Tổng quan sản phẩm
ZB7101-0100 (ZB71010100) là một bước tiến quan trọng trong công nghệ Tự động hóa Một cáp (OCA), được thiết kế chuyên biệt cho hệ sinh thái EtherCAT P. Bằng cách tích hợp truyền dữ liệu tốc độ cao và nguồn điện 24 VDC cho thiết bị ngoại vi trong cùng một lớp vỏ nhỏ gọn, cáp này loại bỏ nhu cầu sử dụng các đường dây nguồn riêng, giúp giảm đáng kể độ phức tạp của hệ thống dây trong các kiến trúc I/O phân tán. Được thiết kế cho các ứng dụng uốn động cao như cánh tay robot và hệ thống gắp-đặt CNC, kết cấu PUR giúp cáp duy trì độ bền lâu dài trước ứng suất cơ học và sự tiếp xúc với hóa chất. Trong các lĩnh vực đòi hỏi khắt khe như lắp ráp ô tô và sản xuất chất bán dẫn, ZB7101-0100 đóng vai trò là thành phần xương sống, giúp giảm diện tích lắp đặt đồng thời tối đa hóa thời gian hoạt động của hệ thống nhờ tính toàn vẹn tín hiệu vượt trội.
Cấu hình kỹ thuật
ZB7101-0100 sử dụng cấu trúc bên trong lai chuyên biệt, được thiết kế cho EtherCAT P (Nguồn + EtherCAT). Cáp có một phần tử Ethernet 4 lõi (1 x 4 x 0.34 mm) được tối ưu hóa cho truyền thông 100 Mbps, cùng với hai lõi nguồn chuyên dụng (2 x 0.75 mm) dành cho Us (nguồn cấp cho hệ thống và cảm biến) và Up (điện áp ngoại vi cho cơ cấu chấp hành). Để dễ dàng nhận diện tại hiện trường, lớp vỏ PUR bên ngoài có màu đen với sọc vàng đặc trưng, phù hợp với tiêu chuẩn mã hóa EtherCAT P. Thiết kế “không có lớp chống nhiễu tổng thể”, kết hợp với khả năng sử dụng trong xích dẫn cáp, mang lại độ linh hoạt cần thiết cho chuyển động công nghiệp với tần suất cao mà không có nguy cơ lớp chống nhiễu bên trong bị mỏi hoặc đứt sau hàng triệu chu kỳ uốn.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Mẫu |
ZB7101-0100 |
| Thương hiệu |
BECKHOFF |
| Loại sản phẩm |
Cáp lai EtherCAT P |
| Cấu hình lõi (Dữ liệu) |
1 x 4 x 0.34 mm2 (AWG 22) |
| Cấu hình lõi (Nguồn) |
2 x 0.75 mm2 (AWG 18) |
| Vật liệu vỏ |
PUR (Polyurethane) |
| Đường kính ngoài |
9.0 mm +/- 0.2 mm |
| Màu vỏ |
Đen (RAL 9005) với sọc vàng (RAL 1003) |
| Bán kính uốn |
Cố định: 5 x d / Di động: 10 x d |
| Ứng dụng |
Xích dẫn cáp / Chuyển động công nghiệp uốn động cao |
| Khối lượng vận chuyển |
2.0 kg |
| Xuất xứ |
Đức |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
ZB7101-0100 khác gì so với cáp EtherCAT tiêu chuẩn?
ZB7101-0100 là cáp EtherCAT P, nghĩa là cáp truyền cả dữ liệu và hai nguồn điện 24 VDC độc lập. Cáp EtherCAT tiêu chuẩn chỉ truyền dữ liệu. Bạn phải sử dụng đầu nối và bộ nối chuyên dụng cho EtherCAT P với cáp này để tránh làm hỏng phần cứng.
Sọc vàng trên lớp vỏ có ý nghĩa gì?
Sọc vàng là dấu hiệu nhận diện trực quan tiêu chuẩn của ngành dành cho EtherCAT P. Dấu hiệu này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng phân biệt các đường Ethernet/EtherCAT tiêu chuẩn với các đường tích hợp nguồn trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
Cáp này có phù hợp cho chuyển động liên tục trong máng cáp không?
Có. Lớp vỏ PUR và kết cấu bện bên trong được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng xích dẫn cáp. Cáp duy trì tính toàn vẹn kết cấu khi chịu uốn liên tục và gia tốc cao, vốn phổ biến trong các dây chuyền sản xuất tự động.
Khoảng cách truyền tối đa của loại cáp này là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn 100Base-TX, chiều dài đoạn tối đa là 100 mét giữa hai thiết bị EtherCAT P. Tuy nhiên, cần tính toán sụt áp trên các lõi nguồn (AWG 18) dựa trên tổng tải để bảo đảm các thiết bị ngoại vi nhận đủ nguồn điện.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Quản lý bán kính uốn: Khi lắp đặt ZB7101-0100 trong xích dẫn cáp, phải duy trì nghiêm ngặt bán kính uốn tối thiểu bằng 10 x đường kính ngoài (xấp xỉ 90 mm). Vượt quá giới hạn này sẽ gây mỏi sớm cho các lõi dữ liệu AWG 22, dẫn đến lỗi CRC truyền thông không liên tục.
-
Giảm lực căng và xoắn: Bảo đảm giảm lực căng đúng cách ở cả hai đầu của xích dẫn cáp. Cáp phải được đặt “không chịu lực căng” bên trong xích. Tránh mọi lực xoắn trong quá trình lắp đặt, vì cấu trúc lõi lai nhạy cảm với chuyển động quay quanh trục, có thể khiến các lõi nguồn và lõi dữ liệu lệch khỏi vị trí.
-
Tính tương thích với môi trường: Lớp vỏ PUR có khả năng chống chịu tuyệt vời với dầu khoáng, mỡ và nhiều hóa chất công nghiệp. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường có nhiều tia lửa hàn hoặc tiếp xúc cực mạnh với tia UV, hãy xác minh yêu cầu về lớp che chắn bổ sung hoặc ống bảo vệ để ngăn lớp vỏ bị xuống cấp.