Replacing a Beckhoff EL4032: Wiring and Output Checks
A field checklist for replacing a Beckhoff EL4032, covering the ±10 V load, terminal map, power contacts, EtherCAT state, and watchdog behavior.
Manufacturer: Siemens
Product No.: 6ES7134-4GB11-0AB0
Country of origin:Đức
Product Type: Mô-đun đầu vào tương tự
Barcode: 8537101190
Payment: T/T, Western Union
Weight: 950g
Dimensions: 2.5 cm x 5.1 cm x 83.8 cm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Đây là mô-đun đầu vào analog Siemens 6ES7134-4GB11-0AB0 dành cho hệ thống I/O phân tán SIMATIC ET 200S. Mô-đun cung cấp hai kênh đầu vào dòng điện cách ly, được thiết kế riêng để kết nối với bộ truyền 4 dây. Với chiều rộng nhỏ gọn 15 mm, mô-đun tối ưu hóa không gian tủ điện đồng thời cung cấp khả năng thu nhận dữ liệu chính xác. Mô-đun hỗ trợ nhiều dải đo, bao gồm ±20 mA với độ phân giải 13 bit cộng dấu và 4 đến 20 mA với độ phân giải 13 bit, phù hợp để giám sát quy trình quan trọng trong nhiều môi trường tự động hóa công nghiệp.
Mô-đun đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu cao nhờ khả năng chống nhiễu tinh vi, đạt mức loại bỏ chế độ chung tối thiểu 70 dB. Thiết kế chắc chắn cùng các khả năng chẩn đoán, được thể hiện qua đèn LED SF (Lỗi hệ thống) tích hợp, mang lại hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng thu nhận tín hiệu dòng điện chính xác.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Mã sản phẩm | 6ES7134-4GB11-0AB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200S |
| Loại mô-đun | Mô-đun đầu vào analog (2AI I 4WIRE ST) |
| Số lượng đầu vào | 2, cách ly |
| Loại đầu vào | Dòng điện, dành cho bộ truyền 4 dây |
| Dải đo | ±20 mA; 4 đến 20 mA |
| Độ phân giải | 13 bit + bit dấu (cho ±20 mA); 13 bit (cho 4 đến 20 mA) |
| Giới hạn sai số cơ bản (ở 25 độ C) | ±0.4% |
| Giới hạn sai số vận hành | ±0.6% (trên toàn bộ dải nhiệt độ) |
| Sai số nhiệt độ | ±0.005%/K |
| Độ lặp lại (trạng thái ổn định) | ±0.05% |
| Khả năng khử nhiễu đồng pha (tối thiểu) | 70 dB |
| Khả năng triệt nhiễu xuyên kênh | -50 dB |
| Thời gian chu kỳ trên mỗi kênh | 65 ms |
| Nhiệt độ vận hành (theo chiều dọc) | 0 đến 50 độ C |
| Chiều rộng mô-đun | 15 mm |
| Chẩn đoán | Đèn LED SF (Lỗi hệ thống) |
| Trọng lượng vận chuyển | 0.95 kg |
| Kích thước kiện hàng (tính toán) | 2.5 cm x 5.1 cm x 83.8 cm |
| Nước xuất xứ | Đức |
Global Express Shipping
Returns & Warranty



Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|