Rơ-le trung gian trong mạch điều khiển là gì?
Interposing relays protect PLC and DCS interfaces by separating voltage domains, matching output capacity to field loads, and making faults easier to isolate. This guide explains selection,...
VFD037C43A (VFD037C43A) là bộ biến tần động cơ AC hàng đầu thuộc dòng Delta C2000, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp cao cấp. Với cấu trúc hai mức công suất—3,7 kW (5 HP) cho chế độ tải thông thường và 2,2 kW (3 HP) cho các ứng dụng tải nặng—bộ biến tần này mang đến sự linh hoạt cần thiết cho những quy trình đòi hỏi cao như gia công CNC, máy đùn công nghiệp và đồng bộ hóa băng tải phức tạp. Dòng C2000 nổi tiếng với khả năng điều khiển định hướng theo từ trường (FOC), đảm bảo điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn chính xác nhằm giảm thiểu thời gian dừng sản xuất và tối đa hóa hiệu quả năng lượng trong môi trường nhà máy.
Kiến trúc của VFD037C43A được xây dựng để xử lý các tác vụ công nghiệp chuyên sâu thông qua nền tảng điều khiển tinh vi. Thiết bị hỗ trợ dải tần số đầu ra rộng, lên đến 599,0 Hz ở chế độ tải thông thường, đồng thời có tần số sóng mang có thể điều chỉnh từ 2 kHz đến 15 kHz để cân bằng giữa việc giảm tiếng ồn và hiệu suất tản nhiệt. Bộ biến tần được thiết kế với khả năng chịu tải nặng, cho phép cung cấp mô-men xoắn không đổi trong các ứng dụng khởi động với quán tính lớn. Với tầng công suất mạnh mẽ và đầu ra độ phân giải cao, thiết bị đảm bảo vận hành ổn định trong các điều kiện tải thay đổi, hỗ trợ cả điều khiển V/F tiêu chuẩn và điều khiển vector không cảm biến nâng cao.
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Model | VFD037C43A |
| Thương hiệu | DELTA |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Trọng lượng | 2,6 kg |
| Công suất đầu ra tải thông thường | 3,7 kW (5 HP) |
| Công suất đầu ra tải nặng | 2,2 kW (3 HP) |
| Dòng điện đầu ra (Thông thường/Tải nặng) | 9,0 A / 8,1 A |
| Tần số đầu ra | 0,00 đến 599,0 Hz |
| Dòng sản phẩm | Dòng C2000 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt |
Sự khác biệt giữa mức tải thông thường và tải nặng là gì?
Mức tải thông thường (3,7 kW) dành cho các tải mô-men xoắn biến thiên như quạt và máy bơm, trong đó nhu cầu tải thấp hơn. Mức tải nặng (2,2 kW) dành cho các tải mô-men xoắn không đổi (ví dụ: máy đùn, băng tải), vốn yêu cầu dòng điện khởi động cao hơn và đầu ra mô-men xoắn duy trì.
Việc điều chỉnh tần số sóng mang ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của bộ biến tần?
Tần số sóng mang (2–15 kHz) kiểm soát tốc độ chuyển mạch của điều chế độ rộng xung. Cài đặt cao hơn (lên đến 15 kHz) giúp động cơ vận hành êm hơn và tạo dạng sóng dòng điện mượt hơn, nhưng làm tăng lượng nhiệt sinh ra bên trong bộ biến tần. Cài đặt thấp hơn được ưu tiên trong các môi trường tải nặng, nhiệt độ cao.
Bộ biến tần này có tương thích với các hệ thống tự động hóa kết nối mạng không?
Có, dòng C2000 có tính mô-đun cao và hỗ trợ nhiều card mở rộng truyền thông (chẳng hạn như EtherCAT, CANopen hoặc Profibus), có thể lắp vào khe mở rộng của bộ biến tần để tích hợp với các kiến trúc hiện đại vận hành bằng PLC.
Global Express Shipping
Returns & Warranty

VFD037C43A (VFD037C43A) là bộ biến tần động cơ AC hàng đầu thuộc dòng Delta C2000, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp cao cấp. Với cấu trúc hai mức công suất—3,7 kW (5 HP) cho chế độ tải thông thường và 2,2 kW (3 HP) cho các ứng dụng tải nặng—bộ biến tần này mang đến sự linh hoạt cần thiết cho những quy trình đòi hỏi cao như gia công CNC, máy đùn công nghiệp và đồng bộ hóa băng tải phức tạp. Dòng C2000 nổi tiếng với khả năng điều khiển định hướng theo từ trường (FOC), đảm bảo điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn chính xác nhằm giảm thiểu thời gian dừng sản xuất và tối đa hóa hiệu quả năng lượng trong môi trường nhà máy.
Kiến trúc của VFD037C43A được xây dựng để xử lý các tác vụ công nghiệp chuyên sâu thông qua nền tảng điều khiển tinh vi. Thiết bị hỗ trợ dải tần số đầu ra rộng, lên đến 599,0 Hz ở chế độ tải thông thường, đồng thời có tần số sóng mang có thể điều chỉnh từ 2 kHz đến 15 kHz để cân bằng giữa việc giảm tiếng ồn và hiệu suất tản nhiệt. Bộ biến tần được thiết kế với khả năng chịu tải nặng, cho phép cung cấp mô-men xoắn không đổi trong các ứng dụng khởi động với quán tính lớn. Với tầng công suất mạnh mẽ và đầu ra độ phân giải cao, thiết bị đảm bảo vận hành ổn định trong các điều kiện tải thay đổi, hỗ trợ cả điều khiển V/F tiêu chuẩn và điều khiển vector không cảm biến nâng cao.
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Model | VFD037C43A |
| Thương hiệu | DELTA |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Trọng lượng | 2,6 kg |
| Công suất đầu ra tải thông thường | 3,7 kW (5 HP) |
| Công suất đầu ra tải nặng | 2,2 kW (3 HP) |
| Dòng điện đầu ra (Thông thường/Tải nặng) | 9,0 A / 8,1 A |
| Tần số đầu ra | 0,00 đến 599,0 Hz |
| Dòng sản phẩm | Dòng C2000 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt |
Sự khác biệt giữa mức tải thông thường và tải nặng là gì?
Mức tải thông thường (3,7 kW) dành cho các tải mô-men xoắn biến thiên như quạt và máy bơm, trong đó nhu cầu tải thấp hơn. Mức tải nặng (2,2 kW) dành cho các tải mô-men xoắn không đổi (ví dụ: máy đùn, băng tải), vốn yêu cầu dòng điện khởi động cao hơn và đầu ra mô-men xoắn duy trì.
Việc điều chỉnh tần số sóng mang ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của bộ biến tần?
Tần số sóng mang (2–15 kHz) kiểm soát tốc độ chuyển mạch của điều chế độ rộng xung. Cài đặt cao hơn (lên đến 15 kHz) giúp động cơ vận hành êm hơn và tạo dạng sóng dòng điện mượt hơn, nhưng làm tăng lượng nhiệt sinh ra bên trong bộ biến tần. Cài đặt thấp hơn được ưu tiên trong các môi trường tải nặng, nhiệt độ cao.
Bộ biến tần này có tương thích với các hệ thống tự động hóa kết nối mạng không?
Có, dòng C2000 có tính mô-đun cao và hỗ trợ nhiều card mở rộng truyền thông (chẳng hạn như EtherCAT, CANopen hoặc Profibus), có thể lắp vào khe mở rộng của bộ biến tần để tích hợp với các kiến trúc hiện đại vận hành bằng PLC.
Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Color pattern |
Trắng xám
|
| Country of origin |
Hoa Kỳ
|