Mitsubishi Electric

Mô-đun mạng điều khiển CC-Link IE Mitsubishi QJ71GP21-SX MELSEC Q

SKU QJ71GP21-SX

Còn hàng
  • 12-month warranty
  • Free returns within 30 days
  • Manufacturer: Mitsubishi Electric
  • Product No.: QJ71GP21-SX
  • Origin Hoa Kỳ
  • Product Type: Mô-đun mạng bộ điều khiển
  • Payment: T/T, Western Union
  • Weight: 1.5 kg
  • Dimensions: 98 x 27.4 x 90 mm
  • Shipping port: Xiamen
  • Warranty: 12 months

Tags

Số lượng

Product Description

Tổng quan sản phẩm

 Mitsubishi QJ71GP21-SX (QJ71GP21SX) là mô-đun truyền thông công nghiệp tốc độ cao 1 Gbps, được thiết kế cho PLC dòng MELSEC Q. Được phát triển để trao đổi dữ liệu dung lượng lớn trong các lĩnh vực đòi hỏi khắt khe như sản xuất chất bán dẫn, lắp ráp ô tô và logistics quy mô lớn, thiết bị mạng CC-Link IE Controller Network này sử dụng cấu trúc liên kết vòng kép bằng cáp quang nhằm bảo đảm độ tin cậy tối đa. Nhờ hỗ trợ giao tiếp liền mạch giữa “bộ điều khiển với bộ điều khiển”,  QJ71GP21-SX cho phép thực hiện các hoạt động đồng bộ phức tạp trên nhiều trạm PLC. Giá trị cốt lõi của sản phẩm nằm ở băng thông 1 Gbps và các đường truyền dự phòng, gần như loại bỏ điểm nghẽn mạng và giảm đáng kể nguy cơ ngừng hoạt động toàn hệ thống do đứt cáp.

Cấu hình kỹ thuật

QJ71GP21-SX hoạt động trên nền tảng CC-Link IE Control, mạng tích hợp dựa trên Ethernet 1 Gbps đầu tiên trong ngành. Mô-đun sử dụng phương thức giao tiếp Token Ring qua đường truyền vòng kép, mang lại khả năng dự phòng tích hợp; nếu một đường truyền bị đứt, mạng vẫn tiếp tục hoạt động nhờ chức năng vòng lặp dự phòng.

Sản phẩm hỗ trợ dung lượng liên kết lớn, xử lý tối đa 128 K điểm dữ liệu Link Word (LW) ở chế độ mở rộng, phù hợp với các ứng dụng cần nhiều dữ liệu như quản lý công thức hoặc điều phối chuyển động phức tạp. Mô-đun kết nối qua đầu nối kép loại LC, hỗ trợ cáp quang đa mode (GI) tuân thủ tiêu chuẩn 1000 BASE-SX. Hạ tầng cáp quang này cho phép khoảng cách tối đa giữa các trạm là 550 m và tổng chiều dài mạng lên tới 66000 m khi lắp đầy đủ 120 thiết bị.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính Thông số
Model QJ71GP21-SX
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Loại mạng CC-Link IE Controller Network
Tốc độ truyền thông 1 Gbps
Đường truyền Vòng kép (cáp quang)
Số trạm kết nối tối đa 120 (Universal QCPU) / 64 (High Performance QCPU)
Dung lượng liên kết (LW) 128 K điểm (Chế độ mở rộng)
Khoảng cách tối đa giữa các trạm 550 m
Loại đầu nối Loại kép LC
Dòng điện bên trong (5 VDC) 0.85 A
Nhiệt độ vận hành 0 đến 55 độ C
Khối lượng 0.18 kg
Kích thước 98 x 27.4 x 90 mm

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

Q1: “Chế độ mở rộng” trên mô-đun này mang lại lợi ích gì?

A1: Chế độ mở rộng làm tăng đáng kể số điểm liên kết tối đa trên mỗi trạm, cụ thể nâng dung lượng Link Word (LW) từ 16 K điểm lên 128 K điểm. Đây là tính năng thiết yếu đối với các hệ thống quy mô lớn cần truyền lượng dữ liệu khổng lồ giữa các PLC mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến thời gian chu kỳ của CPU.

Q2: Điều gì xảy ra nếu cáp quang bị hỏng trong khi hệ thống đang hoạt động?

A2: Nhờ cấu trúc truyền vòng kép, QJ71GP21-SX sẽ thực hiện thao tác vòng lặp dự phòng. Mạng vẫn hoạt động bằng đường truyền còn nguyên vẹn, đồng thời hệ thống tạo lỗi chẩn đoán để cảnh báo bộ phận bảo trì mà không dừng quy trình.

Q3: QJ71GP21-SX có tương thích với tất cả CPU MELSEC Q không?

A3: Sản phẩm tương thích với hầu hết CPU dòng Q, nhưng số trạm tối đa phụ thuộc vào model CPU. CPU dòng Universal hỗ trợ tối đa 120 trạm, trong khi CPU dòng High Performance bị giới hạn ở 64 trạm.


Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt

  • Bảo trì cáp quang: Luôn sử dụng dụng cụ vệ sinh đầu nối quang chuyên dụng trước khi kết nối các đầu nối LC. Ngay cả các hạt bụi cực nhỏ trên đầu sợi quang GI cũng có thể gây suy hao tín hiệu ở tốc độ 1 Gbps, dẫn đến lỗi CRC chập chờn hoặc mất liên kết.

  • Tuân thủ bán kính uốn: Khi đi cáp quang đa mode 1000 BASE-SX, phải tuân thủ nghiêm ngặt bán kính uốn tối thiểu của nhà sản xuất (thông thường là 20-30 mm). Việc uốn cong quá gấp có thể gây rò rỉ ánh sáng và làm hư hỏng vĩnh viễn lõi thủy tinh, dẫn đến suy hao quang cao.

  • An toàn laser: Mô-đun này là sản phẩm laser Class 1 (JIS C 6802/IEC 60825-1). Mặc dù an toàn trong điều kiện vận hành bình thường, tuyệt đối không nhìn trực tiếp vào các cổng quang hoặc đầu cáp quang đang kết nối khi mô-đun được cấp nguồn, vì có bức xạ laser hồng ngoại không nhìn thấy.

Shipping & Returns

Global Express Shipping

  • Standard Delivery: 4–6 business days via DHL, FedEx, and UPS.
  • Express Dispatch: Same-day dispatch for in-stock orders placed before 2:00 PM (GMT+8).
  • Worldwide Coverage: Serving over 150 countries.

Returns & Warranty

  • 30-Day Guarantee: Returns accepted for in-stock products in original, factory-sealed packaging.
  • 12-Month Warranty: Every industrial component is backed by our technical warranty.
Reviews

QJ71GP21-SX

Stock & lead time on request

Call
1 trong số 1

Mô-đun mạng điều khiển CC-Link IE Mitsubishi QJ71GP21-SX MELSEC Q

Only 10 item(s) left in stock
  • Manufacturer: Mitsubishi Electric

  • Product No.: QJ71GP21-SX

  • Country of origin:Hoa Kỳ

  • Product Type: Mô-đun mạng bộ điều khiển

  • Payment: T/T, Western Union

  • Weight: 1500g

  • Dimensions: 98 x 27.4 x 90 mm

  • Shipping port: Xiamen

  • Warranty: 12 months

Số lượng
Xem toàn bộ chi tiết

Mô tả sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

 Mitsubishi QJ71GP21-SX (QJ71GP21SX) là mô-đun truyền thông công nghiệp tốc độ cao 1 Gbps, được thiết kế cho PLC dòng MELSEC Q. Được phát triển để trao đổi dữ liệu dung lượng lớn trong các lĩnh vực đòi hỏi khắt khe như sản xuất chất bán dẫn, lắp ráp ô tô và logistics quy mô lớn, thiết bị mạng CC-Link IE Controller Network này sử dụng cấu trúc liên kết vòng kép bằng cáp quang nhằm bảo đảm độ tin cậy tối đa. Nhờ hỗ trợ giao tiếp liền mạch giữa “bộ điều khiển với bộ điều khiển”,  QJ71GP21-SX cho phép thực hiện các hoạt động đồng bộ phức tạp trên nhiều trạm PLC. Giá trị cốt lõi của sản phẩm nằm ở băng thông 1 Gbps và các đường truyền dự phòng, gần như loại bỏ điểm nghẽn mạng và giảm đáng kể nguy cơ ngừng hoạt động toàn hệ thống do đứt cáp.

Cấu hình kỹ thuật

QJ71GP21-SX hoạt động trên nền tảng CC-Link IE Control, mạng tích hợp dựa trên Ethernet 1 Gbps đầu tiên trong ngành. Mô-đun sử dụng phương thức giao tiếp Token Ring qua đường truyền vòng kép, mang lại khả năng dự phòng tích hợp; nếu một đường truyền bị đứt, mạng vẫn tiếp tục hoạt động nhờ chức năng vòng lặp dự phòng.

Sản phẩm hỗ trợ dung lượng liên kết lớn, xử lý tối đa 128 K điểm dữ liệu Link Word (LW) ở chế độ mở rộng, phù hợp với các ứng dụng cần nhiều dữ liệu như quản lý công thức hoặc điều phối chuyển động phức tạp. Mô-đun kết nối qua đầu nối kép loại LC, hỗ trợ cáp quang đa mode (GI) tuân thủ tiêu chuẩn 1000 BASE-SX. Hạ tầng cáp quang này cho phép khoảng cách tối đa giữa các trạm là 550 m và tổng chiều dài mạng lên tới 66000 m khi lắp đầy đủ 120 thiết bị.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính Thông số
Model QJ71GP21-SX
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Loại mạng CC-Link IE Controller Network
Tốc độ truyền thông 1 Gbps
Đường truyền Vòng kép (cáp quang)
Số trạm kết nối tối đa 120 (Universal QCPU) / 64 (High Performance QCPU)
Dung lượng liên kết (LW) 128 K điểm (Chế độ mở rộng)
Khoảng cách tối đa giữa các trạm 550 m
Loại đầu nối Loại kép LC
Dòng điện bên trong (5 VDC) 0.85 A
Nhiệt độ vận hành 0 đến 55 độ C
Khối lượng 0.18 kg
Kích thước 98 x 27.4 x 90 mm

Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật

Q1: “Chế độ mở rộng” trên mô-đun này mang lại lợi ích gì?

A1: Chế độ mở rộng làm tăng đáng kể số điểm liên kết tối đa trên mỗi trạm, cụ thể nâng dung lượng Link Word (LW) từ 16 K điểm lên 128 K điểm. Đây là tính năng thiết yếu đối với các hệ thống quy mô lớn cần truyền lượng dữ liệu khổng lồ giữa các PLC mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến thời gian chu kỳ của CPU.

Q2: Điều gì xảy ra nếu cáp quang bị hỏng trong khi hệ thống đang hoạt động?

A2: Nhờ cấu trúc truyền vòng kép, QJ71GP21-SX sẽ thực hiện thao tác vòng lặp dự phòng. Mạng vẫn hoạt động bằng đường truyền còn nguyên vẹn, đồng thời hệ thống tạo lỗi chẩn đoán để cảnh báo bộ phận bảo trì mà không dừng quy trình.

Q3: QJ71GP21-SX có tương thích với tất cả CPU MELSEC Q không?

A3: Sản phẩm tương thích với hầu hết CPU dòng Q, nhưng số trạm tối đa phụ thuộc vào model CPU. CPU dòng Universal hỗ trợ tối đa 120 trạm, trong khi CPU dòng High Performance bị giới hạn ở 64 trạm.


Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt

  • Bảo trì cáp quang: Luôn sử dụng dụng cụ vệ sinh đầu nối quang chuyên dụng trước khi kết nối các đầu nối LC. Ngay cả các hạt bụi cực nhỏ trên đầu sợi quang GI cũng có thể gây suy hao tín hiệu ở tốc độ 1 Gbps, dẫn đến lỗi CRC chập chờn hoặc mất liên kết.

  • Tuân thủ bán kính uốn: Khi đi cáp quang đa mode 1000 BASE-SX, phải tuân thủ nghiêm ngặt bán kính uốn tối thiểu của nhà sản xuất (thông thường là 20-30 mm). Việc uốn cong quá gấp có thể gây rò rỉ ánh sáng và làm hư hỏng vĩnh viễn lõi thủy tinh, dẫn đến suy hao quang cao.

  • An toàn laser: Mô-đun này là sản phẩm laser Class 1 (JIS C 6802/IEC 60825-1). Mặc dù an toàn trong điều kiện vận hành bình thường, tuyệt đối không nhìn trực tiếp vào các cổng quang hoặc đầu cáp quang đang kết nối khi mô-đun được cấp nguồn, vì có bức xạ laser hồng ngoại không nhìn thấy.

Vận chuyển nhanh toàn cầu

  • Giao hàng tiêu chuẩn: 4-6 ngày làm việc qua DHL, FedEx và UPS.
  • Giao hàng nhanh: Giao hàng trong ngày cho đơn đặt hàng có sẵn trong kho trước 2:00 chiều (GMT+8).
  • Phủ sóng toàn cầu: Phục vụ hơn 150 quốc gia, bao gồm giao hàng nhanh đến Saudi Arabia và UAE.

Trả hàng & Bảo hành

  • Đảm bảo 30 ngày: Chấp nhận trả hàng cho sản phẩm có sẵn trong kho với bao bì nguyên bản, niêm phong từ nhà máy.
  • Bảo hành 12 tháng: Mỗi linh kiện công nghiệp đều được bảo hành kỹ thuật chuyên nghiệp.

Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).


Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .

TECHNICAL SPECIFICATIONS

Color pattern
Trắng xám
Country of origin
Hoa Kỳ
Power source
Nguồn điện DC

Kiến thức kỹ thuật

Lọc tín hiệu PLC nhiễu mà không che giấu các lỗi thực sự

Bộ lọc đầu vào có thể giúp dữ liệu PLC ổn định hơn, nhưng việc làm mượt quá mức sẽ khiến cảnh báo bị trễ và che khuất những thay đổi của quy trình. Tìm hiểu cách chẩn đoán nhiễu, lựa chọn bộ lọc phần...

SCR hay PWM? Chọn bộ điều khiển cho động cơ DC chổi than

Bộ điều khiển SCR và PWM điều chỉnh động cơ DC có chổi than theo những cách khác nhau. Bài so sánh này đề cập đến chất lượng mô-men xoắn, dải tốc độ, khả năng đảo chiều, phanh, nhiễu điện, đặc tính...

Cách biến tần công nghiệp tạo điện xoay chiều từ thanh cái DC

Bộ biến tần công nghiệp tạo ra dòng điện xoay chiều có thể điều khiển từ một bus điện một chiều thông qua quá trình đóng cắt bằng chất bán dẫn và lọc. Hướng dẫn này giải thích về mạch cầu H, điều chế...

Điều khiển lực robot: Từ phát hiện tiếp xúc đến quy trình ổn định

Điều khiển lực cho phép robot thích ứng với tiếp xúc thay vì chỉ tuân theo vị trí. Hướng dẫn này so sánh các phương pháp cảm biến, chế độ điều khiển, giới hạn quy trình, ranh giới an toàn, các bài...

Khi Logic Cấp Cảm biến Hữu ích—và Khi Nó Che giấu Rủi ro

Các cảm biến có thể cấu hình thực hiện các quyết định về cửa sổ, chốt, độ trễ và logic Boolean trước khi dữ liệu đến PLC. Lợi ích là phản hồi cục bộ nhanh hơn; rủi ro là logic ẩn, khả năng chẩn đoán...

Kết nối GX Simulator với Factory I/O thông qua OPC

Một thiết lập chạy thử ảo Mitsubishi ổn định đòi hỏi nhiều hơn việc khớp địa chỉ. Hướng dẫn này giải thích đường truyền dữ liệu GX Simulator–OPC–Factory I/O, thiết kế không gian tên, thời gian quét,...