Thay thế Beckhoff EL4032: Kiểm tra đấu dây và đầu ra
Danh sách kiểm tra tại hiện trường để thay thế Beckhoff EL4032, bao gồm tải ±10 V, sơ đồ đầu nối, các tiếp điểm nguồn, trạng thái EtherCAT và hoạt động của watchdog.
Manufacturer: BECKHOFF
Product No.: ZB7100-1000
Country of origin:Đức
Product Type: Cáp Ethernet công nghiệp
Payment: T/T, Western Union
Weight: 2000g
Dimensions: 1 x 4 x 0.34 mm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Được thiết kế để hỗ trợ các kiến trúc tự động hóa hiện đại đòi hỏi khắt khe, ZB7100-1000 là một cáp EtherCAT P thô có độ bền cao, được thiết kế để truyền cả tín hiệu truyền thông xác định và đường cấp nguồn phụ trong một tuyến tích hợp duy nhất. Phương pháp đi cáp lai này đơn giản hóa việc đi dây ở cấp hiện trường bằng cách bó các lõi dữ liệu Ethernet hiệu suất cao với các lõi nguồn chuyên dụng, giúp giảm tổng thời gian lắp đặt và yêu cầu không gian vật lý trong máng cáp.
Được cấu tạo với vỏ PUR (polyurethane) bên ngoài chắc chắn, cáp thô này được tối ưu cao cho các môi trường công nghiệp có chuyển động, bao gồm các hệ thống xích kéo chuyển động liên tục. Thành phần cấu tạo mang lại khả năng chống chịu cao trước ứng suất cơ học, mài mòn và các loại dầu hoặc hóa chất công nghiệp thường gặp, đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu và thời gian hoạt động của hệ thống lâu dài trong các thiết bị đa trục khắc nghiệt.
| Nhà sản xuất | Beckhoff |
| Mã sản phẩm / Model | ZB7100-1000 |
| Loại cáp | Cáp thô EtherCAT P |
| Tiết diện Ethernet | 1 x 4 x 0,34 mm² (AWG 22) |
| Tiết diện nguồn | 2 x 0,75 mm² (xấp xỉ AWG 18) |
| Lớp chắn tổng thể | Không có lớp chắn tổng thể |
| Khả năng sử dụng động | Phù hợp với xích kéo |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR (polyurethane) |
| Đường kính ngoài cáp | 9,0 mm ± 0,2 mm (0,3543" ± 0,0079") |
| Màu vỏ cáp | Màu đen (tương tự RAL 9005) với sọc đỏ (tương tự RAL 3020) |
| Khối lượng vận chuyển | 2,0 kg |
| Nhóm dây dẫn | Tiết diện | Loại chức năng |
|---|---|---|
| Lõi Ethernet (4 lõi) | 0,34 mm² (AWG 22) | Truyền thông EtherCAT tốc độ cao |
| Lõi nguồn (2 lõi) | 0,75 mm² (xấp xỉ AWG 18) | Đường cấp điện áp phụ (Us/Up) |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|