Tổng quan sản phẩm
Mitsubishi QJ71GP21-SX (QJ71GP21SX) là mô-đun truyền thông công nghiệp tốc độ cao 1 Gbps, được thiết kế cho PLC dòng MELSEC Q. Được phát triển để trao đổi dữ liệu dung lượng lớn trong các lĩnh vực đòi hỏi khắt khe như sản xuất chất bán dẫn, lắp ráp ô tô và logistics quy mô lớn, thiết bị mạng CC-Link IE Controller Network này sử dụng cấu trúc liên kết vòng kép bằng cáp quang nhằm bảo đảm độ tin cậy tối đa. Nhờ hỗ trợ giao tiếp liền mạch giữa “bộ điều khiển với bộ điều khiển”, QJ71GP21-SX cho phép thực hiện các hoạt động đồng bộ phức tạp trên nhiều trạm PLC. Giá trị cốt lõi của sản phẩm nằm ở băng thông 1 Gbps và các đường truyền dự phòng, gần như loại bỏ điểm nghẽn mạng và giảm đáng kể nguy cơ ngừng hoạt động toàn hệ thống do đứt cáp.
Cấu hình kỹ thuật
QJ71GP21-SX hoạt động trên nền tảng CC-Link IE Control, mạng tích hợp dựa trên Ethernet 1 Gbps đầu tiên trong ngành. Mô-đun sử dụng phương thức giao tiếp Token Ring qua đường truyền vòng kép, mang lại khả năng dự phòng tích hợp; nếu một đường truyền bị đứt, mạng vẫn tiếp tục hoạt động nhờ chức năng vòng lặp dự phòng.
Sản phẩm hỗ trợ dung lượng liên kết lớn, xử lý tối đa 128 K điểm dữ liệu Link Word (LW) ở chế độ mở rộng, phù hợp với các ứng dụng cần nhiều dữ liệu như quản lý công thức hoặc điều phối chuyển động phức tạp. Mô-đun kết nối qua đầu nối kép loại LC, hỗ trợ cáp quang đa mode (GI) tuân thủ tiêu chuẩn 1000 BASE-SX. Hạ tầng cáp quang này cho phép khoảng cách tối đa giữa các trạm là 550 m và tổng chiều dài mạng lên tới 66000 m khi lắp đầy đủ 120 thiết bị.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính |
Thông số |
| Model |
QJ71GP21-SX |
| Thương hiệu |
Mitsubishi Electric |
| Loại mạng |
CC-Link IE Controller Network |
| Tốc độ truyền thông |
1 Gbps |
| Đường truyền |
Vòng kép (cáp quang) |
| Số trạm kết nối tối đa |
120 (Universal QCPU) / 64 (High Performance QCPU) |
| Dung lượng liên kết (LW) |
128 K điểm (Chế độ mở rộng) |
| Khoảng cách tối đa giữa các trạm |
550 m |
| Loại đầu nối |
Loại kép LC |
| Dòng điện bên trong (5 VDC) |
0.85 A |
| Nhiệt độ vận hành |
0 đến 55 độ C |
| Khối lượng |
0.18 kg |
| Kích thước |
98 x 27.4 x 90 mm |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
Q1: “Chế độ mở rộng” trên mô-đun này mang lại lợi ích gì?
A1: Chế độ mở rộng làm tăng đáng kể số điểm liên kết tối đa trên mỗi trạm, cụ thể nâng dung lượng Link Word (LW) từ 16 K điểm lên 128 K điểm. Đây là tính năng thiết yếu đối với các hệ thống quy mô lớn cần truyền lượng dữ liệu khổng lồ giữa các PLC mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến thời gian chu kỳ của CPU.
Q2: Điều gì xảy ra nếu cáp quang bị hỏng trong khi hệ thống đang hoạt động?
A2: Nhờ cấu trúc truyền vòng kép, QJ71GP21-SX sẽ thực hiện thao tác vòng lặp dự phòng. Mạng vẫn hoạt động bằng đường truyền còn nguyên vẹn, đồng thời hệ thống tạo lỗi chẩn đoán để cảnh báo bộ phận bảo trì mà không dừng quy trình.
Q3: QJ71GP21-SX có tương thích với tất cả CPU MELSEC Q không?
A3: Sản phẩm tương thích với hầu hết CPU dòng Q, nhưng số trạm tối đa phụ thuộc vào model CPU. CPU dòng Universal hỗ trợ tối đa 120 trạm, trong khi CPU dòng High Performance bị giới hạn ở 64 trạm.
Hướng dẫn kỹ thuật và lắp đặt
-
Bảo trì cáp quang: Luôn sử dụng dụng cụ vệ sinh đầu nối quang chuyên dụng trước khi kết nối các đầu nối LC. Ngay cả các hạt bụi cực nhỏ trên đầu sợi quang GI cũng có thể gây suy hao tín hiệu ở tốc độ 1 Gbps, dẫn đến lỗi CRC chập chờn hoặc mất liên kết.
-
Tuân thủ bán kính uốn: Khi đi cáp quang đa mode 1000 BASE-SX, phải tuân thủ nghiêm ngặt bán kính uốn tối thiểu của nhà sản xuất (thông thường là 20-30 mm). Việc uốn cong quá gấp có thể gây rò rỉ ánh sáng và làm hư hỏng vĩnh viễn lõi thủy tinh, dẫn đến suy hao quang cao.
-
An toàn laser: Mô-đun này là sản phẩm laser Class 1 (JIS C 6802/IEC 60825-1). Mặc dù an toàn trong điều kiện vận hành bình thường, tuyệt đối không nhìn trực tiếp vào các cổng quang hoặc đầu cáp quang đang kết nối khi mô-đun được cấp nguồn, vì có bức xạ laser hồng ngoại không nhìn thấy.