Tổng quan sản phẩm
NBB20-U1-E0 (NBB20U1E0) là cảm biến tiệm cận cảm ứng gắn chìm, được thiết kế để phát hiện kim loại không tiếp xúc trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị cung cấp khoảng cách cảm biến 20 mm với hoạt động chuyển mạch ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Đầu cảm biến xoay hai chiều cho phép lắp đặt linh hoạt trong các bố cục máy chật hẹp. Bốn đèn LED chỉ báo cung cấp khả năng quan sát 360 độ để chẩn đoán nhanh trong quá trình chạy thử và bảo trì.
Đầu ra NPN thường mở hỗ trợ các mô-đun đầu vào số PLC thường được sử dụng trong dây chuyền đóng gói, băng tải, robot và hệ thống xử lý vật liệu. Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP68 và IP69K giúp bảo vệ cảm biến trong khu vực rửa trôi, thiết bị khai mỏ và các hệ thống lắp đặt ngoài trời. Tần số chuyển mạch cao cùng độ trễ thấp giúp giảm kích hoạt sai và hạn chế thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch.
Cấu hình kỹ thuật (Chuyên sâu)
Model NBB20-U1-E0 tuân theo quy tắc đặt tên cảm biến cảm ứng của Pepperl+Fuchs:
-
NBB20 cho biết thiết kế cảm biến cảm ứng không chìm, với khoảng cách cảm biến định mức 20 mm
-
U1 xác định vỏ hình chữ nhật với hướng lắp đặt đa năng
-
E0 xác định đầu ra NPN DC 3 dây thường mở với kết nối đầu nối vít
Cảm biến sử dụng kiến trúc DC 3 dây với tính năng bảo vệ ngắn mạch bên trong và bảo vệ đảo cực. Mặt cảm biến làm bằng vật liệu PA, còn vỏ kim loại phủ epoxy giúp tăng độ bền cơ học. Đầu cảm biến có thể xoay, cho phép căn chỉnh chuyển mạch theo chiều ngang hoặc chiều dọc mà không cần đấu dây lại.
Bốn đèn LED tích hợp hiển thị trạng thái nguồn và trạng thái chuyển mạch từ nhiều hướng. Điều này giúp tăng tốc độ khắc phục sự cố bên trong tủ điện hoặc khung máy.
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
NBB20-U1-E0 |
| Thương hiệu |
Pepperl+Fuchs |
| Loại sản phẩm |
Cảm biến cảm ứng |
| Khoảng cách cảm biến định mức |
20 mm |
| Khoảng cách cảm biến đảm bảo |
0 đến 16,2 mm |
| Loại đầu ra |
NPN thường mở |
| Đấu dây |
DC 3 dây |
| Điện áp hoạt động |
10 đến 30 V DC |
| Tần số chuyển mạch |
lên đến 440 Hz |
| Dòng điện vận hành |
0 đến 200 mA |
| Sụt áp |
nhỏ hơn hoặc bằng 2 V |
| Dòng điện không tải |
nhỏ hơn hoặc bằng 20 mA |
| Độ trễ |
xấp xỉ 5 phần trăm |
| Bảo vệ |
Đảo cực và ngắn mạch |
| Cấp bảo vệ IP |
IP68 / IP69K |
| Vật liệu vỏ |
PA và epoxy phủ kim loại |
| Kết nối |
Đầu nối vít |
| Nhiệt độ vận hành |
-25 đến 85 độ C |
| Kích thước |
118 x 40 x 40 mm |
| Khối lượng |
0.225 kg |
| Khối lượng vận chuyển |
1.5 kg |
| Tuân thủ tiêu chuẩn |
UL, CSA, EN IEC 60947-5-2 |
Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật
NBB20-U1-E0 có tương thích với các ngõ vào số PLC tiêu chuẩn không?
Có. Ngõ ra thường hở NPN hoạt động với hầu hết ngõ vào PLC kiểu kéo xuống 24 V DC, bao gồm các mô-đun Siemens, Allen Bradley và Schneider.
Cảm biến này có thể thay thế các cảm biến Pepperl+Fuchs hình chữ nhật 20 mm đời cũ không?
Có. Kích thước lắp đặt và các đặc tính điện cho phép thay thế trực tiếp hầu hết cảm biến cảm ứng 20 mm dòng U1.
Điều gì gây ra hiện tượng chuyển mạch không ổn định khi khoảng cách phát hiện lớn?
Loại kim loại ảnh hưởng đến phạm vi phát hiện. Nhôm và đồng làm giảm khoảng cách phát hiện do hệ số suy giảm thấp hơn.
Cảm biến có hỗ trợ môi trường rửa bằng nước áp lực cao không?
Có. Cấp bảo vệ IP68 và IP69K cho phép sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy hóa chất và hệ thống băng tải ngoài trời.
Hướng dẫn kỹ thuật & lắp đặt
Lắp cảm biến chìm ngang bằng với bề mặt kim loại để duy trì khoảng cách phát hiện định mức 20 mm. Lắp đặt không chìm làm tăng độ dao động chuyển mạch.
Sử dụng cáp chống nhiễu khi đi dây gần các đường dây động cơ VFD. Điều này làm giảm nhiễu điện và hiện tượng chuyển mạch sai.
Không được vượt quá mô-men siết đầu nối 1.2 Nm. Mô-men quá lớn làm hỏng các đầu nối vít và gây mất tín hiệu gián đoạn.
Ưu điểm kỹ thuật
NBB20-U1-E0 cung cấp khả năng phát hiện đáng tin cậy trong máy móc có độ rung cao nhờ vỏ được phủ epoxy đặc chắc. Đầu cảm biến có thể xoay giúp căn chỉnh dễ dàng hơn khi cải tạo hệ thống. Dải nhiệt độ rộng hỗ trợ các hệ thống vận chuyển vật liệu ngoài trời.
Cấp bảo vệ IP69K đảm bảo thiết bị hoạt động trong các khu vực rửa bằng nước áp lực cao. Các mạch bảo vệ bên trong ngăn hư hỏng do đấu dây sai. Giao diện 3 dây tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống PLC đời cũ.