Đầu dò này thường được sử dụng ở đâu
330102-00-17-50-11-CN là đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm đã được kiểm chứng trong thực tế, được thiết kế để đo liên tục chuyển động của trục trong các thiết bị quay có giá trị cao. Các kỹ sư thường lắp đặt đầu dò này trên tua-bin hơi, máy nén ly tâm và máy bơm công nghiệp lớn, nơi dữ liệu rung động trực tiếp điều khiển logic bảo vệ.
Trong hầu hết các nhà máy, đầu dò này hoạt động như phần tử cảm biến đầu vào của một kênh bảo vệ rung động. Nó chuyển đổi độ dịch chuyển của trục thành tín hiệu điện ổn định để tủ giám sát sử dụng nhằm kích hoạt cảnh báo hoặc lệnh dừng máy. Khi được lắp đặt đúng cách, đầu dò giúp đội ngũ bảo trì phát hiện mất cân bằng, lệch tâm hoặc mòn ổ đỡ từ lâu trước khi xảy ra hỏng hóc cơ khí.
Thiết kế cáp bọc giáp đặc biệt hữu ích trong các môi trường không thể tránh khỏi tình trạng nhiễm dầu, rung động cơ học và mài mòn cáp.
Đặc điểm cơ khí của model 330102
Model cơ bản này không phải là một cảm biến thông thường. Đây là một cấu hình cơ khí cụ thể được xác định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật của Bently Nevada.
330102 bao gồm:
-
Nền tảng đầu dò dòng 3300 XL
-
Đường kính cảm biến 8 mm
-
Ren lắp đặt 3/8-24 UNF
-
Kết cấu cáp bọc giáp tích hợp
-
Đo rung động cấp tua-bin công nghiệp
Định nghĩa này được giữ nguyên ở tất cả các biến thể hậu tố. Hậu tố chỉ thay đổi chiều dài vật lý và các chi tiết kết nối.
Chi tiết cấu hình của 330102-00-17-50-11-CN
Mỗi đoạn trong mã model xác định hình học lắp đặt. Đội ngũ bảo trì dựa vào cấu trúc này khi đặt hàng phụ tùng thay thế trong các đợt dừng máy.
| Đoạn mã |
Ý nghĩa kỹ thuật |
| 330102 |
Đầu dò bọc giáp 3300 XL 8 mm |
| 00 |
Không có đoạn không ren |
| 17 |
Chiều dài thân đầu dò 170 mm |
| 50 |
Chiều dài cáp 5,0 mét |
| 11 |
Cấu hình đầu nối ClickLoc |
| CN |
Ký hiệu cấu hình khu vực |
Việc khớp chính xác các kích thước này rất quan trọng để duy trì hiệu chuẩn và độ tương thích cơ khí.
Đặc tính phần cứng cốt lõi
| Thông số |
Giá trị kỹ thuật |
| Loại sản phẩm |
Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm |
| Ren |
3/8-24 UNF |
| Đường kính đầu dò |
8 mm |
| Kết cấu cáp |
Cáp công nghiệp bọc giáp |
| Vật liệu đầu mút đầu dò |
Polyphenylene sulfide (PPS) |
| Vật liệu thân đầu dò |
Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 |
| Vật liệu đầu nối |
Đồng thau mạ vàng hoặc đồng berili |
| Xuất xứ |
Hoa Kỳ |
| Khối lượng vận chuyển |
khoảng 2,0 kg |
| Nhiệt độ vận hành điển hình |
-35 đến +177 độ C |
| Chức năng đo |
Độ rung và vị trí trục |
Những gì kỹ sư thường kiểm tra trước khi thay thế
Đây có phải là một hệ thống chuyển đổi hoàn chỉnh không?
Không. Model này chỉ bao gồm đầu dò. Một kênh đo hoạt động cần có cáp nối dài tương thích và module Proximitor.
Đầu dò này có thể thay thế các đầu dò 3300 XL khác không?
Có, nếu chiều dài cơ khí và cấu hình cáp giống hệt nhau. Hệ thống giám sát không cần sửa đổi.
Lỗi lắp đặt phổ biến nhất là gì?
Đặt nhầm chiều dài cáp. Sự không tương thích này không ảnh hưởng đến phần điện tử nhưng sẽ khiến không thể lắp đặt thực tế.
Cáp bọc giáp có làm thay đổi độ chính xác đo không?
Không. Cáp bọc giáp cải thiện độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng, đặc biệt trong môi trường tua-bin có độ rung cao.
Lưu ý lắp đặt thực tế tại các khu vực tua-bin
Luôn xác nhận độ sâu đưa đầu dò vào trước khi siết đai ốc lắp đặt. Việc nén quá mức có thể làm thay đổi vị trí cảm biến và gây trôi phép đo.
Giữ cáp đầu dò tách biệt khỏi các đường dây nguồn động cơ và dây dẫn của bộ biến tần. Nhiễu điện là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tín hiệu rung động không ổn định.
Nếu máy vận hành ở nhiệt độ môi trường trên 120 độ C, hãy kiểm tra để tuyến đi cáp tránh nguồn nhiệt bức xạ trực tiếp từ vỏ tua-bin.