lại cao.
-
Biên độ an toàn rộng: Mặc dù có phạm vi vận hành thấp (lên đến 1.0 bar), thiết bị được định mức cho áp suất làm việc tối đa (Pe) 15.0 bar, bảo vệ phần tử cảm biến khỏi hư hỏng trong quá trình kiểm tra áp suất hệ thống.
-
Đầu nối theo tiêu chuẩn công nghiệp: Sản phẩm có đầu nối áp suất ren G tiêu chuẩn và đầu siết cáp điện Pg 11, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống đường ống và dây điện công nghiệp hiện có.
-
Bảo vệ môi trường: Cấp bảo vệ vỏ IP65 đảm bảo thiết bị kín bụi và được bảo vệ trước tia nước áp suất thấp, phù hợp để lắp đặt trong các phòng máy ẩm ướt hoặc khu vực ngoài trời có mái che.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Mẫu |
061B100966 |
| Thương hiệu |
Danfoss |
| Loại sản phẩm |
Công tắc áp suất dạng ống xếp |
| Phạm vi cài đặt |
-0.20 đến 1.00 bar |
| Áp suất làm việc tối đa (Pe) |
15.0 bar |
| Đầu nối áp suất |
Loại G (có ren) |
| Đầu nối điện |
Pg 11 (đầu siết cáp) |
| Cấp bảo vệ vỏ |
IP65 |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường |
-40 đến 70 độ C |
| Khối lượng tịnh |
Xấp xỉ 1.0 kg |
| Khối lượng vận chuyển |
1.5 kg |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Phần tử cảm biến dạng ống xếp khác gì so với piston hoặc màng ngăn?
Phần tử dạng ống xếp có độ linh hoạt cao và cung cấp biên độ chuyển động đáng kể ngay cả ở áp suất rất thấp. Điều này giúp 061B100966 nhạy và chính xác hơn nhiều trong các ứng dụng áp suất thấp/chân không so với piston (dùng cho áp suất cao) hoặc màng ngăn thông thường (có hành trình ngắn hơn).
Công tắc này có thể được sử dụng để giám sát "Ngắt chân không" không?
Có. Vì phạm vi bắt đầu từ -0.20 bar, sản phẩm được thiết kế chuyên dụng để phát hiện khi hệ thống mất chân không hoặc không duy trì được áp suất âm yêu cầu, từ đó kích hoạt bơm hoặc chuông báo động khi cần.
Ý nghĩa của mã phạm vi cài đặt "66" là gì?
Trong quy ước đặt tên của Danfoss, "66" đề cập đến phạm vi cài đặt chuyên dụng hoặc "Khác". Trong trường hợp này, mã này chỉ mức hiệu chuẩn cụ thể từ -0.20 đến 1.00 bar, nằm ngoài các phạm vi áp suất cao tiêu chuẩn thường thấy ở các công tắc công nghiệp hạng nặng.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Định hướng lắp đặt: Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy lắp công tắc với đầu nối áp suất hướng xuống dưới. Điều này ngăn hơi ẩm hoặc nước ngưng tụ của quy trình đọng lại bên trong ống xếp, vốn có thể gây ăn mòn hoặc làm sai lệch hiệu chuẩn theo thời gian.
-
Làm kín phần điện: Để duy trì cấp bảo vệ IP65, hãy đảm bảo đầu siết cáp Pg 11 được siết chặt vào vỏ cáp. Sử dụng cáp có đường kính ngoài phù hợp với phạm vi làm kín của đầu siết để ngăn nước xâm nhập vào khoang đầu nối.
-
Đấu dây điều khiển: Công tắc thường sử dụng các tiếp điểm SPDT (một cực hai ngả). Có thể đấu dây để "ngắt" mạch khi áp suất tăng (để điều khiển máy nén) hoặc "đóng" mạch khi áp suất giảm (cho cảnh báo giới hạn thấp). Luôn kiểm tra định mức tiếp điểm so với điện áp điều khiển của bạn (ví dụ: 230V AC so với 24V DC).