Mô tả
Siemens 6AV7611-0AE30-0CH0 SIMATIC Panel PC 670 là một máy tính bảng điều khiển cấp công nghiệp được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa đòi hỏi cao. Mẫu này có màn hình TFT 10 inch, CPU Celeron 300 MHz, RAM 256 MByte và ổ cứng 40 GB. Sản phẩm hoạt động với nguồn điện 115-230 V và được cài đặt sẵn Windows NT 4.0 tiếng Đức.
Mặc dù hiện đang ở giai đoạn sản phẩm lỗi thời, 6AV7611-0AE30-0CH0 vẫn là lựa chọn đáng tin cậy và chất lượng cao cho người dùng cần một giao diện chắc chắn cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Là một phần của dòng Siemens SIMATIC Panel PC đáng tin cậy, sản phẩm mang lại hiệu suất ổn định cho việc điều khiển và giám sát quy trình trong thiết kế nhỏ gọn, thể hiện năng lực kỹ thuật vượt trội đặc trưng của các sản phẩm Siemens.
Tính năng
- SIMATIC Panel PC 670 cấp công nghiệp
- Màn hình TFT 10 inch cho khả năng hiển thị rõ ràng
- Bộ xử lý Celeron 300 MHz tích hợp
- RAM 256 MByte giúp vận hành hiệu quả
- Ổ cứng 40 GB để lưu trữ dữ liệu
- Được cài đặt sẵn Windows NT 4.0 (phiên bản tiếng Đức)
- Dải điện áp đầu vào rộng: 115-230 V
- Bao gồm cáp nguồn châu Âu (EUROP.)
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với các vị trí lắp đặt hạn chế về không gian
Ứng dụng
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp
- Điều khiển và giám sát quy trình
- Giao diện người-máy (HMI) cho máy móc
- Thu thập và trực quan hóa dữ liệu trong môi trường tự động hóa
- Tích hợp vào các hệ thống SIMATIC hiện có
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính |
Giá trị |
| Tổng quan |
| Nhà sản xuất |
Siemens |
| Dòng sản phẩm |
SIMATIC Panel PC |
| Mẫu |
PC 670 |
| Loại sản phẩm |
Panel PC |
| Giai đoạn sản phẩm |
Lỗi thời |
| Phần cứng |
| Loại màn hình |
Màn hình TFT |
| Kích thước màn hình |
10 inch |
| CPU |
Celeron 300 MHz |
| RAM |
256 MByte |
| Lưu trữ |
Ổ cứng 40 GB |
| Phần mềm |
| Hệ điều hành |
Windows NT 4.0 tiếng Đức |
| Điện |
| Điện áp đầu vào |
115-230 V |
| Loại cáp nguồn |
Châu Âu (EUROP.) |
| Logistics |
| Trọng lượng |
4,00 kg |
| Trọng lượng vận chuyển (Đã tính) |
4,50 kg |
| Kích thước kiện hàng (Đã tính) |
40 x 30 x 20 cm |
| Mã hàng hóa |
85371091 |
| Quy định kiểm soát xuất khẩu (ECCN) |
N |