Diagnosing IC693MDL916 Relay Outputs Before Module Replacement
A field checklist for IC693MDL916 relay commands, terminal blocks, load current, switching rate and contact-side measurements.
Manufacturer: Bently Nevada
Product No.: 190501-01-00-01
Country of origin:Hoa Kỳ
Product Type: Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT
Barcode: 8537101190
Payment: T/T, Western Union
Weight: 297g
Dimensions: 33 mm x 33 mm x 82 mm (C x R x S)
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
190501-01-00-01 là một bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT với cấu hình gồm ty ren lắp đặt 3/8-in 24 đến 3/8-in 24 (Tùy chọn 01), giao diện kết nối MIL-C-5015 tiêu chuẩn (Tùy chọn 00) và phê duyệt sử dụng trong khu vực nguy hiểm CSA/ATEX/IECEx (Tùy chọn 01). Thiết bị này là cảm biến vận tốc áp điện tần số thấp, chủ yếu được sử dụng để đo vận tốc rung của vỏ máy trên các thiết bị như quạt tháp giải nhiệt và cụm trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí hoạt động ở tốc độ từ 90 vòng/phút trở lên.
Nhờ thiết kế vận tốc áp điện, bộ chuyển đổi này cho phép giám sát liên tục biên độ rung ở các tần số thường gặp trên động cơ quạt và bộ giảm tốc. Cấu hình này được bọc bằng thép không gỉ 316L để chống chịu các yếu tố môi trường công nghiệp. Cần đảm bảo lắp đặt trên vỏ ổ trục hoặc vỏ máy để truyền tín hiệu tối ưu, vì việc lắp đặt không đúng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng tần số và độ chính xác đo biên độ.
| Mã sản phẩm có thể đặt hàng | 190501-01-00-01 | Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT |
| A - Phần cứng lắp đặt | 01 | Ty ren 3/8-in 24 đến 3/8-in 24 |
| B - Tùy chọn kết nối | 00 | Giao diện kết nối MIL-C-5015 |
| C - Phê duyệt của cơ quan | 01 | CSA/NRTL/C, ATEX/IECEX/CSA |
| Nhà sản xuất | Bently Nevada (Baker Hughes) |
| Model | 190501 Velomitor CT |
| Độ nhạy | 3.94 mv/mm/s (100 mv/in/s) +/- 5% |
| Đáp ứng tần số | 3.0 Hz đến 900 Hz (+/- 1.0 dB); 1.5 Hz đến 1.0 kHz (+/- 3.0 dB) |
| Dải vận tốc | 63.5 mm/s pk (2.5 in/s pk) |
| Nhiệt độ vận hành | -40 C đến +85 C (-40 F đến +185 F) |
| Tần số cộng hưởng | Tối thiểu 9 kHz (lắp bằng ty ren) |
| Điện áp phân cực đầu ra | 10.1 Vdc +/- 1.0 Vdc |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L |
| Đầu nối | MIL-C-5015 2 chân bằng thép không gỉ 316L |
| Mô-men xoắn lắp đặt | 4.5 N-m +/- 0.6 N-m (40 in-lbf +/- 5 in-lbf) |
| Giới hạn va đập | Tối đa 5000 g pk |
Global Express Shipping
Returns & Warranty



Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|