Mô tả
Siemens 6ES7647-8AH10-2AA4 là PC Nanobox SIMATIC IPC277D được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. PC công nghiệp nhỏ gọn này được trang bị bộ xử lý Intel Atom E660 tốc độ 1.3 GHz, RAM 2 GB và ổ cứng HDD SATA 250 GB có khả năng lưu giữ dữ liệu nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Sản phẩm được cài đặt sẵn Windows XP Professional SP3 (MUI) và được cấu hình để lắp đặt bên hông cơ bản. Các tùy chọn kết nối bao gồm kết nối card đồ họa DVI-I, hai cổng Ethernet RJ45 10/100/1000 Mbps, bốn cổng USB V2.0 dòng điện cao và giao diện nối tiếp COM1 RS232. Khe CompactFlash tích hợp cung cấp thêm dung lượng lưu trữ hoặc khả năng mở rộng. Thiết bị hoạt động với nguồn điện công nghiệp 24 V DC, phù hợp để tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển và giải pháp HMI.
Tính năng
- Bộ xử lý Intel Atom E660 (1.3 GHz)
- RAM 2 GB
- Ổ cứng HDD SATA 250 GB có khả năng lưu giữ dữ liệu
- Windows XP Professional SP3 (MUI) được cài đặt sẵn
- 1x Đầu ra đồ họa DVI-I
- 2x Cổng Ethernet RJ45 10/100/1000 Mbps
- 4x Cổng USB V2.0 (dòng điện cao)
- 1x Cổng nối tiếp COM1 RS232
- Khe CompactFlash tích hợp
- Nguồn điện công nghiệp 24 V DC
- Thiết kế lắp đặt bên hông cơ bản
Ứng dụng
PC Nanobox Siemens SIMATIC IPC277D phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu giải pháp điện toán chắc chắn và nhỏ gọn, bao gồm:
- Điều khiển và trực quan hóa máy móc
- Thu thập và xử lý dữ liệu
- Hệ thống điều khiển phân tán (DCS)
- Các ứng dụng giao diện người-máy (HMI)
- Các tác vụ điều khiển nhúng
- Cổng kết nối truyền thông công nghiệp
Thông tin đặt hàng
| Danh mục |
Mã |
| Mã sản phẩm thay thế |
6ES7647-8AHxx-xxxx |
Thông số kỹ thuật
| Tham số |
Giá trị |
| Nhà sản xuất |
Siemens |
| Dòng sản phẩm |
SIMATIC Box PC |
| Phân dòng |
IPC277D |
| Loại sản phẩm |
PC Nanobox |
| Bộ xử lý |
Intel Atom E660 (1.3 GHz) |
| RAM |
2 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ |
Ổ cứng HDD SATA 250 GB (có khả năng lưu giữ dữ liệu) |
| Hệ điều hành |
Windows XP Professional SP3, MUI (SSD/HD) |
| Đầu ra đồ họa |
1x DVI-I |
| Cổng Ethernet |
2x RJ45 10/100/1000 Mbps |
| Cổng USB |
4x USB V2.0 (dòng điện cao) |
| Cổng nối tiếp |
COM1: RS232 |
| Khe mở rộng |
Khe CompactFlash |
| Bộ nguồn |
Nguồn điện công nghiệp 24 V DC |
| Loại lắp đặt |
Lắp đặt bên hông cơ bản |
| Giai đoạn sản phẩm |
Ngừng sản xuất |
| Trọng lượng vận chuyển |
2.35 kg |
| Mã hàng hóa |
85371099 |
| Quy định kiểm soát xuất khẩu (ECCN) |
5A992 |
| Nước xuất xứ |
Chưa chỉ định |
| Kích thước đóng gói (tính toán) |
Chưa chỉ định |
Kết nối / Giao diện
-
DVI-I: Dùng để kết nối màn hình hoặc màn hình hiển thị.
-
Ethernet RJ45: Hai cổng kết nối mạng (10/100/1000 Mbps).
-
USB V2.0: Bốn cổng dòng điện cao dành cho các thiết bị ngoại vi.
-
Khe CompactFlash: Dùng cho bộ nhớ rời hoặc mở rộng.
-
COM1 RS232: Cổng nối tiếp để giao tiếp với các thiết bị đời cũ hoặc thiết bị công nghiệp chuyên dụng.
-
Đầu vào nguồn 24 V DC: Dùng để kết nối với bộ nguồn công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt
-
An toàn là trên hết: Đảm bảo toàn bộ nguồn điện cấp cho khu vực lắp đặt đã được ngắt trước khi bắt đầu công việc.
-
Lắp đặt: Lắp máy tính Nanobox bằng các điểm lắp bên cơ bản trên một bảng hoặc vỏ phù hợp. Đảm bảo đủ khoảng trống cho việc thông gió và đi cáp.
-
Kết nối nguồn: Kết nối bộ nguồn công nghiệp 24 V DC với các đầu nối được chỉ định. Tuân thủ đúng cực tính để tránh hư hỏng.
-
Nối đất: Nối đất thiết bị đúng cách với dây tiếp địa bảo vệ của hệ thống để đảm bảo an toàn điện và giảm thiểu nhiễu điện từ.
-
Kết nối thiết bị ngoại vi: Kết nối DVI-I với màn hình, cáp RJ45 với Ethernet và các thiết bị USB khi cần. Đảm bảo tất cả kết nối đều chắc chắn.
-
Giao tiếp nối tiếp: Kết nối các thiết bị RS232 với cổng COM1 nếu cần giao tiếp nối tiếp.
-
Quản lý cáp: Bố trí tất cả cáp gọn gàng và chắc chắn, đồng thời tách cáp nguồn khỏi cáp tín hiệu khi có thể để giảm nhiễu.
-
Điều kiện môi trường: Lắp đặt thiết bị trong môi trường đáp ứng các phạm vi nhiệt độ và độ ẩm vận hành được chỉ định. Tránh ánh nắng trực tiếp, rung động quá mức và môi trường ăn mòn.
-
Cấp nguồn: Sau khi đã xác minh tất cả kết nối, hãy cấp điện lại cho hệ thống và bật máy tính Nanobox.