Tổng quan sản phẩm
Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm 330101-00-44-10-02-00 của Bently Nevada được thiết kế để giám sát liên tục độ rung và vị trí trục trong tua-bin, máy nén, máy bơm và các máy móc quay quan trọng khác. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phát điện, lọc dầu khí, xử lý hóa dầu và sản xuất công nghiệp, nơi cần giám sát tình trạng chính xác để ngăn ngừa thời gian ngừng hoạt động ngoài dự kiến và sự cố thiết bị.
Đầu dò này sử dụng thiết kế 8 mm được gia cường với cấu trúc cuộn dây bọc PPS dày hơn, giúp tăng độ bền cơ học và độ bền lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thân đầu dò lớn hơn giúp tăng khả năng chống hư hỏng vật lý, phù hợp với các vị trí lắp đặt có độ rung cao. Thiết kế ren 3/8-24 UNF đảm bảo cố định cơ khí chắc chắn. Hệ thống hỗ trợ các tùy chọn cấu hình cáp linh hoạt với lớp cách điện FEP hoặc PFA cho cáp ba trục 75 ohm, dùng trong các ứng dụng nhiệt độ tiêu chuẩn và nhiệt độ mở rộng. Tùy chọn kết cấu bọc giáp bằng thép không gỉ giúp tăng khả năng bảo vệ cơ học trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt. Đầu dò được thiết kế để đo độ rung có độ tin cậy cao trong môi trường vận hành liên tục.
Phân tích hậu tố
| Đoạn mã |
Mô tả |
| 330101 |
Đầu dò 3300 XL 8 mm, ren 3/8-24 UNF, không bọc giáp |
| 00 |
Chiều dài không ren: 0.0 in |
| 44 |
Chiều dài tổng thể của vỏ: 4.4 in |
| 10 |
Tổng chiều dài cáp: 1.0 m |
| 02 |
Đầu nối đồng trục ClickLoc loại nhỏ, cáp tiêu chuẩn |
| 00 |
Không yêu cầu phê duyệt của cơ quan chức năng |
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
330101-00-44-10-02-00 |
| Thương hiệu |
Bently Nevada |
| Loại sản phẩm |
Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm |
| Xuất xứ |
Mỹ |
| Loại ren |
3/8-24 UNF |
| Thiết kế đầu dò |
Đầu tip bọc PPS được gia cường, kích thước 8 mm |
| Vật liệu vỏ |
Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 |
| Loại cáp |
Cáp tiêu chuẩn ba trục 75 ohm, cách điện FEP |
| Tùy chọn cáp mở rộng |
Có phiên bản PFA chịu nhiệt độ cao |
| Chiều dài cáp |
1.0 m |
| Loại đầu nối |
Đầu nối đồng trục ClickLoc loại nhỏ |
| Tùy chọn bọc giáp |
Bọc giáp bện bằng thép không gỉ tùy chọn |
| Độ bền kéo |
330 N từ vỏ đầu dò đến dây dẫn |
| Giới hạn mô-men xoắn đầu dò |
Khuyến nghị 11.2 N·m |
| Nhiệt độ vận hành |
-52 đến 177 deg C |
| Dải nhiệt độ mở rộng |
Lên đến 218 deg C tại đầu tip đầu dò |
| Độ ẩm tương đối |
Lên đến 93 phần trăm theo IEC 68-2-3 |
| Trọng lượng vận chuyển |
2 kg |
| Tính tương thích hệ thống |
Hệ thống Proximitor 3300 XL |
| Mức tiêu thụ điện |
Thiết bị thụ động |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Ưu điểm chính của thiết kế đầu dò 8 mm là gì?
Thiết kế 8 mm cung cấp lớp bọc PPS dày hơn, giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chống hư hỏng vật lý trong môi trường có độ rung cao.
Đầu dò này có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao không?
Có. Tùy chọn cáp chịu nhiệt độ mở rộng hỗ trợ nhiệt độ lên đến 218 deg C tại đầu tip đầu dò, tùy theo cấu hình.
Cáp bọc giáp có bắt buộc cho mọi hệ thống lắp đặt không?
Không. Bọc giáp là tùy chọn nhưng được khuyến nghị trong môi trường có ứng suất cơ học cao hoặc có nguy cơ cáp bị tác động.
Đầu dò này có cần hiệu chuẩn sau khi lắp đặt không?
Có. Cần hiệu chuẩn khe hở chính xác và ghép nối hệ thống với cảm biến Proximitor để đo độ rung chính xác.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
Đảm bảo áp dụng đúng mô-men xoắn trong quá trình lắp đặt để tránh làm hỏng ren đầu dò và các bề mặt làm kín. Siết quá chặt có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của phép đo.
Đi dây đầu dò cách xa các đường điện áp cao và đường đầu ra VFD để giảm nhiễu điện từ trong các hệ thống giám sát.
Sử dụng lớp bảo vệ cáp bọc giáp tại các khu vực có độ rung cao, nơi có nguy cơ mài mòn cơ học hoặc va đập.
Duy trì luồng không khí thích hợp bên trong các tủ để tránh ứng suất nhiệt lên đầu nối và lớp cách điện cáp.