Mô tả
190501-12-00-04 là bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT, một cảm biến áp điện tần số thấp chuyên dụng được thiết kế để giám sát máy móc trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Cấu hình này có vít cấy dạng tấm 3/8-in 24 đến M8x1 (Tùy chọn 12), giao diện kết nối MIL-C-5015 tiêu chuẩn (Tùy chọn 00) và đầy đủ phê duyệt cho khu vực nguy hiểm, bao gồm CSA, ATEX và IECEx (Tùy chọn 04).
Được thiết kế chủ yếu cho các cụm quạt tháp giải nhiệt và bộ trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí hoạt động ở tốc độ từ 90 vòng/phút trở lên, bộ chuyển đổi này cung cấp phép đo đáng tin cậy về vận tốc rung của vỏ máy. Thiết bị được chế tạo với vỏ bằng thép không gỉ 316L và các linh kiện điện tử bên trong được cách ly khỏi vỏ, đảm bảo khả năng bảo vệ chắc chắn trước các yếu tố môi trường và nhiễu điện từ. Thiết bị có khả năng xác định các sự cố máy thường gặp như mất cân bằng và lệch tâm bằng cách giám sát các tần số rung do động cơ quạt và bộ giảm tốc tạo ra.
Tính năng
- Phần cứng lắp đặt Tùy chọn 12: Vít cấy dạng tấm 3/8-in 24 đến M8x1
- Kết nối Tùy chọn 00: Giao diện kết nối MIL-C-5015
- Phê duyệt khu vực nguy hiểm Tùy chọn 04: Chứng nhận CSA, ATEX, IECEx và Class I, Div 1 / Zone 0/1
- Dải nhiệt độ vận hành: -40 degC đến +85 degC (-40 degF đến +185 degF)
- Giám sát rung tần số thấp (đáp tuyến tần số từ 1.5 Hz đến 1.0 kHz)
- Vật liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
- Cách ly: Linh kiện điện tử bên trong được cách ly khỏi vỏ
Ứng dụng
- Cụm quạt tháp giải nhiệt
- Bộ trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí
- Bộ giảm tốc của thiết bị quay
- Giám sát rung vỏ máy cho các mục đích chung
- Bảo vệ máy móc quạt và máy thổi công nghiệp
Thông tin đặt hàng
| Tùy chọn |
Mã trên SKU này |
Mô tả |
| Mã sản phẩm có thể đặt hàng |
190501-12-00-04 |
Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT |
| A - Phần cứng lắp đặt |
12 |
Vít cấy dạng tấm 3/8-in 24 đến M8x1 |
| B - Kết nối |
00 |
Giao diện kết nối MIL-C-5015 |
| C - Phê duyệt của cơ quan |
04 |
CSA, ATEX, IECEx (Class I, Division 1 / Zone 0/1) |
Thông số kỹ thuật
| Độ nhạy |
3.94 mV/mm/s (100 mV/in/s) +/- 5% |
| Đáp tuyến tần số |
3.0 Hz đến 900 Hz +/- 1.0 dB; 1.5 Hz đến 1.0 kHz +/- 3.0 dB |
| Dải vận tốc |
63.5 mm/s pk (2.5 in/s pk) |
| Nhiệt độ vận hành |
-40 degC đến +85 degC (-40 degF đến +185 degF) |
| Nhiệt độ bảo quản |
-40 degC đến +100 degC (-40 degF đến +212 degF) |
| Vật liệu vỏ |
Thép không gỉ 316L |
| Đầu nối |
MIL-C-5015 2 chân bằng thép không gỉ 316L, đầu ra phía trên |
| Khối lượng |
<297 g (10.5 oz) thông thường |
| Mô-men xoắn lắp đặt |
4.5 N-m +/- 0.6 N-m (40 in-lbf +/- 5 in-lbf) |
| Giới hạn va đập |
Tối đa 5000 g pk |
Hướng dẫn lắp đặt
Lắp bộ chuyển đổi lên vỏ ổ trục hoặc vỏ máy. Việc chuẩn bị bề mặt đúng cách là yếu tố quan trọng để duy trì đáp tuyến tần số. Cố định bộ chuyển đổi bằng vít cấy dạng tấm đi kèm, đảm bảo áp dụng đúng mô-men xoắn lắp đặt (4.5 N-m). Luôn đảm bảo cáp được chống nhiễu và lắp đặt cách xa các đường dây điện áp cao để ngăn nhiễu tín hiệu. Tham khảo hướng dẫn lắp đặt của máy cụ thể và Hướng dẫn sử dụng Velomitor CT (tài liệu 125389) để biết hướng lắp đặt và quy trình nối đất.
Tuân thủ và chứng nhận
- CE: Chỉ thị EMC 2014/30/EU
- RoHS: Chỉ thị RoHS 2011/65/EU
- Khu vực nguy hiểm: CSA/NRTL/C (Class I, Division 1), ATEX/IECEx (Zone 0/1)
- FCC Phần 15