Replacing Yokogawa AAI835: Wiring and Barrier Checks Before Swap
Before replacing a Yokogawa AAI835, verify the 4-in/4-out channel map, power-loss loop behavior, barrier type, output load, cable, and redundancy.
Manufacturer: Siemens
Product No.: 6ES7412-2EK06-0AB0
Country of origin:Đức
Product Type: Mô-đun CPU
Barcode: 85389091
Payment: T/T, Western Union
Weight: 960g
Dimensions: 2.50 x 21.90 x 29.00 cm
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Siemens 6ES7412-2EK06-0AB0 là bộ xử lý trung tâm (CPU) được thiết kế cho hệ thống tự động hóa SIMATIC S7-400. Mô-đun CPU 412-2 PN này có bộ nhớ làm việc tích hợp 1 MB, được chia chính xác thành 0,5 MB cho mã và 0,5 MB cho dữ liệu, cho phép xử lý các tác vụ tự động hóa công nghiệp đòi hỏi cao với khả năng điều khiển quy trình hiệu quả và đáng tin cậy. Mô-đun được trang bị hai giao diện truyền thông thiết yếu: giao diện thứ nhất (X1) hỗ trợ MPI/DP ở tốc độ 12 Mbit/s để tích hợp liền mạch vào các mạng hiện có, và giao diện thứ hai (X5) dành cho Ethernet/PROFINET, cung cấp khả năng kết nối tốc độ cao, linh hoạt cho các môi trường sản xuất hiện đại. Siemens 6ES7412-2EK06-0AB0 được thiết kế để có độ bền cao và vận hành lâu dài trong môi trường công nghiệp, trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các giải pháp điều khiển mạnh mẽ và có khả năng mở rộng.
CPU Siemens 6ES7412-2EK06-0AB0 phù hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp yêu cầu khả năng điều khiển đáng tin cậy và có thể mở rộng. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Trạng thái sản phẩm | Ngừng sản xuất |
| Mẫu kế nhiệm | 6ES7412-2EK07-0AB0 |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Dòng sản phẩm | Simatic S7 |
| Phân nhóm | S7-400 |
| Loại sản phẩm | CPU tiêu chuẩn |
| Mẫu PLC | Mô-đun |
| Bộ nhớ làm việc | 1 MB |
| Bộ nhớ mã | 0.5 MB |
| Bộ nhớ dữ liệu | 0.5 MB |
| Giao diện 1 | MPI/DP (X1) |
| Tốc độ giao diện 1 | 12 Mbit/s |
| Giao diện 2 | Ethernet/PROFINET (X5) |
| Kích thước bao bì (cm) | 2.50 x 21.90 x 29.00 |
| Trọng lượng vận chuyển | 0.96 kg |
| Mã hàng hóa | 85389091 |
| Quy định kiểm soát xuất khẩu (ECCN) | EAR99 |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|