Được thiết kế để điều khiển trình tự tốc độ cao trong các môi trường công nghiệp khắt khe, Mitsubishi Electric Q02UCPU là bộ xử lý trung tâm có độ tin cậy cao cho nền tảng tự động hóa dòng MELSEC Q. CPU Mẫu Universal này mang lại tốc độ thực thi lệnh được tối ưu hóa và dung lượng bộ nhớ mở rộng để xử lý các tác vụ tự động hóa phức tạp, trở thành nền tảng cốt lõi cho các kiến trúc điều khiển mô-đun.
Tính năng chính
-
Xử lý tốc độ cao: Đạt tốc độ thực thi lệnh cơ bản 40 nano giây (lệnh LD), giúp giảm thiểu thời gian chu kỳ quét.
-
Bộ nhớ mở rộng: Cung cấp dung lượng chương trình 20k bước (80 KB) cùng với các cấu trúc bộ nhớ đa cổng chuyên dụng.
-
Hai cổng truyền thông: Được trang bị sẵn giao diện USB (Mini-B) và RS-232 để lập trình, chẩn đoán và kết nối trực tiếp với thiết bị ngoại vi.
-
Kiến trúc I/O có khả năng mở rộng: Hỗ trợ tối đa 2048 điểm I/O cục bộ và tối đa 8192 điểm I/O từ xa thông qua các liên kết mạng.
-
Hỗ trợ đa CPU: Tương thích với các cấu hình đa CPU, cho phép tối đa bốn CPU cùng nằm trên một bộ cơ sở dòng Q để xử lý phân tán.
Ứng dụng công nghiệp
- Dây chuyền lắp ráp ô tô và đồng bộ hóa các cụm robot.
- Máy móc đóng gói, chiết rót và dán nhãn tốc độ cao.
- Cơ sở xử lý nước và điều khiển các trạm bơm phân tán.
- Xử lý thiết bị chế tạo chất bán dẫn và tự động hóa phòng sạch.
Thông số kỹ thuật
| Tham số |
Thông số kỹ thuật |
| Nhà sản xuất |
Mitsubishi Electric |
| Mẫu |
Q02UCPU |
| Dòng sản phẩm |
Dòng MELSEC-Q (Mẫu Universal) |
| Dung lượng chương trình |
20k bước (80 KB) |
| Tốc độ thực thi lệnh LD |
40 ns (0,04 micro giây) |
| Số điểm I/O cục bộ |
2048 điểm |
| Tổng số điểm I/O (Cục bộ + Từ xa) |
8192 điểm |
| Mức tiêu thụ dòng điện bên trong (5 VDC) |
0,33 A |
| Giao diện truyền thông |
USB (Mini-B), RS-232 (Mini-DIN 6 chân) |
| Loại bộ nhớ |
Flash ROM, SRAM (thông qua thẻ nhớ tùy chọn) |
| Loại gắn |
Giá đỡ gắn rack cho bộ cơ sở |
| Nước xuất xứ |
Nhật Bản |
| Trọng lượng vận chuyển (Đã tính) |
0,35 kg |
| Kích thước bao bì (Đã tính) |
120 mm x 110 mm x 40 mm |
Kết nối và giao diện
| Đầu nối / Cổng |
Loại giao diện |
Chức năng / Phân công |
| Cổng USB |
Mini-B cái |
Lập trình, giám sát và chẩn đoán tốc độ cao qua GX Works2 / GX Developer. |
| Cổng RS-232 |
Mini-DIN 6 chân |
Kết nối nối tiếp cho HMI, công cụ lập trình đời cũ hoặc các giao thức giao tiếp nối tiếp điểm-điểm. |
Thông tin kỹ thuật thực nghiệm
Các model thay thế & khả năng tương thích
Q02UCPU thuộc dòng Q “Universal”, thay thế trực tiếp các CPU “Basic” và “High-Performance” đời cũ như Q02CPU. Lưu ý rằng các model Universal yêu cầu bộ đế tương thích với Universal (ví dụ: Q33B-E, Q38DB) để sử dụng các tính năng nâng cao và giao tiếp bus tốc độ cao. Đảm bảo phần mềm lập trình của bạn được cập nhật lên GX Works2 hoặc GX Developer phiên bản 8.76D trở lên để hỗ trợ tập lệnh Universal.
Các vấn đề cần lưu ý khi ứng dụng & ghi chú kỹ thuật
Khi thiết kế hệ thống nhiều CPU, hãy tính tổng dòng tiêu thụ 5 VDC. Q02UCPU tiêu thụ nội bộ 0,33 A. Nếu kết hợp với các mô-đun I/O mật độ cao hoặc nhiều mô-đun đồng xử lý, hãy xác minh mô-đun nguồn hệ thống (ví dụ: Q61P hoặc Q62P) có đủ dự phòng để tránh sụt áp trong các chu kỳ xử lý cao điểm.
Mẹo chạy thử & đấu dây
Khi sử dụng giao diện nối tiếp RS-232 trong môi trường nhiễu điện (gần biến tần hoặc công tắc tơ công suất cao), luôn sử dụng cáp nối tiếp được bọc chống nhiễu kép. Chỉ nối đất lớp chống nhiễu của cáp tại đầu nối đất khung PLC để tránh vòng lặp tiếp địa có thể làm hỏng các gói dữ liệu nối tiếp.
Hướng dẫn lắp đặt
CẢNH BÁO NGHIÊM TRỌNG
Luôn ngắt hoàn toàn nguồn điện chính cấp cho bộ đế trước khi lắp hoặc tháo mô-đun CPU. Việc thay nóng CPU có thể gây hư hỏng vĩnh viễn các chip ASIC bên trong, làm hỏng bộ nhớ hệ thống hoặc khiến máy móc hoạt động không thể đoán trước.
1
Đảm bảo bộ đế được lắp chắc chắn vào thanh DIN hoặc tấm lắp phía sau của bảng điều khiển và được tiếp địa đúng cách.
2
Đưa phần nhô ra để cố định mô-đun phía dưới của Q02UCPU vào lỗ dẫn hướng mô-đun của bộ đế.
3
Ấn chặt phần trên của mô-đun vào bộ đế cho đến khi mô-đun được lắp hoàn toàn vào đầu nối.
4
Siết vít cố định mô-đun với mô-men xoắn từ 0,36 đến 0,48 N·m để đảm bảo độ ổn định cơ học và tiếp địa đúng cách.