Allen-Bradley 1771-IG: Kiểm tra logic TTL và đấu dây 5 V
Kiểm tra các ngưỡng logic CAO/THẤP TTL của 1771-IG, độ gợn nguồn cấp tại hiện trường và cách đấu dây 1771-WC trước khi thay thế mô-đun đầu vào.
Manufacturer: Siemens
Product No.: 6AV7872-0AA20-1AB0
Country of origin:Đức
Product Type: Máy tính công nghiệp dạng bảng
Barcode: 84714100
Payment: T/T, Western Union
Weight: 17g
Dimensions: 60.00 x 56.50 x 30.00 cm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Siemens 6AV7872-0AA20-1AB0 là SIMATIC Panel PC 677B được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp cần giao diện người-máy và nền tảng điện toán chắc chắn. Thiết bị này có màn hình cảm ứng 15 inch với độ phân giải 1024 x 768 pixel, mang lại khả năng hiển thị rõ ràng và vận hành trực quan. Thiết bị sử dụng bộ xử lý Celeron M440 tốc độ 1.86 GHz, kết hợp với RAM DDR2 1 GB và ổ đĩa cứng SATA 3.5" dung lượng 160 GB. Các tùy chọn kết nối bao gồm hai cổng Ethernet 10/100/1000 Mbit/s, bốn cổng USB V2.0 (bao gồm giao diện USB ở mặt trước) và một cổng nối tiếp (COM1). Panel PC cũng tích hợp PROFIBUS/MP để truyền thông qua fieldbus và bao gồm SRAM đệm 2 MB. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 24 V DC và được cài đặt sẵn Windows 2000 Professional MUI, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
Siemens SIMATIC Panel PC 677B phù hợp với nhiều tác vụ tự động hóa công nghiệp, bao gồm:
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC Panel PC |
| Phân dòng | PC677B |
| Loại sản phẩm | Panel PC |
| Bộ xử lý | Celeron M440/1.86 GHz |
| Bộ nhớ đệm bộ xử lý | 1 MB SLC |
| RAM | 1 GB DDR2 |
| Ổ cứng | Ổ cứng SATA 160 GB 3.5" |
| Ổ đĩa quang | Không có ổ đĩa quang |
| Kích thước màn hình | Màn hình cảm ứng 15" |
| Độ phân giải màn hình | 1024 x 768 |
| Cổng Ethernet | 2x 10/100/1000 Mbit/s |
| Cổng USB | 4x USB V2.0 (với giao diện mặt trước) |
| Cổng nối tiếp | 1x (COM1) |
| Khe cắm mở rộng | 2x PCI |
| Giao diện Fieldbus | PROFIBUS/MP |
| SRAM đệm | 2 MB |
| Hệ điều hành | Windows 2000 Professional MUI (de,en,fr,es,it,ja,zh,ko) |
| Bộ nguồn | 24 V DC |
| Giai đoạn sản phẩm | Lỗi thời |
| Kích thước bao bì (đã tính) | 60.00 x 56.50 x 30.00 cm |
| Trọng lượng vận chuyển | 17.00 kg |
| Mã hàng hóa | 84714100 |
| Quy định kiểm soát xuất khẩu (ECCN) | 5D992 |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|