Được thiết kế để đo trục chính xác trong máy móc công nghiệp
330101-33-53-10-12-CN là đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm không có giáp bảo vệ, do Bently Nevada phát triển để giám sát liên tục độ rung và vị trí trục trong thiết bị quay. Cấu hình này sử dụng thân bằng thép không gỉ có ren 3/8-24 UNF kết hợp với thiết kế cáp FluidLoc, giúp cải thiện độ tin cậy của khả năng làm kín trong các môi trường giàu dầu như vỏ ổ trục tua-bin và vỏ máy nén.
Các kỹ sư thường triển khai đầu dò này trong các hệ thống bảo vệ máy, nơi tín hiệu dịch chuyển ổn định hỗ trợ phát hiện sớm các lỗi cơ khí. Kết cấu không có giáp bảo vệ mang lại độ linh hoạt cao hơn khi lắp đặt, đặc biệt trong các không gian đi dây chật hẹp bên trong tủ điều khiển và cụm máy. Tại các cơ sở lọc dầu, phát điện và nén khí, đầu dò này đóng vai trò trực tiếp trong việc duy trì khả năng sẵn sàng của thiết bị và ngăn ngừa các sự cố dừng máy ngoài kế hoạch.
Cấu hình vật lý của model này
Dòng 330101 xác định kiểu dáng cơ khí của đầu dò. Mỗi phân đoạn hậu tố xác định hình học lắp đặt, cấu tạo cáp và các yêu cầu tuân thủ. Việc khớp chính xác các thông số này là điều thiết yếu khi thay thế đầu dò trong các đợt dừng máy để bảo trì.
| Phân đoạn cấu hình |
Ý nghĩa |
| 330101 |
Đầu dò 3300 XL 8 mm, ren 3/8-24 UNF, không có giáp bảo vệ |
| 33 |
Chiều dài không ren: 3,3 inch |
| 53 |
Chiều dài thân đầu dò: 5,3 inch |
| 10 |
Tổng chiều dài cáp: 1,0 mét |
| 12 |
Đầu nối ClickLoc với cáp FluidLoc |
| CN |
Cấu hình phê duyệt theo quốc gia |
Kết cấu này cho phép đội ngũ bảo trì xác định chính xác hình học của đầu dò mà không cần tham khảo bản vẽ cơ khí.
Thông tin vật liệu và kết cấu
Đầu dò này được thiết kế để đảm bảo độ tin cậy lâu dài trong môi trường công nghiệp, nơi tiếp xúc với dầu, rung động và chu kỳ nhiệt độ là các điều kiện vận hành thường xuyên.
| Thành phần |
Vật liệu |
| Đầu dò |
Polyphenylene sulfide (PPS) |
| Vỏ đầu dò |
Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 |
| Tiếp điểm đầu nối |
Đồng thau mạ vàng hoặc đồng berili |
| Loại cáp |
Cáp công nghiệp kín FluidLoc |
| Thông số ren |
3/8-24 UNF |
| Xuất xứ |
Hoa Kỳ |
| Khối lượng vận chuyển |
xấp xỉ 2,5 kg |
Các đặc tính vận hành mà kỹ sư quan tâm
| Thông số |
Giá trị kỹ thuật |
| Loại sản phẩm |
Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm |
| Chức năng đo lường |
Độ rung và vị trí trục |
| Kiểu lắp đặt |
Lắp đặt ren |
| Bảo vệ cáp |
Cáp mềm không giáp bảo vệ |
| Nhiệt độ vận hành điển hình |
-35 đến +177 độ C |
| Khả năng tương thích hệ thống |
Hệ thống giám sát 3300 XL và 3500 |
| Loại tín hiệu |
Tín hiệu dịch chuyển dòng điện xoáy |
Các câu hỏi thường gặp từ đội ngũ bảo trì và độ tin cậy
Đầu dò này có thể được sử dụng để thay thế trực tiếp cho các phiên bản có giáp bảo vệ không?
Có, nếu môi trường lắp đặt không yêu cầu bảo vệ cơ khí cho cáp. Hiệu suất cảm biến vẫn giống hệt.
Thiết kế cáp FluidLoc có ưu điểm gì?
Kết cấu FluidLoc cải thiện khả năng chống dầu xâm nhập và nhiễm hóa chất, giúp duy trì tín hiệu ổn định bên trong các vỏ ổ trục được bôi trơn.
Đầu dò này có tương thích với các giá giám sát Bently Nevada 3500 không?
Có. Thiết bị hoạt động với cáp nối dài 3300 XL tiêu chuẩn và các mô-đun Proximitor được sử dụng trong hệ thống giám sát rung 3500.
Thông số quan trọng nhất cần tương khớp khi thay thế là gì?
Chiều dài cơ khí và cấu hình đầu nối. Khả năng tương thích điện được tiêu chuẩn hóa trên nền tảng 3300 XL 8 mm.
Ghi chú lắp đặt thực tế từ kinh nghiệm hiện trường
Tránh kéo căng cáp quá mức trong quá trình lắp đặt. Cáp không giáp bảo vệ có độ linh hoạt cao nhưng có thể bị mỏi ruột dẫn bên trong nếu bị kéo căng khi đi dây.
Luôn kiểm tra điện áp khe hở của đầu dò sau khi lắp đặt. Tín hiệu cơ sở ổn định xác nhận vị trí cơ khí chính xác và độ chính xác đo lường đáng tin cậy.
Trong môi trường có nhiều dầu, hãy đảm bảo điểm cáp đi vào hộp nối được bịt kín đúng cách. Bước đơn giản này giúp ngăn hơi ẩm hoặc chất bôi trơn xâm nhập trong thời gian dài.