Allen-Bradley 1771-IG: Kiểm tra logic TTL và đấu dây 5 V
Kiểm tra các ngưỡng logic CAO/THẤP TTL của 1771-IG, độ gợn nguồn cấp tại hiện trường và cách đấu dây 1771-WC trước khi thay thế mô-đun đầu vào.
Manufacturer: Siemens
Product No.: 6AV7812-1BB11-2AB0
Country of origin:Đức
Product Type: Máy tính công nghiệp dạng bảng
Barcode: 85371091
Payment: T/T, Western Union
Weight: 17g
Dimensions: 67.00 x 83.00 x 11.50 cm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Siemens 6AV7812-1BB11-2AB0 là SIMATIC Panel PC 877, được thiết kế cho các ứng dụng giao diện người-máy công nghiệp (HMI) và điều khiển. Panel PC này có màn hình cảm ứng 15 inch với độ phân giải 1024x768 pixel. Thiết bị được cấu hình không có giao diện USB ở mặt trước và hoạt động với nguồn điện AC110-230V, đi kèm cáp nguồn phù hợp với châu Âu. Bên trong, thiết bị được trang bị bộ xử lý Pentium 4 tốc độ 2,8 GHz với Bus mặt trước (FSB) 533 MHz, bộ nhớ đệm SLC 512 KB và SDRAM DDR266 512 MB (1x512 MB). Bộ nhớ lưu trữ gồm ổ đĩa cứng (HDD) EIDE 3,5 inch 80 GBYTE và ổ đĩa quang CD-R/RW/DVD (COMBO) tích hợp. Hệ thống được cài đặt sẵn Windows 2000 Professional Multi-User Interface (MUI), hỗ trợ các ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nhật, tiếng Trung và tiếng Hàn, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp yêu cầu khả năng tính toán và trực quan hóa mạnh mẽ.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC Panel PC |
| Phân nhóm | PC |
| Loại sản phẩm | Tấm PC |
| Vòng đời sản phẩm | Đã lỗi thời |
| Kích thước màn hình | 15 inch |
| Độ phân giải màn hình | 1024x768 |
| Giao diện cảm ứng | Có |
| Giao diện USB mặt trước | Không có |
| Điện áp đầu vào | AC110-230V |
| Cáp nguồn | Châu Âu |
| Bộ xử lý | Pentium 4 2,8 GHz |
| Tốc độ FSB | 533 MHz |
| Bộ nhớ đệm SLC | 512KB |
| RAM | SDRAM DDR266 512 MB (1x512 MB) |
| Ổ cứng | Ổ cứng HDD EIDE 3,5" 80 GBYTE |
| Ổ đĩa quang | CD-R/RW/DVD (COMBO) |
| Hệ điều hành | Windows 2000 Professional MUI (EN, GE, FR, IT, SP, JP, CHN, KOR) |
| Kích thước bao bì (đã tính toán) | 67,00 x 83,00 x 11,50 cm |
| Trọng lượng vận chuyển | 17,00 kg |
| Mã hàng hóa | 85371091 |
| Quy định kiểm soát xuất khẩu (ECCN) | N |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|