Thêm điện trở hãm động năng vào biến tần PowerFlex
A practical PowerFlex braking guide covering regenerative energy, resistor resistance and duty cycle, thermal protection, model-specific parameters, and measured commissioning tests.
Manufacturer: Bently Nevada
Product No.: 21000-16-10-00-120-03-02
Country of origin:Hoa Kỳ
Product Type: Cụm Vỏ Đầu dò Tiệm cận
Barcode: 8537101190
Payment: T/T, Western Union
Weight: 1100g
Dimensions: 8,5 cm x 8,5 cm x 30,5 cm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
| Mã sản phẩm có thể đặt hàng | 21000-16-10-00-120-03-02 | Cụm vỏ đầu dò tiệm cận 21000 |
| A - Đầu dò | 16 | Đầu dò 3300 XL 8 mm |
| B - Chiều dài cáp đầu dò | 10 | 1,0 m (39 in) |
| C - Bộ chuyển đổi khoảng cách | 00 | Không có bộ chuyển đổi khoảng cách |
| D - Độ xuyên đầu dò | 120 | 12,0 in (305 mm) |
| E - Đầu nối | 03 | Một kẹp kín cáp có vòng đệm |
| F - Ren lắp | 02 | 3/4-14 NPT |
| Nhà sản xuất | Bently Nevada (Baker Hughes) |
| Mã sản phẩm | 21000-16-10-00-120-03-02 |
| Vật liệu vỏ | Thân bằng nhôm với ống lót bằng thép không gỉ 304 |
| Ren lắp | 3/4-14 NPT |
| Loại đầu dò | 3300 XL 8 mm |
| Chiều dài cáp đầu dò | 1,0 m |
| Đầu nối | Hai đầu nối chống cháy nổ 3/4-14 NPT |
| Khối lượng | 1,1 kg (2,4 lb), thông thường |
| Nhiệt độ vận hành | -51 degC đến +177 degC (-60 degF đến +351 degF) |
Global Express Shipping
Returns & Warranty



Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|