Mô tả
GT2710-STBD là một thiết bị đầu cuối vận hành đồ họa (HMI) hiệu suất cao thuộc dòng GOT2000 của Mitsubishi Electric. Được thiết kế như một model tiên tiến dành cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp đầy thách thức, thiết bị này tích hợp các chức năng cử chỉ cảm ứng đa điểm, cho phép người dùng phóng to, cuộn và vuốt trực quan qua các màn hình quy trình phức tạp. Thiết bị có màn hình màu TFT 10,4 inch độ hiển thị cao, cung cấp hình ảnh sắc nét về chẩn đoán nhà máy, các tham số điều khiển và giá trị vận hành.
Được thiết kế để tích hợp liền mạch với PLC, bộ truyền động và các bộ điều khiển tự động hóa khác, thiết bị đầu cuối này hỗ trợ giám sát ổn định và cấu hình tham số trong các tủ điều khiển. Thiết kế phần cứng chắc chắn đảm bảo độ tin cậy trong môi trường chịu rung động mạnh, nhiệt độ thay đổi và điều kiện khí quyển khắc nghiệt.
Tính năng
-
Khả năng cảm ứng đa điểm: Cho phép điều khiển bằng cử chỉ trực quan để trực quan hóa và vận hành nhà máy hiệu quả.
-
Màn hình độ phân giải cao: Màn hình TFT LCD 10,4 inch với độ phân giải SVGA, hiển thị đồ họa sắc nét.
-
Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ cả hướng lắp đặt ngang và dọc, phù hợp với nhiều thiết kế tủ khác nhau.
-
Thiết kế tản nhiệt hiệu quả: Phương pháp tự làm mát giúp loại bỏ nhu cầu thông gió cưỡng bức bằng quạt bên ngoài.
-
Độ toàn vẹn tín hiệu cao: Được thiết kế để chịu được điện áp nhiễu lên đến 500 Vp-p ở tần số từ 25 đến 60 Hz.
Ứng dụng
- Dây chuyền lắp ráp ô tô và trạm điều khiển robot.
- Cơ sở xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống đóng gói, phân loại và xử lý vật liệu.
- Hoạt động sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy chế biến hóa chất và hóa dầu.
Thông số kỹ thuật
Danh mục
Thông số kỹ thuật
Giá trị
| Thông tin hệ thống |
Nhà sản xuất |
Mitsubishi Electric |
| Mẫu / Mã sản phẩm |
GT2710-STBD |
| Dòng sản phẩm |
Dòng GOT2000 |
| Thông số màn hình |
Kích thước màn hình |
10.4 inch |
| Loại màn hình |
Màn hình LCD màu TFT |
| Độ phân giải |
SVGA (800 x 600 pixel) |
| Màu khung |
Đen |
| Thông số điện |
Điện áp đầu vào |
24VDC (+25%, -20%) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa |
45W trở xuống |
| Mức tiêu thụ điện độc lập |
15W |
| Mức tiêu thụ điện khi tắt đèn nền |
8W |
| Dòng điện khởi động |
5A trở xuống (20ms, nhiệt độ môi trường 25 degC) |
| Môi trường & An toàn |
Nhiệt độ vận hành (Theo chiều ngang) |
0 đến 55 degC |
| Nhiệt độ vận hành (Theo chiều dọc) |
0 đến 50 degC |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 đến 60 degC |
| Độ ẩm (Vận hành/Lưu trữ) |
10 đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao vận hành |
2000m trở xuống |
| Cách điện & Bảo vệ |
Điện áp chịu đựng |
350VAC trong 1 phút giữa đầu nối nguồn và nối đất |
| Điện trở cách điện |
10 MOhm trở lên (500VDC) |
| Đặc tính cơ học |
Kích thước bên ngoài (W x H x D) |
30.3 cm x 21.8 cm x 5.2 cm |
| Khối lượng |
2.1 kg (không bao gồm giá đỡ lắp đặt) |
| Cỡ dây áp dụng |
0.75 đến 2 mm2 |
| Mô-men xoắn vít đầu nối |
0.5 đến 0.8 N.m (đầu nối kẹp vít M3) |
Hướng dẫn lắp đặt
Để đảm bảo độ ổn định vận hành lâu dài và tuân thủ các quy định an toàn tại địa phương, hãy thực hiện các thông số lắp đặt sau:
-
Vị trí lắp đặt: Lắp thiết bị đầu cuối bên trong tủ điều khiển kín, đạt cấp IP, tránh ánh nắng trực tiếp, hơi dầu mỡ và bụi dẫn điện.
-
Lưu ý về nhiệt: Đảm bảo có đủ khoảng thông gió xung quanh thiết bị đầu cuối. Khi lắp đặt theo chiều ngang, đảm bảo nhiệt độ môi trường nằm trong khoảng từ 0 đến 55 degC. Khi lắp đặt theo chiều dọc, giới hạn nhiệt độ là từ 0 đến 50 degC.
-
Thông số kỹ thuật đấu dây: Sử dụng dây có tiết diện từ 0.75 đến 2 mm2. Siết chặt các vít đầu nối trên khối đấu nối nguồn với mô-men xoắn từ 0.5 đến 0.8 N.m.
-
Nối đất: Luôn nối đất hệ thống theo các thông lệ tiêu chuẩn công nghiệp để giảm thiểu nhiễu điện từ và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
Tuân thủ và Chứng nhận
- Tuân thủ các tiêu chuẩn IEC 61131-2 và JIS B 3502 về khả năng chống rung và va đập trong môi trường công nghiệp.