Chạy thử IO-Link Phần 1: Cấu hình hệ thống
Commission IO-Link systematically from master addressing and port modes through IODD selection, PLC byte mapping, parameter backups, device validation, and failure-injection tests.
Manufacturer: Weidmuller
Product No.: IE-SW-BL06T-1TX-4POE-1SC
Country of origin:Đức
Product Type: Bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp
Payment: T/T, Western Union
Weight: 375g
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Nhằm tạo điều kiện cho kết nối Ethernet đáng tin cậy và khả năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE) trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, Weidmuller IE-SW-BL06T-1TX-4POE-1SC (mã sản phẩm 1504260000) cung cấp giải pháp chuyển mạch mạng không quản lý chắc chắn. Thiết bị này có bốn cổng Power over Ethernet Plus (PoE+), một cổng đồng Fast Ethernet tiêu chuẩn và một cổng cáp quang đa mode 100BaseFX với đầu nối SC-Duplex. Được thiết kế để truyền dữ liệu đáng tin cậy trên khoảng cách dài, giao diện cáp quang tích hợp hỗ trợ kết nối lên đến 5 km, rất phù hợp với các mạng công nghiệp phân tán.
Thiết bị chuyển mạch được đặt trong vỏ nhôm chắc chắn đạt chuẩn IP30, được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt và ứng suất cơ học. Với hai đầu vào nguồn dự phòng và dải nhiệt độ hoạt động mở rộng, bộ chuyển mạch PoE công nghiệp này đảm bảo tính sẵn sàng cao của mạng và hiệu suất hoạt động liên tục trong các ứng dụng hạ tầng quan trọng.
| Nhà sản xuất | Weidmüller |
| Mã sản phẩm/Model | IE-SW-BL06T-1TX-4POE-1SC (1504260000) |
| Loại switch | Switch PoE không quản lý |
| Tốc độ truyền | 100 Mbps (Fast Ethernet) |
| Cổng PoE | 4x RJ45 (PoE+) |
| Cổng đồng | 1x RJ45 (10/100BaseT(X)) |
| Cổng quang | 1x SC-Duplex (100BaseFX, đa mode) |
| Khoảng cách truyền | 5 km (điển hình) |
| Điện áp đầu vào | 24/48 V DC (đầu vào dự phòng) |
| Mức tiêu thụ dòng điện | 5,5 A ở 24 V DC, 2,6 A ở 48 V DC (khi tải PoE+ đầy đủ) |
| Kích thước bảng MAC | 1 K |
| Kích thước bộ đệm gói tin | 512 kBit |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Lắp đặt | Thanh DIN, tấm panel (với bộ lắp đặt tùy chọn) |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C đến 75 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 °C đến 85 °C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Chiều rộng | 50 mm |
| Chiều cao | 115 mm |
| Độ sâu | 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 375 g |
| Đầu nối / Giao diện | Chức năng |
|---|---|
| Cổng RJ45 | Tự động thương lượng 10/100BaseT(X), song công toàn phần/bán phần, Auto MDI/MDI-X |
| Cổng SC-Duplex | Kết nối cáp quang đa mode 100BaseFX (khoảng cách tối đa 5 km) |
| Đầu vào nguồn | 1 cầu đấu 4 chân có thể tháo rời cho các đường cấp nguồn dự phòng |
Global Express Shipping
Returns & Warranty

Vận chuyển nhanh toàn cầu
Trả hàng & Bảo hành
Đơn hàng được xử lý và giao từ thứ Hai đến thứ Sáu (không bao gồm ngày lễ).
Để biết đầy đủ điều kiện, phí lưu kho và chi tiết trả hàng quốc tế, vui lòng xem trang chính thức của chúng tôi Chính sách Hoàn tiền & Trả hàng .
| Country of origin |
Đức
|