Tự động hóa công nghiệp: Tránh những rắc rối về mạng!
A practical guide to segmenting, documenting, and testing industrial Ethernet networks so plant teams can isolate faults quickly, control change, and expand without creating fragile dependencies.
Manufacturer: Bently Nevada
Product No.: 330730-080-01-CN
Country of origin:Hoa Kỳ
Product Type: Cáp nối dài đầu dò tiệm cận
Payment: T/T, Western Union
Weight: 140g
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Được thiết kế cho các hệ thống giám sát rung động công nghiệp khắt khe và bảo vệ máy móc, 330730-080-01-CN đóng vai trò là đường truyền tín hiệu đáng tin cậy, có độ toàn vẹn cao trong Hệ thống đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL 11 mm. Cáp nối dài cao cấp này kết nối trực tiếp đầu dò tiệm cận với bộ điều khiển cảm biến tiệm cận hoặc bộ truyền tín hiệu, đảm bảo truyền tín hiệu dịch chuyển động với tổn hao thấp và độ chính xác cao.
Được chế tạo cho các môi trường chịu ứng suất cao, model cụ thể này có chiều dài được cấu hình là 8,0 mét (26,2 feet), được bọc trong lớp ống giáp linh hoạt, chịu tải nặng. Sự kết hợp giữa lớp giáp bằng thép không gỉ AISI 302 và vỏ ngoài bằng Fluorinated Ethylene Propylene (FEP) mang lại khả năng bảo vệ tuyệt vời chống mài mòn cơ học, cắt và tiếp xúc với hóa chất. Với các phê duyệt của cơ quan chức năng theo từng quốc gia (ký hiệu CN), cáp này được tối ưu để triển khai tại các cơ sở công nghiệp toàn cầu chịu sự quản lý, khu vực nguy hiểm và môi trường quy trình khắc nghiệt.
| Mã sản phẩm | Chiều dài cáp | Tùy chọn cáp & đầu nối | Tùy chọn phê duyệt của cơ quan chức năng |
|---|---|---|---|
| 330730-080-01-CN | 8,0 mét (26,2 feet) | Cáp bọc giáp (thép không gỉ AISI 302 với vỏ FEP) | CN (Phê duyệt theo từng quốc gia) |
| Nhà sản xuất | Bently Nevada |
| Mã sản phẩm/Model | 330730-080-01-CN |
| Dòng sản phẩm | 3300 XL 11 mm |
| Loại sản phẩm | Cáp nối dài đầu dò tiệm cận |
| Chiều dài cáp | 8,0 mét (26,2 feet) |
| Vật liệu giáp | Thép không gỉ AISI 302 linh hoạt (SST) |
| Vật liệu vỏ | Fluorinated Ethylene Propylene (FEP) |
| Điện dung (điển hình) | 69,9 pF/m (21,3 pF/ft) |
| Nhiệt độ vận hành | -51 degC đến +177 degC |
| Nhiệt độ bảo quản | -51 degC đến +177 degC |
| Tùy chọn phê duyệt của cơ quan chức năng | CN (Phê duyệt theo từng quốc gia) |
| Khối lượng tịnh | 0,140 kg |
| Quốc gia xuất xứ | Hoa Kỳ |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|