Mô tả
Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT 190501-01-99-01 là cảm biến vận tốc áp điện tần số thấp được thiết kế chuyên dụng để đo vận tốc rung của vỏ trên các cụm quạt tháp giải nhiệt và bộ trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí. Cấu hình này có đinh vít 3/8-in 24 đến 3/8-in 24 (Tùy chọn 01) để lắp đặt và sử dụng giao diện kết nối MIL-C-5015 (Tùy chọn 99) cùng cáp dài 32 foot đi kèm, phù hợp với các hệ thống yêu cầu tích hợp kết nối không tiêu chuẩn. Bộ chuyển đổi này đo hiệu quả biên độ rung ở tần số thấp, bao gồm rung động do động cơ quạt và bộ giảm tốc tạo ra, thường vận hành ở tốc độ từ 90 vòng/phút trở lên.
Dòng 190501 được thiết kế để cung cấp phép đo đáng tin cậy trên vỏ máy bằng cách chuyển đổi rung động cơ học thành tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận. Thiết bị này được cấu hình với Tùy chọn 01 cho các phê duyệt của cơ quan chức năng, bao gồm các chứng nhận CSA, ATEX và IECEx dành cho các ứng dụng trong khu vực nguy hiểm. Việc lắp đặt đúng cách trên vỏ ổ trục hoặc vỏ máy là yếu tố quan trọng để duy trì đáp tuyến tần số và ngăn phát sinh tín hiệu giả.
Tính năng
-
Lắp đặt (Tùy chọn 01): Bao gồm đinh vít 3/8-in 24 đến 3/8-in 24 để lắp đặt cơ khí tiêu chuẩn.
-
Kết nối (Tùy chọn 99): Giao diện kết nối MIL-C-5015 với cáp dài 32 foot do nhà máy cung cấp.
-
Phê duyệt của cơ quan chức năng (Tùy chọn 01): Được chứng nhận cho môi trường nguy hiểm, bao gồm các ứng dụng Class I, Division 1 và Zone 0/1.
-
Đáp tuyến tần số: Tối ưu hóa cho việc giám sát tần số thấp, từ 1.5 Hz đến 1.0 kHz (+/- 3.0 dB).
-
Độ nhạy: 100 mV/in/s (3.94 mV/mm/s) +/- 5% tại 100 Hz.
-
Kết cấu: Vỏ bằng thép không gỉ 316L giúp bảo vệ khỏi môi trường và tăng độ bền.
Ứng dụng
- Giám sát rung động cụm quạt tháp giải nhiệt
- Giám sát quạt bộ trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí
- Rung động vỏ máy của máy móc quay tốc độ thấp (thông thường từ 100 đến 300 vòng/phút)
- Giám sát rung động trong khu vực nguy hiểm (Class I, Div 1 / Zone 0/1)
Thông tin đặt hàng
| Tùy chọn |
Mã |
Mô tả |
| Mã sản phẩm có thể đặt hàng |
190501-01-99-01 |
Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT |
| A - Phần cứng lắp đặt |
01 |
Đinh vít 3/8-in 24 đến 3/8-in 24 |
| B - Kết nối |
99 |
Thiết bị kèm cáp dài 32 foot |
| C - Phê duyệt của cơ quan chức năng |
01 |
CSA/NRTL/C, ATEX/IECEX/CSA |
Thông số kỹ thuật
| Nhà sản xuất |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
| Độ nhạy |
100 mV/in/s (3.94 mV/mm/s) +/- 5% |
| Đáp tuyến tần số |
1.5 Hz đến 1.0 kHz (+/- 3.0 dB) |
| Nhiệt độ vận hành |
-40 degC đến +85 degC |
| Vật liệu vỏ |
Thép không gỉ 316L |
| Đầu nối |
MIL-C-5015, 2 chân |
| Trọng lượng |
< 297 g |
| Mô-men xoắn lắp đặt |
4.5 N-m +/- 0.6 N-m |
| Giới hạn độ ẩm |
100% ngưng tụ, không ngâm chìm |
Hướng dẫn lắp đặt
- Lắp bộ chuyển đổi trực tiếp trên vỏ ổ trục hoặc vỏ máy để đo vận tốc chính xác.
- Siết đinh vít lắp đặt đến 4.5 N-m (40 in-lbf) +/- 5 in-lbf.
- Đảm bảo cáp được cố định để tránh tạo lực căng lên đầu nối MIL-C-5015.
- Đối với việc lắp đặt trong khu vực nguy hiểm, hãy tuân thủ các yêu cầu đấu dây theo bản vẽ 167536 và quy chuẩn điện địa phương.
Tuân thủ và chứng nhận
-
ATEX/IECEx: Ex ia IIC T3 Ga / Ex ec IIC T3 Gc / Ex tc IIIC T200C Dc
-
Khu vực nguy hiểm: Class I, Div 1, Nhóm A, B, C, D; Class II, Nhóm E, F, G; Class III
-
Chỉ thị: CE, RoHS, Chỉ thị EMC 2014/30/EU